(Top Banner Ad)
drumming
B1
noun B1 Âm nhạc

drumming

UK: /ˈdrʌmɪŋ/ • US: /ˈdrʌmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc chơi trống tiếng trống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or sound of playing a drum or drums.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc âm thanh của việc chơi trống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drumming was loud and energetic."

    "Tiếng trống rất to và tràn đầy năng lượng."

  • "The children enjoyed the drumming performance."

    "Bọn trẻ thích buổi biểu diễn chơi trống."

  • "The constant drumming gave her a headache."

    "Tiếng trống liên tục khiến cô ấy bị đau đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drum cái trống, tiếng trống
Verb drum đánh trống, gõ nhịp
Noun drummer người chơi trống
Noun drumstick dùi trống, đùi gà
Noun drum kit bộ trống
Noun drum roll tiếng trống chào mừng/rộn rã

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English
drumming
English
drum
Middle Dutch
tromme

Nguồn gốc tiếng "trống"

Từ "drumming" bắt nguồn từ động từ "drum", xuất hiện vào khoảng những năm 1540 trong tiếng Anh. Bản thân từ "drum" được cho là có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan Trung cổ "tromme" hoặc tiếng Hạ Đức "trumme", và phần lớn được hình thành dựa trên âm thanh mô phỏng tiếng trống "rum-rum-rum". Điều này cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa tên gọi và âm thanh mà nó tạo ra, phản ánh bản chất onomatopoeic của từ.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ hoạt động chơi trống nói chung hoặc âm thanh phát ra từ trống. Khác với 'drumbeat' chỉ một nhịp trống cụ thể.

Prepositions

on

Dùng 'drumming on' để chỉ việc gõ hoặc đập liên tục lên một bề mặt nào đó, tạo ra âm thanh tương tự như tiếng trống, ví dụ: 'He was drumming on the table with his fingers'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + drumming
  • rhythmic rhythmic drumming
    (tiếng trống nhịp nhàng)
  • loud loud drumming
    (tiếng trống lớn)
  • constant constant drumming
    (tiếng trống liên hồi)
  • faint faint drumming
    (tiếng trống mơ hồ)
Động từ + drumming
  • hear hear drumming
    (nghe tiếng trống)
  • start start drumming
    (bắt đầu đánh trống)
  • stop stop drumming
    (ngừng đánh trống)
  • practice practice drumming
    (luyện tập đánh trống)
  • enjoy enjoy drumming
    (thích đánh trống)

Idioms

  • drum up support/business/interest

    kêu gọi, thu hút, khuyến khích (sự ủng hộ/khách hàng/sự quan tâm)

    "The team is trying to drum up support for their new charity event."

    (Đội đang cố gắng kêu gọi sự ủng hộ cho sự kiện từ thiện mới của họ.)

  • drum (something) into (someone's) head

    nhắc đi nhắc lại (điều gì đó) để ai đó nhớ kỹ/hiểu rõ

    "My teacher always drummed into us the importance of punctuality."

    (Giáo viên của tôi luôn nhắc đi nhắc lại với chúng tôi về tầm quan trọng của việc đúng giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drumming

noun
Lật mặt

Hành động hoặc âm thanh của việc chơi trống.

"The drumming was loud and energetic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys drumming in her free time.
Cô ấy thích chơi trống vào thời gian rảnh.
Phủ định
Seldom do they engage in competitive drumming.
Hiếm khi họ tham gia vào việc chơi trống mang tính cạnh tranh.
Nghi vấn
Should you require drumming lessons, please contact us.
Nếu bạn cần các bài học đánh trống, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drumming".

Trống trong quân đội và nghi lễ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, tiếng trống không chỉ là nhạc cụ mà còn đóng vai trò quan trọng trong quân đội, dùng để ra hiệu lệnh, diễu hành hoặc báo động. Tiếng trống cũng thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo, lễ hội và các sự kiện cộng đồng để tạo không khí, thu hút sự chú ý hoặc tượng trưng cho sự đoàn kết, sức mạnh.

Tiếng trống như lời kêu gọi

Trong văn hóa phương Tây, hành động "drumming" thường gắn liền với việc thu hút sự chú ý hoặc kêu gọi hành động. Ví dụ, cụm từ "drum up support" mang ý nghĩa khuấy động, kêu gọi sự ủng hộ. Nó gợi lên hình ảnh tiếng trống dồn dập, mạnh mẽ để tập hợp mọi người hoặc gây chú ý đến một vấn đề nào đó.