intoxication
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state in which a person's normal capacity to act or think is inhibited by alcohol or drugs.
Vietnamese Meaning
Trạng thái mà khả năng hành động hoặc suy nghĩ bình thường của một người bị ức chế bởi rượu hoặc ma túy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His intoxication was evident in his slurred speech and unsteady gait."
"Sự say xỉn của anh ta thể hiện rõ qua giọng nói líu lưỡi và dáng đi xiêu vẹo."
-
"Alcohol intoxication can impair judgment and coordination."
"Ngộ độc rượu có thể làm suy giảm khả năng phán đoán và phối hợp."
-
"Severe intoxication can lead to coma or death."
"Ngộ độc nghiêm trọng có thể dẫn đến hôn mê hoặc tử vong."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | intoxicate | Làm say, gây nhiễm độc, làm mê mẩn |
| Adjective | intoxicated | Bị say, bị nhiễm độc, mê mẩn |
| Adjective | intoxicating | Gây say, gây nhiễm độc, mê hoặc |
| Noun | intoxicant | Chất gây say, chất gây nhiễm độc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Intoxication thường liên quan đến việc sử dụng các chất gây nghiện như rượu, ma túy, hoặc thậm chí là các chất độc hại khác. Mức độ intoxication có thể thay đổi tùy thuộc vào liều lượng, loại chất, và thể trạng của người sử dụng. Nó bao hàm sự suy giảm về thể chất và tinh thần.
Prepositions
"Intoxication with" thường được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra trạng thái say hoặc ngộ độc. Ví dụ: 'He was suffering from intoxication with alcohol'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
alcohol alcohol intoxication (say rượu, ngộ độc rượu)
-
drug drug intoxication (say thuốc, ngộ độc thuốc/ma túy)
-
food food intoxication (ngộ độc thực phẩm)
-
acute acute intoxication (say cấp tính, ngộ độc cấp tính)
-
chronic chronic intoxication (say mạn tính, ngộ độc mạn tính)
-
severe severe intoxication (say nặng, ngộ độc nặng)
-
emotional emotional intoxication (sự say sưa cảm xúc)
-
cause cause intoxication (gây ra tình trạng say/ngộ độc)
-
lead to lead to intoxication (dẫn đến tình trạng say/ngộ độc)
-
suffer from suffer from intoxication (bị say/ngộ độc)
-
prevent prevent intoxication (ngăn ngừa tình trạng say/ngộ độc)
Idioms
-
in a state of intoxication
Trong trạng thái say xỉn, trong trạng thái ngộ độc
"He was found in a state of intoxication after the party."
(Anh ta được tìm thấy trong trạng thái say xỉn sau bữa tiệc.)
-
the intoxication of power/love/success
Sự say sưa quyền lực/tình yêu/thành công (mang nghĩa ẩn dụ)
"The young leader seemed to be caught in the intoxication of power."
(Người lãnh đạo trẻ dường như đã bị cuốn vào sự say sưa quyền lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intoxication
NounTrạng thái mà khả năng hành động hoặc suy nghĩ bình thường của một người bị ức chế bởi rượu hoặc ma túy.
"His intoxication was evident in his slurred speech and unsteady gait."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He drove home intoxicatedly after the party. (Cách thức) |
Anh ấy lái xe về nhà một cách say sưa sau bữa tiệc. |
| Phủ định | She rarely drinks intoxicatedly at social events. (Tần suất) |
Cô ấy hiếm khi uống say sưa tại các sự kiện xã hội. |
| Nghi vấn | Did he behave intoxicatedly at the wedding? (Cách thức) |
Anh ấy có cư xử một cách say sưa tại đám cưới không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had been arrested for public intoxication last night. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã bị bắt vì say rượu ở nơi công cộng tối qua. |
| Phủ định | He told me that he didn't realize his intoxication was so obvious. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nhận ra sự say xỉn của mình lại lộ liễu đến vậy. |
| Nghi vấn | The officer asked if he was aware of his level of intoxication. |
Viên cảnh sát hỏi liệu anh ta có nhận thức được mức độ say xỉn của mình hay không. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor confirmed his intoxication after the blood test. |
Bác sĩ xác nhận tình trạng say xỉn của anh ấy sau khi xét nghiệm máu. |
| Phủ định | Why wasn't he charged with driving under the influence despite his obvious intoxication? |
Tại sao anh ta không bị buộc tội lái xe khi say xỉn mặc dù tình trạng say xỉn của anh ta quá rõ ràng? |
| Nghi vấn | What level of intoxication is considered legally impaired in this state? |
Mức độ say xỉn nào được coi là suy yếu hợp pháp ở tiểu bang này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intoxication".
