(Top Banner Ad)
dry capacity
B2
Danh từ ghép B2 Kỹ thuật, Khoa học vật liệu

dry capacity

UK: /ˌdraɪ kəˈpæsəti/ • US: /ˌdraɪ kəˈpæsəti/

Nghĩa tiếng Việt

dung tích khô khả năng chứa khô
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The volume or amount that a container, vessel, or system can hold when holding dry materials or substances, excluding any liquids or moisture.

Vietnamese Meaning

Dung tích hoặc số lượng mà một vật chứa, bình hoặc hệ thống có thể chứa khi chứa vật liệu hoặc chất khô, không bao gồm bất kỳ chất lỏng hoặc độ ẩm nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dry capacity of the grain silo is 1000 cubic meters."

    "Dung tích chứa khô của hầm chứa ngũ cốc là 1000 mét khối."

  • "The manufacturer specified the dry capacity of the mixer to be 50 liters."

    "Nhà sản xuất chỉ định dung tích khô của máy trộn là 50 lít."

  • "We need to calculate the dry capacity of the new drying oven."

    "Chúng ta cần tính toán dung tích khô của lò sấy mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj dry khô, không ẩm ướt
Verb dry làm khô, sấy khô
Noun dryness sự khô hạn, tính chất khô
Noun drier máy sấy
Noun capacity dung tích, sức chứa, năng lực
Adj capable có khả năng, có năng lực
Noun capability khả năng, năng lực
Noun incapacity sự mất năng lực, sự không đủ sức chứa

Synonyms

dry volume (thể tích khô)holding capacity (for dry goods) (khả năng chứa (hàng khô))

Antonyms

liquid capacity (dung tích chất lỏng)wet capacity (dung tích ướt)

Related Words

grain silo (hầm chứa ngũ cốc)bulk storage (lưu trữ số lượng lớn)desiccant (chất hút ẩm)

Subject Area

Kỹ thuật, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*draugiz
Old English
dryge
Middle English
dri
Modern English
dry
Latin
capacitas
Old French
capacité
Middle English
capacite
Modern English
capacity

Nguồn gốc của 'dry capacity'

Cụm từ 'dry capacity' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'dry' (khô) có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic cổ, mang ý nghĩa 'không ướt'. Từ 'capacity' (dung tích/sức chứa) bắt nguồn từ tiếng Latin 'capacitas', liên quan đến 'capax' (có khả năng chứa đựng nhiều). Khi kết hợp lại, 'dry capacity' đặc biệt đề cập đến thể tích mà một vật chứa có thể chứa khi chứa các vật liệu không phải chất lỏng, như hạt, bột hoặc vật liệu rắn, nhằm phân biệt với dung tích chứa chất lỏng.

Usage Note

Chỉ 'dry capacity' đề cập đến khả năng chứa đựng các vật liệu khô. Điều này quan trọng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong nông nghiệp (ví dụ: dung tích chứa ngũ cốc), công nghiệp (ví dụ: dung tích chứa vật liệu xây dựng khô như xi măng, cát), và kỹ thuật (ví dụ: dung tích của một máy sấy). Cần phân biệt với 'liquid capacity' (dung tích chất lỏng) hoặc 'total capacity' (tổng dung tích, bao gồm cả chất lỏng và chất rắn). Nó cũng có thể liên quan đến khả năng của một thiết bị để loại bỏ độ ẩm, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.

Prepositions

of

'dry capacity of' được dùng để chỉ dung tích chứa vật liệu khô của một cái gì đó. Ví dụ: 'the dry capacity of the silo'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dry capacity
  • maximum maximum dry capacity
    (dung tích khô tối đa)
  • total total dry capacity
    (tổng dung tích khô)
  • rated rated dry capacity
    (dung tích khô định mức)
  • actual actual dry capacity
    (dung tích khô thực tế)
Verb + dry capacity
  • measure measure dry capacity
    (đo dung tích khô)
  • calculate calculate dry capacity
    (tính toán dung tích khô)
  • determine determine dry capacity
    (xác định dung tích khô)
  • exceed exceed the dry capacity
    (vượt quá dung tích khô)
Noun + dry capacity (as modifier)
  • storage storage dry capacity
    (dung tích lưu trữ khô)
  • vessel's a vessel's dry capacity
    (dung tích khô của một thùng chứa/tàu)

Idioms

  • within the dry capacity

    trong giới hạn dung tích khô (của cái gì đó)

    "Ensure all containers are filled within the dry capacity limits to avoid spillage."

    (Đảm bảo tất cả các thùng chứa được đổ đầy trong giới hạn dung tích khô để tránh tràn.)

  • to state the dry capacity

    ghi rõ dung tích khô

    "The manufacturer must state the dry capacity of the silo on the product specifications."

    (Nhà sản xuất phải ghi rõ dung tích khô của silo trong thông số kỹ thuật sản phẩm.)

  • optimize dry capacity utilization

    tối ưu hóa việc sử dụng dung tích khô

    "Logistics companies constantly seek ways to optimize dry capacity utilization in their warehouses."

    (Các công ty logistics liên tục tìm cách tối ưu hóa việc sử dụng dung tích khô trong kho của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dry capacity

Danh từ ghép
Lật mặt

Dung tích hoặc số lượng mà một vật chứa, bình hoặc hệ thống có thể chứa khi chứa vật liệu hoặc chất khô, không bao gồm bất kỳ chất lỏng hoặc độ ẩm nào.

"The dry capacity of the grain silo is 1000 cubic meters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new dryer, with its impressive dry capacity, quickly handles large loads of laundry.
Máy sấy mới, với khả năng sấy khô ấn tượng, xử lý nhanh chóng khối lượng lớn quần áo.
Phủ định
Despite the manufacturer's claims, the machine's dry capacity, in reality, is much smaller than advertised.
Mặc dù nhà sản xuất tuyên bố, khả năng sấy khô của máy, trên thực tế, nhỏ hơn nhiều so với quảng cáo.
Nghi vấn
Considering its small size, what is the actual dry capacity of this compact washing machine?
Xét đến kích thước nhỏ của nó, khả năng sấy khô thực tế của chiếc máy giặt nhỏ gọn này là bao nhiêu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dry capacity".

Tầm quan trọng trong Thương mại và Logistics toàn cầu

Trong thương mại quốc tế và vận chuyển hàng hóa, việc hiểu rõ và đo lường chính xác 'dry capacity' (dung tích khô) là cực kỳ quan trọng. Nó đảm bảo rằng hàng hóa khô (như ngũ cốc, bột, hạt, vật liệu xây dựng) được vận chuyển và lưu trữ hiệu quả, an toàn và tuân thủ các quy định. Việc tính toán sai có thể dẫn đến lãng phí không gian, chi phí vận chuyển tăng cao hoặc thậm chí làm hỏng hàng hóa, gây thiệt hại kinh tế lớn.

Sự khác biệt với Dung tích chất lỏng

Khái niệm 'dry capacity' được sử dụng để phân biệt rõ ràng với 'liquid capacity' (dung tích chất lỏng). Trong khi dung tích chất lỏng thường được đo bằng lít hoặc gallon, dung tích khô (đặc biệt trong các hệ thống đo lường cũ) có thể được đo bằng các đơn vị như bushel hoặc peck, mặc dù ngày nay mét khối hoặc feet khối là phổ biến hơn. Sự phân biệt này rất quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, từ nông nghiệp đến sản xuất, để đảm bảo việc đo lường và giao dịch chính xác, tránh nhầm lẫn về khối lượng hoặc thể tích hàng hóa.