drumming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or sound of playing a drum or drums.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc âm thanh của việc chơi trống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The drumming was loud and energetic."
"Tiếng trống rất to và tràn đầy năng lượng."
-
"The children enjoyed the drumming performance."
"Bọn trẻ thích buổi biểu diễn chơi trống."
-
"The constant drumming gave her a headache."
"Tiếng trống liên tục khiến cô ấy bị đau đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ hoạt động chơi trống nói chung hoặc âm thanh phát ra từ trống. Khác với 'drumbeat' chỉ một nhịp trống cụ thể.
Prepositions
Dùng 'drumming on' để chỉ việc gõ hoặc đập liên tục lên một bề mặt nào đó, tạo ra âm thanh tương tự như tiếng trống, ví dụ: 'He was drumming on the table with his fingers'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rhythmic rhythmic drumming (tiếng trống nhịp nhàng)
-
loud loud drumming (tiếng trống lớn)
-
constant constant drumming (tiếng trống liên hồi)
-
faint faint drumming (tiếng trống mơ hồ)
-
hear hear drumming (nghe tiếng trống)
-
start start drumming (bắt đầu đánh trống)
-
stop stop drumming (ngừng đánh trống)
-
practice practice drumming (luyện tập đánh trống)
-
enjoy enjoy drumming (thích đánh trống)
Idioms
-
drum up support/business/interest
kêu gọi, thu hút, khuyến khích (sự ủng hộ/khách hàng/sự quan tâm)
"The team is trying to drum up support for their new charity event."
(Đội đang cố gắng kêu gọi sự ủng hộ cho sự kiện từ thiện mới của họ.)
-
drum (something) into (someone's) head
nhắc đi nhắc lại (điều gì đó) để ai đó nhớ kỹ/hiểu rõ
"My teacher always drummed into us the importance of punctuality."
(Giáo viên của tôi luôn nhắc đi nhắc lại với chúng tôi về tầm quan trọng của việc đúng giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drumming
nounHành động hoặc âm thanh của việc chơi trống.
"The drumming was loud and energetic."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys drumming in her free time. |
Cô ấy thích chơi trống vào thời gian rảnh. |
| Phủ định | Seldom do they engage in competitive drumming. |
Hiếm khi họ tham gia vào việc chơi trống mang tính cạnh tranh. |
| Nghi vấn | Should you require drumming lessons, please contact us. |
Nếu bạn cần các bài học đánh trống, vui lòng liên hệ với chúng tôi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drumming".
