(Top Banner Ad)
drunkenness
C1
noun C1 Xã hội học, Y học

drunkenness

UK: /ˈdrʌŋkənnəs/ • US: /ˈdrʌŋkənnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự say xỉn trạng thái say rượu tình trạng say
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being drunk; intoxication.

Vietnamese Meaning

Trạng thái say xỉn; sự say rượu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Drunkenness is a major cause of road accidents."

    "Say xỉn là một nguyên nhân chính gây ra tai nạn giao thông."

  • "He was arrested for public drunkenness."

    "Anh ta bị bắt vì say xỉn nơi công cộng."

  • "The dangers of drunkenness should be taught in schools."

    "Sự nguy hiểm của say xỉn nên được dạy ở trường học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drunkenness sự say xỉn, tình trạng say rượu
Adjective drunk say rượu, say xỉn
Verb drink uống
Noun drinker người uống rượu
Noun drink đồ uống, thức uống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dhreng-
Proto-Germanic
*drengkanan
Old English
drincan
Old English
druncen
Middle English
drunknisse
Modern English
drunkenness

Nguồn gốc từ 'say' và hậu tố '-ness'

Từ "drunkenness" được hình thành từ tính từ "drunken" (nghĩa là say, đã say) và hậu tố danh từ "-ness". Hậu tố này thường được thêm vào tính từ để tạo thành danh từ chỉ trạng thái, chất lượng hoặc điều kiện. Ví dụ, "happiness" (hạnh phúc) từ "happy", "kindness" (lòng tốt) từ "kind". Tương tự, "drunkenness" chỉ trạng thái hoặc tình trạng say xỉn.

Usage Note

Drunkenness chỉ trạng thái bị ảnh hưởng bởi rượu hoặc các chất kích thích khác, dẫn đến mất khả năng kiểm soát hành vi và suy nghĩ. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự mất kiểm soát và có thể gây hại cho bản thân và người khác. So với "intoxication", "drunkenness" có phần mạnh hơn và thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc mang tính pháp lý.

Prepositions

of in

"drunkenness of": Diễn tả nguyên nhân hoặc nguồn gốc của sự say xỉn. Ví dụ: 'the drunkenness of despair' (sự say xỉn vì tuyệt vọng). "in drunkenness": Diễn tả trạng thái đang say xỉn. Ví dụ: 'He committed the crime in drunkenness' (Anh ta phạm tội trong lúc say xỉn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drunkenness
  • extreme extreme drunkenness
    (tình trạng say xỉn quá mức)
  • public public drunkenness
    (tình trạng say xỉn nơi công cộng)
  • habitual habitual drunkenness
    (tình trạng say xỉn thường xuyên, nghiện rượu)
  • chronic chronic drunkenness
    (tình trạng say rượu mãn tính)
Verb + drunkenness
  • lead to lead to drunkenness
    (dẫn đến tình trạng say xỉn)
  • fight fight drunkenness
    (chống lại sự say xỉn)
  • condemn condemn drunkenness
    (lên án sự say xỉn)
  • suffer from suffer from drunkenness
    (chịu đựng tình trạng say rượu)
Noun + of + drunkenness
  • state of state of drunkenness
    (tình trạng say xỉn)
  • acts of acts of drunkenness
    (những hành vi do say xỉn)

Idioms

  • in a state of drunkenness

    trong tình trạng say xỉn

    "He was arrested for driving in a state of drunkenness."

    (Anh ta đã bị bắt vì lái xe trong tình trạng say xỉn.)

  • public drunkenness

    say xỉn nơi công cộng (thường là tội nhẹ)

    "Laws against public drunkenness aim to maintain order."

    (Các luật chống say xỉn nơi công cộng nhằm duy trì trật tự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drunkenness

noun
Lật mặt

Trạng thái say xỉn; sự say rượu.

"Drunkenness is a major cause of road accidents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because of his drunkenness, he lost his job.
Vì sự say xỉn của mình, anh ấy đã mất việc.
Phủ định
Although he denied his drunkenness, everyone could smell the alcohol on his breath.
Mặc dù anh ta phủ nhận sự say xỉn của mình, mọi người đều có thể ngửi thấy mùi rượu trên hơi thở của anh ta.
Nghi vấn
If the driver exhibits drunkenness, should we call the police?
Nếu người lái xe có biểu hiện say xỉn, chúng ta có nên gọi cảnh sát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drunkenness".

Quy định pháp luật về Say xỉn nơi công cộng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, "public drunkenness" (say xỉn nơi công cộng) không chỉ là một vấn đề xã hội mà còn là một hành vi vi phạm pháp luật. Người say xỉn có thể bị phạt tiền, bị bắt giữ hoặc phải trải qua quá trình giải say tại đồn cảnh sát để đảm bảo an toàn cho bản thân và người khác, cũng như duy trì trật tự công cộng.

Phong trào Cấm rượu (Temperance Movement)

Trong lịch sử phương Tây, đặc biệt là vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, các phong trào Cấm rượu (Temperance Movement) đã phát triển mạnh mẽ. Những phong trào này chủ trương hạn chế hoặc cấm hoàn toàn việc sản xuất, buôn bán và tiêu thụ đồ uống có cồn, với mục tiêu chống lại "drunkenness" (tình trạng say xỉn) và những vấn đề xã hội mà nó gây ra như bạo lực gia đình, nghèo đói và tội phạm. Một số vùng ở Hoa Kỳ vẫn còn các "dry counties" (quận khô) nơi việc bán rượu bị hạn chế hoặc cấm.