grain silo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tower or pit used to store grain.
Vietnamese Meaning
Một tháp hoặc hố được sử dụng để lưu trữ ngũ cốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The grain silo ensured that the harvest was stored safely."
"Tháp chứa ngũ cốc đảm bảo vụ thu hoạch được lưu trữ an toàn."
-
"Many farms have a grain silo to store corn and wheat."
"Nhiều trang trại có tháp chứa ngũ cốc để lưu trữ ngô và lúa mì."
-
"The old grain silo stood as a landmark in the countryside."
"Tháp chứa ngũ cốc cũ đứng như một cột mốc ở vùng nông thôn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
'Grain silo' là một cấu trúc được thiết kế đặc biệt để bảo quản ngũ cốc số lượng lớn, ngăn chặn sự hư hỏng do độ ẩm, côn trùng hoặc các yếu tố khác. Khác với 'barn' (chuồng trại) có thể chứa nhiều loại vật tư và động vật, 'grain silo' chỉ dành riêng cho ngũ cốc.
Prepositions
* 'in a grain silo': đề cập đến việc ngũ cốc đang được chứa bên trong silo. * 'near a grain silo': đề cập đến vị trí gần silo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large grain silo (tháp chứa ngũ cốc lớn)
-
tall tall grain silo (tháp chứa ngũ cốc cao)
-
concrete concrete grain silo (tháp chứa ngũ cốc bằng bê tông)
-
fill fill a grain silo (lấp đầy tháp chứa ngũ cốc)
-
empty empty a grain silo (làm trống tháp chứa ngũ cốc)
-
build build a grain silo (xây dựng một tháp chứa ngũ cốc)
Idioms
-
Work in silos
Làm việc độc lập, không phối hợp với các bộ phận khác
"The departments are working in silos, which is hindering progress."
(Các phòng ban đang làm việc một cách độc lập, điều này đang cản trở sự tiến bộ.)
-
Break down silos
Phá vỡ sự độc lập, cô lập giữa các bộ phận/nhóm
"We need to break down silos and encourage collaboration."
(Chúng ta cần phá vỡ sự độc lập giữa các bộ phận và khuyến khích sự hợp tác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grain silo
danh từMột tháp hoặc hố được sử dụng để lưu trữ ngũ cốc.
"The grain silo ensured that the harvest was stored safely."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grain silo".
