dry capacity
Danh từ ghépNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dry capacity'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Dung tích hoặc số lượng mà một vật chứa, bình hoặc hệ thống có thể chứa khi chứa vật liệu hoặc chất khô, không bao gồm bất kỳ chất lỏng hoặc độ ẩm nào.
Definition (English Meaning)
The volume or amount that a container, vessel, or system can hold when holding dry materials or substances, excluding any liquids or moisture.
Ví dụ Thực tế với 'Dry capacity'
-
"The dry capacity of the grain silo is 1000 cubic meters."
"Dung tích chứa khô của hầm chứa ngũ cốc là 1000 mét khối."
-
"The manufacturer specified the dry capacity of the mixer to be 50 liters."
"Nhà sản xuất chỉ định dung tích khô của máy trộn là 50 lít."
-
"We need to calculate the dry capacity of the new drying oven."
"Chúng ta cần tính toán dung tích khô của lò sấy mới."
Từ loại & Từ liên quan của 'Dry capacity'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: capacity
- Adjective: dry
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Dry capacity'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chỉ 'dry capacity' đề cập đến khả năng chứa đựng các vật liệu khô. Điều này quan trọng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong nông nghiệp (ví dụ: dung tích chứa ngũ cốc), công nghiệp (ví dụ: dung tích chứa vật liệu xây dựng khô như xi măng, cát), và kỹ thuật (ví dụ: dung tích của một máy sấy). Cần phân biệt với 'liquid capacity' (dung tích chất lỏng) hoặc 'total capacity' (tổng dung tích, bao gồm cả chất lỏng và chất rắn). Nó cũng có thể liên quan đến khả năng của một thiết bị để loại bỏ độ ẩm, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'dry capacity of' được dùng để chỉ dung tích chứa vật liệu khô của một cái gì đó. Ví dụ: 'the dry capacity of the silo'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Dry capacity'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.