(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ grain silo
B2

grain silo

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tháp chứa ngũ cốc xi lô chứa ngũ cốc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Grain silo'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tháp hoặc hố được sử dụng để lưu trữ ngũ cốc.

Definition (English Meaning)

A tower or pit used to store grain.

Ví dụ Thực tế với 'Grain silo'

  • "The grain silo ensured that the harvest was stored safely."

    "Tháp chứa ngũ cốc đảm bảo vụ thu hoạch được lưu trữ an toàn."

  • "Many farms have a grain silo to store corn and wheat."

    "Nhiều trang trại có tháp chứa ngũ cốc để lưu trữ ngô và lúa mì."

  • "The old grain silo stood as a landmark in the countryside."

    "Tháp chứa ngũ cốc cũ đứng như một cột mốc ở vùng nông thôn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Grain silo'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: grain silo
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

harvest(vụ mùa)
crop(mùa màng)
agriculture(nông nghiệp)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nông nghiệp

Ghi chú Cách dùng 'Grain silo'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

'Grain silo' là một cấu trúc được thiết kế đặc biệt để bảo quản ngũ cốc số lượng lớn, ngăn chặn sự hư hỏng do độ ẩm, côn trùng hoặc các yếu tố khác. Khác với 'barn' (chuồng trại) có thể chứa nhiều loại vật tư và động vật, 'grain silo' chỉ dành riêng cho ngũ cốc.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in near

* 'in a grain silo': đề cập đến việc ngũ cốc đang được chứa bên trong silo. * 'near a grain silo': đề cập đến vị trí gần silo.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Grain silo'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)