excluding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not including; except for.
Vietnamese Meaning
Không bao gồm; ngoại trừ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The price is $200, excluding tax."
"Giá là 200 đô la, chưa bao gồm thuế."
-
"All costs are calculated excluding VAT."
"Tất cả chi phí được tính không bao gồm VAT."
-
"Excluding the injured players, we have a full squad."
"Ngoại trừ những cầu thủ bị thương, chúng ta có một đội hình đầy đủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | exclude | Loại trừ, không bao gồm |
| Noun | exclusion | Sự loại trừ, sự không bao gồm |
| Adjective | exclusive | Độc quyền, riêng biệt, dành riêng |
| Adverb | exclusively | Một cách độc quyền, chỉ dành riêng cho |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Excluding" được dùng như một giới từ để chỉ ra rằng một cái gì đó hoặc một ai đó không được tính hoặc không được bao gồm trong một nhóm, số lượng hoặc danh sách. Nó thường được dùng để làm rõ phạm vi của một tuyên bố hoặc con số.
Collocations (Từ đi kèm)
-
VAT excluding VAT (không bao gồm VAT)
-
delivery excluding delivery (chưa tính phí giao hàng)
-
tax excluding tax (chưa bao gồm thuế)
-
service excluding service charges (không bao gồm phí dịch vụ)
-
weekends excluding weekends (không tính cuối tuần)
-
holidays excluding public holidays (không bao gồm các ngày lễ công cộng)
-
children all ages excluding children under 5 (mọi lứa tuổi trừ trẻ em dưới 5 tuổi)
-
everyone everyone excluding me (tất cả mọi người trừ tôi)
Idioms
-
excluding all others
Độc quyền, chỉ dành riêng cho một mình, không bao gồm bất kỳ ai/thứ gì khác
"This special offer is for VIP members, excluding all others."
(Ưu đãi đặc biệt này dành cho thành viên VIP, không bao gồm bất kỳ ai khác.)
-
excluding none
Không loại trừ bất kỳ ai/thứ gì, bao gồm tất cả
"The new policy applies to all employees, excluding none."
(Chính sách mới áp dụng cho tất cả nhân viên, không loại trừ ai.)
-
excluding the possibility of something
Loại trừ khả năng của điều gì đó, không xem xét khả năng đó
"The investigation concluded the accident was due to human error, excluding the possibility of mechanical failure."
(Cuộc điều tra kết luận tai nạn là do lỗi con người, loại trừ khả năng hỏng hóc máy móc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
excluding
giới từKhông bao gồm; ngoại trừ.
"The price is $200, excluding tax."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Everyone was invited, excluding him. |
Mọi người đều được mời, ngoại trừ anh ấy. |
| Phủ định | They didn't exclude anyone from the list. |
Họ không loại trừ ai khỏi danh sách cả. |
| Nghi vấn | Did they exclude themselves from the competition? |
Họ có tự loại mình khỏi cuộc thi không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Exclude any damaged items from the shipment. |
Loại bỏ bất kỳ mặt hàng bị hư hỏng nào khỏi lô hàng. |
| Phủ định | Don't exclude anyone from the team based on their background. |
Đừng loại trừ bất kỳ ai khỏi đội dựa trên lý lịch của họ. |
| Nghi vấn | Do exclude unnecessary details from your report, please. |
Vui lòng loại trừ các chi tiết không cần thiết khỏi báo cáo của bạn. |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was excluding him from the conversation. |
Cô ấy đã loại trừ anh ấy khỏi cuộc trò chuyện. |
| Phủ định | They were not excluding any qualified candidates. |
Họ đã không loại trừ bất kỳ ứng viên đủ tiêu chuẩn nào. |
| Nghi vấn | Were you excluding the possibility of a surprise party? |
Bạn có đang loại trừ khả năng có một bữa tiệc bất ngờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excluding".
