(Top Banner Ad)
excluding
B2
giới từ B2 Tổng quát

excluding

UK: /ɪkˈskluːdɪŋ/ • US: /ɪkˈskluːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không bao gồm loại trừ ngoại trừ chưa kể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not including; except for.

Vietnamese Meaning

Không bao gồm; ngoại trừ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The price is $200, excluding tax."

    "Giá là 200 đô la, chưa bao gồm thuế."

  • "All costs are calculated excluding VAT."

    "Tất cả chi phí được tính không bao gồm VAT."

  • "Excluding the injured players, we have a full squad."

    "Ngoại trừ những cầu thủ bị thương, chúng ta có một đội hình đầy đủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exclude Loại trừ, không bao gồm
Noun exclusion Sự loại trừ, sự không bao gồm
Adjective exclusive Độc quyền, riêng biệt, dành riêng
Adverb exclusively Một cách độc quyền, chỉ dành riêng cho

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exclūdere
Old French
exclure
Middle English
excluden
English
exclude

Nguồn gốc La Tinh của 'Excluding'

Từ 'excluding' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng La Tinh cổ, cụ thể là từ động từ 'exclūdere'. Từ này được cấu tạo từ tiền tố 'ex-' có nghĩa là 'ra ngoài' và động từ 'claudere' có nghĩa là 'đóng, khóa'. Về cơ bản, nó mang ý nghĩa 'đóng cửa không cho vào' hoặc 'đẩy ra ngoài'.

Sự phát triển qua các thời kỳ

Từ La Tinh, 'exclūdere' du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'exclure', sau đó vào tiếng Anh trung đại thành 'excluden'. Theo thời gian, nó phát triển thành động từ 'exclude' trong tiếng Anh hiện đại, và 'excluding' là dạng hiện tại phân từ dùng như giới từ hoặc tính từ, mang nghĩa 'không bao gồm, loại trừ'.

Usage Note

"Excluding" được dùng như một giới từ để chỉ ra rằng một cái gì đó hoặc một ai đó không được tính hoặc không được bao gồm trong một nhóm, số lượng hoặc danh sách. Nó thường được dùng để làm rõ phạm vi của một tuyên bố hoặc con số.

Collocations (Từ đi kèm)

Chi phí & Điều khoản
  • VAT excluding VAT
    (không bao gồm VAT)
  • delivery excluding delivery
    (chưa tính phí giao hàng)
  • tax excluding tax
    (chưa bao gồm thuế)
  • service excluding service charges
    (không bao gồm phí dịch vụ)
Thời gian & Đối tượng
  • weekends excluding weekends
    (không tính cuối tuần)
  • holidays excluding public holidays
    (không bao gồm các ngày lễ công cộng)
  • children all ages excluding children under 5
    (mọi lứa tuổi trừ trẻ em dưới 5 tuổi)
  • everyone everyone excluding me
    (tất cả mọi người trừ tôi)

Idioms

  • excluding all others

    Độc quyền, chỉ dành riêng cho một mình, không bao gồm bất kỳ ai/thứ gì khác

    "This special offer is for VIP members, excluding all others."

    (Ưu đãi đặc biệt này dành cho thành viên VIP, không bao gồm bất kỳ ai khác.)

  • excluding none

    Không loại trừ bất kỳ ai/thứ gì, bao gồm tất cả

    "The new policy applies to all employees, excluding none."

    (Chính sách mới áp dụng cho tất cả nhân viên, không loại trừ ai.)

  • excluding the possibility of something

    Loại trừ khả năng của điều gì đó, không xem xét khả năng đó

    "The investigation concluded the accident was due to human error, excluding the possibility of mechanical failure."

    (Cuộc điều tra kết luận tai nạn là do lỗi con người, loại trừ khả năng hỏng hóc máy móc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excluding

giới từ
Lật mặt

Không bao gồm; ngoại trừ.

"The price is $200, excluding tax."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone was invited, excluding him.
Mọi người đều được mời, ngoại trừ anh ấy.
Phủ định
They didn't exclude anyone from the list.
Họ không loại trừ ai khỏi danh sách cả.
Nghi vấn
Did they exclude themselves from the competition?
Họ có tự loại mình khỏi cuộc thi không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Exclude any damaged items from the shipment.
Loại bỏ bất kỳ mặt hàng bị hư hỏng nào khỏi lô hàng.
Phủ định
Don't exclude anyone from the team based on their background.
Đừng loại trừ bất kỳ ai khỏi đội dựa trên lý lịch của họ.
Nghi vấn
Do exclude unnecessary details from your report, please.
Vui lòng loại trừ các chi tiết không cần thiết khỏi báo cáo của bạn.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was excluding him from the conversation.
Cô ấy đã loại trừ anh ấy khỏi cuộc trò chuyện.
Phủ định
They were not excluding any qualified candidates.
Họ đã không loại trừ bất kỳ ứng viên đủ tiêu chuẩn nào.
Nghi vấn
Were you excluding the possibility of a surprise party?
Bạn có đang loại trừ khả năng có một bữa tiệc bất ngờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excluding".

Sự loại trừ xã hội (Social Exclusion)

Trong xã hội học, 'sự loại trừ xã hội' là một khái niệm quan trọng chỉ tình trạng cá nhân hoặc nhóm người bị tước đoạt các quyền và cơ hội tham gia vào đời sống kinh tế, xã hội, chính trị và văn hóa của cộng đồng. Nó có thể dẫn đến sự cô lập, nghèo đói và thiếu công bằng. Việc hiểu 'excluding' giúp nhận diện các hành vi và chính sách gây ra sự loại trừ này.

Các câu lạc bộ và nhóm độc quyền (Exclusive Clubs and Groups)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có những 'câu lạc bộ độc quyền' hoặc 'nhóm độc quyền' mà việc gia nhập bị hạn chế nghiêm ngặt, chỉ dành cho một số ít người đáp ứng các tiêu chí nhất định (như tài sản, địa vị, mối quan hệ). Khái niệm 'excluding' thể hiện rõ ranh giới giữa những người 'thuộc về' và những người 'không thuộc về' các nhóm này.