(Top Banner Ad)
percussion
B2
Danh từ B2 Âm nhạc

percussion

UK: /pəˈkʌʃən/ • US: /pərˈkʌʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bộ gõ nhạc cụ gõ sự va chạm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Musical instruments played by striking, shaking, or scraping.

Vietnamese Meaning

Nhạc cụ được chơi bằng cách gõ, lắc hoặc cào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The percussion section of the orchestra was very impressive."

    "Bộ phận bộ gõ của dàn nhạc rất ấn tượng."

  • "She plays percussion in the band."

    "Cô ấy chơi bộ gõ trong ban nhạc."

  • "The doctor used percussion to examine the patient's chest."

    "Bác sĩ sử dụng phương pháp gõ để kiểm tra ngực bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective percussive Liên quan đến sự gõ, đập; tạo ra âm thanh bằng cách gõ, đập (ví dụ: nhạc cụ gõ).
Noun percussionist Người chơi nhạc cụ bộ gõ.
Verb percuss Gõ, đập (đặc biệt trong y học để kiểm tra cơ thể hoặc trong âm nhạc để tạo ra âm thanh).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
percussio
Latin
percutere
Latin
per-
Latin
quatere
English
percussion

Gốc rễ từ tiếng Latin của sự 'đánh mạnh'

Từ 'percussion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'percussio', nghĩa là 'sự đập mạnh' hoặc 'sự va chạm'. Từ này lại xuất phát từ động từ 'percutere', có nghĩa là 'đánh thật mạnh' hoặc 'va chạm hoàn toàn'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'per-' (nghĩa là 'thật kỹ lưỡng', 'hoàn toàn') và động từ 'quatere' (nghĩa là 'rung lắc', 'đánh'). Do đó, ngay từ đầu, 'percussion' đã mang ý nghĩa về một hành động tạo ra âm thanh hoặc tác động bằng cách đánh hoặc gõ mạnh.

Usage Note

Percussion đề cập đến cả bộ nhạc cụ và hành động chơi chúng. Nó nhấn mạnh vào việc tạo ra âm thanh thông qua tác động vật lý. Khác với 'rhythm' (nhịp điệu) là khái niệm rộng hơn về thời gian trong âm nhạc, percussion cụ thể đến cách tạo ra âm thanh nhịp điệu đó.

Prepositions

in on

‘In percussion’ dùng để chỉ một vị trí cụ thể trong bộ gõ hoặc trong một dàn nhạc bộ gõ. ‘On percussion’ chỉ người đang chơi bộ gõ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + percussion
  • heavy heavy percussion
    (nhạc cụ gõ mạnh, tiếng gõ mạnh mẽ)
  • light light percussion
    (nhạc cụ gõ nhẹ, tiếng gõ nhẹ nhàng)
  • rhythmic rhythmic percussion
    (tiếng gõ nhịp nhàng, bộ gõ có nhịp điệu)
  • hand hand percussion
    (nhạc cụ gõ tay (ví dụ: trống con, lục lạc))
  • intricate intricate percussion
    (tiếng gõ phức tạp)
Verb + percussion
  • play play percussion
    (chơi nhạc cụ bộ gõ)
  • add add percussion
    (thêm phần gõ, thêm nhạc cụ gõ)
  • use use percussion
    (sử dụng nhạc cụ gõ)
Noun + percussion
  • percussion percussion section
    (bộ gõ (trong dàn nhạc, ban nhạc))
  • percussion percussion instrument
    (nhạc cụ bộ gõ)
  • military military percussion
    (nhạc cụ gõ trong quân đội (thường là trống hành khúc))

Idioms

  • on percussion

    ở vị trí chơi nhạc cụ bộ gõ (trong một ban nhạc hoặc dàn nhạc)

    "She's very talented on percussion."

    (Cô ấy rất tài năng khi chơi bộ gõ.)

  • percussion instruments

    nhạc cụ bộ gõ (những nhạc cụ tạo ra âm thanh bằng cách bị đánh, gõ, rung lắc hoặc cọ xát)

    "Drums, cymbals, and maracas are common percussion instruments."

    (Trống, chũm chọe và lục lạc là những nhạc cụ bộ gõ phổ biến.)

  • percussion section

    phần bộ gõ (nhóm nhạc công và nhạc cụ bộ gõ trong một dàn nhạc hoặc ban nhạc)

    "The percussion section provided the driving rhythm for the piece."

    (Phần bộ gõ đã tạo ra nhịp điệu mạnh mẽ cho tác phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

percussion

Danh từ
Lật mặt

Nhạc cụ được chơi bằng cách gõ, lắc hoặc cào.

"The percussion section of the orchestra was very impressive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he enjoys playing percussion instruments is obvious to everyone.
Việc anh ấy thích chơi nhạc cụ gõ là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether the percussive sounds were intentional is not clear from the recording.
Liệu những âm thanh gõ có chủ ý hay không thì không rõ ràng từ bản ghi âm.
Nghi vấn
How the percussion section will perform the complex rhythm is a concern for the conductor.
Cách mà bộ phận gõ sẽ thực hiện nhịp điệu phức tạp là một mối quan tâm đối với nhạc trưởng.

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The drummer played the percussive instruments skillfully.
Người chơi trống chơi các nhạc cụ gõ một cách điêu luyện.
Phủ định
She rarely uses percussion in her compositions.
Cô ấy hiếm khi sử dụng bộ gõ trong các sáng tác của mình.
Nghi vấn
Did he practice the percussive rhythms daily?
Anh ấy có luyện tập các nhịp điệu gõ hàng ngày không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the percussion section was incredibly energetic tonight!
Chà, bộ phận bộ gõ thật sự rất tràn đầy năng lượng tối nay!
Phủ định
Alas, there wasn't any percussive element in that song.
Tiếc thay, không có yếu tố bộ gõ nào trong bài hát đó.
Nghi vấn
Hey, is that a new percussion instrument?
Này, đó có phải là một nhạc cụ gõ mới không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band should include more percussive elements to liven up their songs.
Ban nhạc nên bao gồm nhiều yếu tố bộ gõ hơn để làm sống động các bài hát của họ.
Phủ định
He cannot play any percussion instruments because he has no sense of rhythm.
Anh ấy không thể chơi bất kỳ nhạc cụ gõ nào vì anh ấy không có cảm giác về nhịp điệu.
Nghi vấn
Could you hear the percussion clearly in the mix?
Bạn có thể nghe rõ tiếng bộ gõ trong bản phối không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He plays percussion instruments well, doesn't he?
Anh ấy chơi nhạc cụ gõ rất giỏi, phải không?
Phủ định
That wasn't a percussive sound, was it?
Đó không phải là một âm thanh gõ, phải không?
Nghi vấn
Percussion isn't your favorite part of the orchestra, is it?
Bộ gõ không phải là phần bạn yêu thích nhất của dàn nhạc, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band included a strong percussion section.
Ban nhạc có một bộ phận bộ gõ rất mạnh mẽ.
Phủ định
Why didn't she add any percussive elements to the song?
Tại sao cô ấy không thêm bất kỳ yếu tố bộ gõ nào vào bài hát?
Nghi vấn
What percussion instruments are used in this piece?
Những nhạc cụ bộ gõ nào được sử dụng trong tác phẩm này?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band will add more percussion to their next song.
Ban nhạc sẽ thêm nhiều nhạc cụ gõ vào bài hát tiếp theo của họ.
Phủ định
She is not going to buy that percussive instrument.
Cô ấy sẽ không mua nhạc cụ gõ đó đâu.
Nghi vấn
Will they include a percussion solo in the performance?
Liệu họ có đưa một đoạn độc tấu bộ gõ vào buổi biểu diễn không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The percussive sounds of the drums were as loud as the guitar solo.
Âm thanh bộ gõ của trống lớn ngang với đoạn solo guitar.
Phủ định
The triangle's sound isn't less percussive than the cymbals.
Âm thanh của tam giác không kém phần mạnh mẽ so với âm thanh của chũm chọe.
Nghi vấn
Is the djembe more percussive than the tambourine?
Djembe có tạo ra âm thanh bộ gõ mạnh mẽ hơn trống lục lạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "percussion".

Nhạc cụ gõ trong âm nhạc toàn cầu

Nhạc cụ bộ gõ đóng vai trò trung tâm trong nhiều nền văn hóa trên khắp thế giới. Từ trống djembe ở Châu Phi, trống taiko ở Nhật Bản đến maracas ở Mỹ Latinh, chúng không chỉ tạo ra nhịp điệu mà còn là phương tiện truyền tải câu chuyện, nghi lễ tôn giáo và lễ hội cộng đồng. Âm thanh của bộ gõ thường gắn liền với năng lượng, sự phấn khích và gắn kết xã hội.

Liệu pháp âm nhạc và bộ gõ

Ngoài vai trò giải trí, bộ gõ còn được sử dụng trong liệu pháp âm nhạc. Các vòng tròn trống (drum circles) được biết đến là có khả năng giảm căng thẳng, cải thiện tâm trạng và thúc đẩy sự gắn kết cộng đồng. Việc gõ trống hoặc các nhạc cụ bộ gõ khác có thể là một hình thức biểu cảm mạnh mẽ và mang lại lợi ích trị liệu cho nhiều người.