desiccant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hygroscopic substance that is used to induce or sustain a state of dryness (desiccation) in its local vicinity; it is the opposite of a humectant.
Vietnamese Meaning
Chất hút ẩm, chất làm khô; một chất hút ẩm được sử dụng để tạo ra hoặc duy trì trạng thái khô (sự làm khô) trong vùng lân cận của nó; nó là đối nghĩa của chất giữ ẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Silica gel is a common desiccant used to keep products dry."
"Silica gel là một chất hút ẩm phổ biến được sử dụng để giữ cho các sản phẩm khô ráo."
-
"The electronic components were packed with desiccant to prevent damage from moisture."
"Các linh kiện điện tử được đóng gói cùng với chất hút ẩm để ngăn ngừa hư hỏng do độ ẩm."
-
"Desiccants are often used in pharmaceutical packaging to maintain the integrity of the drugs."
"Chất hút ẩm thường được sử dụng trong bao bì dược phẩm để duy trì tính toàn vẹn của thuốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | desiccate | làm khô, sấy khô, rút cạn độ ẩm |
| Adjective | desiccated | bị làm khô, khô kiệt, sấy khô |
| Noun | desiccation | sự làm khô, quá trình sấy khô, sự rút cạn độ ẩm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Desiccants được sử dụng rộng rãi để bảo quản hàng hóa nhạy cảm với độ ẩm như thực phẩm, dược phẩm, và các thiết bị điện tử. Chúng hoạt động bằng cách hấp thụ hoặc hấp phụ hơi nước từ môi trường xung quanh. Sự khác biệt giữa desiccant và humectant nằm ở chỗ desiccant làm khô, còn humectant giữ ẩm.
Prepositions
"in": được sử dụng để chỉ vị trí hoặc môi trường mà desiccant được đặt vào (ví dụ: "desiccant in a container"). "for": được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của desiccant (ví dụ: "desiccant for drying air").
Collocations (Từ đi kèm)
-
silica gel silica gel desiccant (chất hút ẩm silica gel)
-
molecular sieve molecular sieve desiccant (chất hút ẩm rây phân tử)
-
absorbent absorbent desiccant (chất hút ẩm có khả năng hấp thụ)
-
chemical chemical desiccant (chất hút ẩm hóa học)
-
effective effective desiccant (chất hút ẩm hiệu quả)
-
use use a desiccant (sử dụng chất hút ẩm)
-
add add desiccant (thêm chất hút ẩm)
-
package with package with desiccant (đóng gói kèm chất hút ẩm)
-
regenerate regenerate desiccant (tái sinh chất hút ẩm)
-
bag of bag of desiccant (túi chất hút ẩm)
-
type of type of desiccant (loại chất hút ẩm)
Idioms
-
silica gel desiccant
hạt hút ẩm silica gel
"Many electronics are packaged with a small bag of silica gel desiccant to prevent moisture damage."
(Nhiều thiết bị điện tử được đóng gói kèm một gói nhỏ hạt hút ẩm silica gel để ngăn ngừa hư hại do độ ẩm.)
-
moisture desiccant
chất hút ẩm (chống ẩm)
"The pharmaceutical industry relies heavily on moisture desiccants to preserve drug efficacy."
(Ngành dược phẩm phụ thuộc rất nhiều vào các chất hút ẩm để duy trì hiệu quả của thuốc.)
-
desiccant pack
gói hút ẩm
"Always keep the desiccant pack inside the container to maintain freshness."
(Luôn giữ gói hút ẩm bên trong hộp để duy trì độ tươi mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
desiccant
nounChất hút ẩm, chất làm khô; một chất hút ẩm được sử dụng để tạo ra hoặc duy trì trạng thái khô (sự làm khô) trong vùng lân cận của nó; nó là đối nghĩa của chất giữ ẩm.
"Silica gel is a common desiccant used to keep products dry."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This desiccant keeps the electronics dry. |
Chất hút ẩm này giữ cho các thiết bị điện tử khô ráo. |
| Phủ định | They don't use desiccant in this type of packaging. |
Họ không sử dụng chất hút ẩm trong loại bao bì này. |
| Nghi vấn | Does this package contain a desiccant? |
Gói hàng này có chứa chất hút ẩm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desiccant".
