(Top Banner Ad)
desiccant
B2
noun B2 Hóa học, Kỹ thuật

desiccant

UK: /ˈdɛsɪkənt/ • US: /ˈdɛsɪkənt/

Nghĩa tiếng Việt

chất hút ẩm chất làm khô
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hygroscopic substance that is used to induce or sustain a state of dryness (desiccation) in its local vicinity; it is the opposite of a humectant.

Vietnamese Meaning

Chất hút ẩm, chất làm khô; một chất hút ẩm được sử dụng để tạo ra hoặc duy trì trạng thái khô (sự làm khô) trong vùng lân cận của nó; nó là đối nghĩa của chất giữ ẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Silica gel is a common desiccant used to keep products dry."

    "Silica gel là một chất hút ẩm phổ biến được sử dụng để giữ cho các sản phẩm khô ráo."

  • "The electronic components were packed with desiccant to prevent damage from moisture."

    "Các linh kiện điện tử được đóng gói cùng với chất hút ẩm để ngăn ngừa hư hỏng do độ ẩm."

  • "Desiccants are often used in pharmaceutical packaging to maintain the integrity of the drugs."

    "Chất hút ẩm thường được sử dụng trong bao bì dược phẩm để duy trì tính toàn vẹn của thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb desiccate làm khô, sấy khô, rút cạn độ ẩm
Adjective desiccated bị làm khô, khô kiệt, sấy khô
Noun desiccation sự làm khô, quá trình sấy khô, sự rút cạn độ ẩm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
siccus
Latin
siccare
Latin
desiccare
English
desiccate
English
desiccant

Nguồn gốc của 'chất hút ẩm'

Từ 'desiccant' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Cụ thể, nó xuất phát từ động từ 'desiccare', mang ý nghĩa 'làm khô hoàn toàn' hoặc 'lấy đi hết độ ẩm'. Bản thân từ 'desiccare' lại được ghép từ tiền tố 'de-' (có nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'từ') và động từ 'siccare' (nghĩa là 'làm khô'), mà 'siccare' lại bắt nguồn từ tính từ 'siccus' (nghĩa là 'khô ráo'). Vì vậy, 'desiccant' đúng như tên gọi của nó, là một chất chuyên dụng để làm khô ráo mọi thứ, loại bỏ hơi ẩm không mong muốn.

Usage Note

Desiccants được sử dụng rộng rãi để bảo quản hàng hóa nhạy cảm với độ ẩm như thực phẩm, dược phẩm, và các thiết bị điện tử. Chúng hoạt động bằng cách hấp thụ hoặc hấp phụ hơi nước từ môi trường xung quanh. Sự khác biệt giữa desiccant và humectant nằm ở chỗ desiccant làm khô, còn humectant giữ ẩm.

Prepositions

in for

"in": được sử dụng để chỉ vị trí hoặc môi trường mà desiccant được đặt vào (ví dụ: "desiccant in a container"). "for": được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của desiccant (ví dụ: "desiccant for drying air").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + desiccant
  • silica gel silica gel desiccant
    (chất hút ẩm silica gel)
  • molecular sieve molecular sieve desiccant
    (chất hút ẩm rây phân tử)
  • absorbent absorbent desiccant
    (chất hút ẩm có khả năng hấp thụ)
  • chemical chemical desiccant
    (chất hút ẩm hóa học)
  • effective effective desiccant
    (chất hút ẩm hiệu quả)
Verb + desiccant
  • use use a desiccant
    (sử dụng chất hút ẩm)
  • add add desiccant
    (thêm chất hút ẩm)
  • package with package with desiccant
    (đóng gói kèm chất hút ẩm)
  • regenerate regenerate desiccant
    (tái sinh chất hút ẩm)
Noun + desiccant
  • bag of bag of desiccant
    (túi chất hút ẩm)
  • type of type of desiccant
    (loại chất hút ẩm)

Idioms

  • silica gel desiccant

    hạt hút ẩm silica gel

    "Many electronics are packaged with a small bag of silica gel desiccant to prevent moisture damage."

    (Nhiều thiết bị điện tử được đóng gói kèm một gói nhỏ hạt hút ẩm silica gel để ngăn ngừa hư hại do độ ẩm.)

  • moisture desiccant

    chất hút ẩm (chống ẩm)

    "The pharmaceutical industry relies heavily on moisture desiccants to preserve drug efficacy."

    (Ngành dược phẩm phụ thuộc rất nhiều vào các chất hút ẩm để duy trì hiệu quả của thuốc.)

  • desiccant pack

    gói hút ẩm

    "Always keep the desiccant pack inside the container to maintain freshness."

    (Luôn giữ gói hút ẩm bên trong hộp để duy trì độ tươi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desiccant

noun
Lật mặt

Chất hút ẩm, chất làm khô; một chất hút ẩm được sử dụng để tạo ra hoặc duy trì trạng thái khô (sự làm khô) trong vùng lân cận của nó; nó là đối nghĩa của chất giữ ẩm.

"Silica gel is a common desiccant used to keep products dry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This desiccant keeps the electronics dry.
Chất hút ẩm này giữ cho các thiết bị điện tử khô ráo.
Phủ định
They don't use desiccant in this type of packaging.
Họ không sử dụng chất hút ẩm trong loại bao bì này.
Nghi vấn
Does this package contain a desiccant?
Gói hàng này có chứa chất hút ẩm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desiccant".

Người bạn thầm lặng trong hộp giày và chai thuốc

Bạn có thể đã thấy 'desiccant' mà không hề hay biết tên gọi của nó! Những gói nhỏ có nhãn 'DO NOT EAT' (không ăn) thường được tìm thấy trong hộp giày mới, túi xách, chai vitamin, hoặc bao bì thực phẩm khô. Đây chính là các gói hút ẩm, thường chứa silica gel, có nhiệm vụ âm thầm bảo vệ sản phẩm khỏi hơi ẩm, giúp chúng bền hơn và không bị hỏng, giữ được chất lượng ban đầu.

Lịch sử bảo quản và công nghệ hiện đại

Trước khi có các chất hút ẩm tổng hợp hiện đại, con người đã sử dụng nhiều phương pháp làm khô tự nhiên để bảo quản thực phẩm, như phơi khô thịt, cá, trái cây dưới ánh nắng mặt trời hoặc gió. 'Desiccant' hiện đại là một bước tiến vượt bậc trong công nghệ, cho phép chúng ta kiểm soát độ ẩm một cách chính xác và hiệu quả hơn trong các ứng dụng công nghiệp, cũng như bảo quản các vật phẩm nhạy cảm như thiết bị điện tử, tác phẩm nghệ thuật và tài liệu quý giá khỏi tác động của độ ẩm.