(Top Banner Ad)
inebriation
C1
noun C1 Sức khỏe/Xã hội

inebriation

UK: /ɪnˌiːbriˈeɪʃən/ • US: /ɪnˌiːbriˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự say rượu trạng thái say xỉn cơn say
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being drunk; intoxication.

Vietnamese Meaning

Trạng thái say xỉn; sự say rượu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His inebriation led to several embarrassing incidents."

    "Sự say xỉn của anh ấy đã dẫn đến một vài sự cố đáng xấu hổ."

  • "The level of inebriation varied among the party guests."

    "Mức độ say xỉn khác nhau giữa các khách mời dự tiệc."

  • "The doctor noted his patient's inebriation in the medical report."

    "Bác sĩ đã ghi chú sự say xỉn của bệnh nhân trong báo cáo y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inebriate Làm cho ai đó say, hoặc tự làm mình say
Adjective inebriated Say xỉn, ở trong trạng thái say
Noun inebriate Người say xỉn, người nghiện rượu (thường dùng trong văn học hoặc pháp lý)
Adjective inebriating Gây say, có tác dụng làm say

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ebrius
Latin
ebriare
Latin
inebriare
Latin
inebriatus
English
inebriate
English
inebriation

Gốc rễ Latin của sự say sưa

Từ 'inebriation' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ từ 'ebrius' nghĩa là 'say' hoặc 'say xỉn'. Khi thêm tiền tố 'in-' (với ý nghĩa tăng cường), từ 'inebriare' ra đời, có nghĩa là 'làm cho say'. Sau đó, nó phát triển thành động từ 'inebriate' và cuối cùng là danh từ 'inebriation' trong tiếng Anh hiện đại, mô tả trạng thái say xỉn.

Usage Note

Từ "inebriation" trang trọng hơn so với từ "drunkenness" hay "intoxication" và thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc mang tính khoa học hơn. Nó tập trung vào quá trình hoặc trạng thái trở nên say xỉn hơn là chỉ kết quả đơn thuần.

Prepositions

from with

"from" chỉ nguyên nhân gây ra sự say xỉn (ví dụ: inebriation from alcohol). "with" hiếm khi được sử dụng và thường kết hợp với các trạng thái cảm xúc hoặc tình trạng khác đồng thời (ví dụ: inebriation with joy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inebriation
  • deep deep inebriation
    (tình trạng say xỉn sâu, say nặng)
  • mild mild inebriation
    (tình trạng say nhẹ)
  • severe severe inebriation
    (tình trạng say nặng, say nghiêm trọng)
  • visible visible inebriation
    (sự say xỉn có thể nhìn thấy được)
Noun + inebriation (phrases)
  • state of state of inebriation
    (tình trạng say xỉn)
  • degree of degree of inebriation
    (mức độ say xỉn)
  • level of level of inebriation
    (mức độ say xỉn)
Verb + inebriation
  • suffer from suffer from inebriation
    (bị say xỉn, chịu đựng tình trạng say)
  • combat combat inebriation
    (chống lại tình trạng say xỉn (ví dụ: dùng thuốc giải rượu))
  • induce induce inebriation
    (gây ra tình trạng say xỉn)

Idioms

  • under the influence of inebriation

    trong tình trạng say xỉn, dưới tác động của rượu bia

    "The driver was arrested for being under the influence of inebriation."

    (Người lái xe bị bắt vì đang trong tình trạng say xỉn.)

  • a state of inebriation

    một trạng thái say xỉn

    "He fell into a deep state of inebriation after the party."

    (Anh ấy rơi vào trạng thái say xỉn nặng sau bữa tiệc.)

  • legal inebriation limit

    giới hạn say xỉn hợp pháp (ví dụ: khi lái xe)

    "Exceeding the legal inebriation limit can lead to severe penalties."

    (Vượt quá giới hạn say xỉn hợp pháp có thể dẫn đến hình phạt nghiêm khắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inebriation

noun
Lật mặt

Trạng thái say xỉn; sự say rượu.

"His inebriation led to several embarrassing incidents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That his inebriation led to reckless decisions is undeniable.
Việc anh ta say xỉn dẫn đến những quyết định liều lĩnh là không thể phủ nhận.
Phủ định
It is not true that her inebriation caused the accident.
Không đúng sự thật rằng việc cô ấy say xỉn gây ra tai nạn.
Nghi vấn
Whether his inebriated state affected his judgment is the key question.
Liệu trạng thái say xỉn của anh ta có ảnh hưởng đến phán đoán của anh ta hay không là câu hỏi then chốt.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the party ends, he will have become inebriated.
Đến lúc bữa tiệc kết thúc, anh ấy sẽ trở nên say xỉn.
Phủ định
She won't have experienced inebriation before trying that new drink.
Cô ấy sẽ chưa từng trải qua cơn say nào trước khi thử loại đồ uống mới đó.
Nghi vấn
Will they have discussed the dangers of inebriation before allowing the students to attend the festival?
Liệu họ đã thảo luận về những nguy hiểm của việc say xỉn trước khi cho phép học sinh tham dự lễ hội chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's inebriation last night led to some embarrassing karaoke.
Sự say xỉn của anh trai tôi tối qua đã dẫn đến một vài màn karaoke đáng xấu hổ.
Phủ định
The designated driver's lack of inebriation ensured a safe ride home.
Việc người lái xe được chỉ định không say xỉn đảm bảo một chuyến đi về nhà an toàn.
Nghi vấn
Was it John and Mary's inebriated behavior that caused the disturbance?
Có phải hành vi say xỉn của John và Mary đã gây ra sự náo loạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inebriation".

Luật pháp và sự say xỉn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước như Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, có những luật lệ nghiêm ngặt liên quan đến 'inebriation' (sự say xỉn) trong các bối cảnh công cộng, đặc biệt là lái xe. Lái xe trong tình trạng say xỉn ('DUI - Driving Under the Influence' hoặc 'DWI - Driving While Intoxicated') là một tội nghiêm trọng với hình phạt nặng nề. Điều này phản ánh quan điểm xã hội về trách nhiệm cá nhân khi tiêu thụ đồ uống có cồn.

Thái độ xã hội đối với sự say xỉn

Mặc dù việc uống rượu xã giao là phổ biến, tình trạng 'inebriation' quá mức thường bị nhìn nhận tiêu cực trong xã hội phương Tây. Nó có thể dẫn đến các hành vi không mong muốn, rủi ro về sức khỏe và xã hội. Tuy nhiên, trong một số sự kiện lễ hội hoặc truyền thống nhất định (ví dụ: Oktoberfest ở Đức), một mức độ say xỉn nhất định có thể được chấp nhận hơn trong khuôn khổ cho phép.