(Top Banner Ad)
grain silo
B2
danh từ B2 Nông nghiệp

grain silo

UK: /ˈɡreɪn ˈsaɪləʊ/ • US: /ˈɡreɪn ˈsaɪloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

tháp chứa ngũ cốc xi lô chứa ngũ cốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tower or pit used to store grain.

Vietnamese Meaning

Một tháp hoặc hố được sử dụng để lưu trữ ngũ cốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The grain silo ensured that the harvest was stored safely."

    "Tháp chứa ngũ cốc đảm bảo vụ thu hoạch được lưu trữ an toàn."

  • "Many farms have a grain silo to store corn and wheat."

    "Nhiều trang trại có tháp chứa ngũ cốc để lưu trữ ngô và lúa mì."

  • "The old grain silo stood as a landmark in the countryside."

    "Tháp chứa ngũ cốc cũ đứng như một cột mốc ở vùng nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grain hạt ngũ cốc, thóc lúa
Noun silo hầm chứa, tháp chứa (ngũ cốc, thức ăn gia súc...)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Nguồn gốc của 'grain silo'

Từ 'grain silo' khá đơn giản: 'grain' có nghĩa là ngũ cốc, và 'silo' là một cấu trúc để lưu trữ vật liệu số lượng lớn. Ban đầu, 'silo' có thể chỉ là một hố hoặc một cái hầm dưới lòng đất, nhưng ngày nay nó thường là một công trình lớn trên mặt đất, thường thấy ở các trang trại hoặc cơ sở công nghiệp. Việc kết hợp hai từ này tạo nên ý nghĩa trực tiếp của 'grain silo': một nơi để chứa ngũ cốc.

Usage Note

'Grain silo' là một cấu trúc được thiết kế đặc biệt để bảo quản ngũ cốc số lượng lớn, ngăn chặn sự hư hỏng do độ ẩm, côn trùng hoặc các yếu tố khác. Khác với 'barn' (chuồng trại) có thể chứa nhiều loại vật tư và động vật, 'grain silo' chỉ dành riêng cho ngũ cốc.

Prepositions

in near

* 'in a grain silo': đề cập đến việc ngũ cốc đang được chứa bên trong silo. * 'near a grain silo': đề cập đến vị trí gần silo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grain silo
  • large large grain silo
    (tháp chứa ngũ cốc lớn)
  • tall tall grain silo
    (tháp chứa ngũ cốc cao)
  • concrete concrete grain silo
    (tháp chứa ngũ cốc bằng bê tông)
Verb + grain silo
  • fill fill a grain silo
    (lấp đầy tháp chứa ngũ cốc)
  • empty empty a grain silo
    (làm trống tháp chứa ngũ cốc)
  • build build a grain silo
    (xây dựng một tháp chứa ngũ cốc)

Idioms

  • Work in silos

    Làm việc độc lập, không phối hợp với các bộ phận khác

    "The departments are working in silos, which is hindering progress."

    (Các phòng ban đang làm việc một cách độc lập, điều này đang cản trở sự tiến bộ.)

  • Break down silos

    Phá vỡ sự độc lập, cô lập giữa các bộ phận/nhóm

    "We need to break down silos and encourage collaboration."

    (Chúng ta cần phá vỡ sự độc lập giữa các bộ phận và khuyến khích sự hợp tác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grain silo

danh từ
Lật mặt

Một tháp hoặc hố được sử dụng để lưu trữ ngũ cốc.

"The grain silo ensured that the harvest was stored safely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grain silo".

Tầm quan trọng của tháp chứa ngũ cốc trong nông nghiệp

Tháp chứa ngũ cốc đóng một vai trò quan trọng trong nông nghiệp hiện đại. Chúng cho phép nông dân và các công ty lưu trữ một lượng lớn ngũ cốc một cách an toàn và hiệu quả, bảo vệ chúng khỏi hư hỏng do thời tiết, sâu bệnh và các yếu tố khác. Điều này đảm bảo nguồn cung cấp lương thực ổn định và giúp giảm thiểu lãng phí.