(Top Banner Ad)
drywall
B1
Danh từ B1 Xây dựng

drywall

UK: /ˈdraɪˌwɔːl/ • US: /ˈdraɪˌwɔl/

Nghĩa tiếng Việt

tường thạch cao vách thạch cao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wall made of large sheets of plasterboard.

Vietnamese Meaning

Một bức tường được làm từ các tấm thạch cao lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contractor installed drywall in the new addition."

    "Nhà thầu đã lắp đặt vách thạch cao trong phần mở rộng mới."

  • "We need to repair the drywall after the water damage."

    "Chúng ta cần sửa chữa vách thạch cao sau khi bị hư hại do nước."

  • "Drywall is a common material for interior walls."

    "Vách thạch cao là một vật liệu phổ biến cho tường nội thất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drywall tấm thạch cao, tường thạch cao
Verb to drywall lắp đặt tường/tấm thạch cao
Noun drywaller thợ lắp đặt thạch cao
Noun drywalling việc/quá trình lắp đặt thạch cao

Synonyms

wallboard (tấm vách)plasterboard (tấm thạch cao)gypsum board (tấm thạch cao)

Related Words

stud (thanh chống)joint compound (hợp chất trám khe)tape (băng keo)

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

English
dry
English
wall
English
drywall

Nguồn gốc tên gọi 'drywall'

Từ 'drywall' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'dry' (khô) và 'wall' (tường). Tên gọi này phản ánh đặc tính chính của vật liệu: nó được lắp đặt 'khô', không cần dùng nước và vữa ẩm như phương pháp trát vữa thạch cao truyền thống (wet plaster). Điều này giúp quá trình xây dựng nhanh chóng và sạch sẽ hơn nhiều.

Usage Note

Drywall, còn được gọi là wallboard, plasterboard, gypsum board, hoặc Sheetrock (tên thương mại), là một vật liệu xây dựng được sử dụng để tạo vách ngăn và trần nhà bên trong các tòa nhà. Nó được làm bằng cách ép một lõi thạch cao giữa hai lớp giấy dày. Drywall được sử dụng rộng rãi vì nó dễ lắp đặt, tương đối rẻ và có khả năng chống cháy tốt.

Prepositions

on in

Ví dụ: 'There's a crack *on* the drywall.' (Có một vết nứt trên vách thạch cao.); 'The screws are *in* the drywall.' (Những chiếc ốc vít nằm trong vách thạch cao.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drywall
  • new new drywall
    (tường thạch cao mới)
  • damaged damaged drywall
    (tường thạch cao bị hư hại)
  • finished finished drywall
    (tường thạch cao đã hoàn thiện)
  • soundproof soundproof drywall
    (tấm thạch cao cách âm)
Verb + drywall
  • install install drywall
    (lắp đặt tường thạch cao)
  • hang hang drywall
    (treo/dán tấm thạch cao)
  • repair repair drywall
    (sửa chữa tường thạch cao)
  • cut cut drywall
    (cắt tấm thạch cao)
  • finish finish drywall
    (hoàn thiện bề mặt tường thạch cao)
drywall + Noun
  • sheets drywall sheets
    (tấm thạch cao)
  • screws drywall screws
    (vít thạch cao)
  • mud drywall mud
    (bột trét thạch cao)
  • tape drywall tape
    (băng keo thạch cao)

Idioms

  • hang drywall

    Lắp đặt các tấm thạch cao lên khung tường hoặc trần.

    "We spent the weekend learning how to hang drywall for the new room."

    (Chúng tôi dành cuối tuần để học cách lắp đặt tấm thạch cao cho căn phòng mới.)

  • finish drywall

    Thực hiện các công đoạn cuối cùng để bề mặt tường thạch cao trở nên nhẵn mịn, sẵn sàng cho việc sơn.

    "You need to tape and mud before you can finish drywall."

    (Bạn cần dán băng keo và trét bột trước khi có thể hoàn thiện tường thạch cao.)

  • drywall repair

    Quá trình sửa chữa các lỗ, vết nứt hoặc hư hỏng trên bề mặt tường thạch cao.

    "The handyman specializes in drywall repair, making old walls look new."

    (Người thợ chuyên sửa chữa tường thạch cao, khiến những bức tường cũ trông như mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drywall

Danh từ
Lật mặt

Một bức tường được làm từ các tấm thạch cao lớn.

"The contractor installed drywall in the new addition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drywall".

Tầm quan trọng trong xây dựng hiện đại

Drywall đã cách mạng hóa ngành xây dựng, đặc biệt ở Bắc Mỹ, từ giữa thế kỷ 20. Nó giúp việc xây nhà trở nên nhanh chóng hơn nhiều so với việc trát vữa truyền thống, giảm đáng kể chi phí lao động và vật liệu, từ đó góp phần làm cho nhà ở trở nên phải chăng hơn.

Văn hóa tự làm (DIY) ở phương Tây

Nhờ tương đối dễ thi công và có thể tự sửa chữa, drywall đã trở thành một vật liệu phổ biến trong các dự án tự làm (DIY - Do It Yourself) tại các nước phương Tây. Nhiều chủ nhà tự học cách lắp đặt hoặc sửa chữa drywall cho các dự án cải tạo nhà cửa của mình.