drywall
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A wall made of large sheets of plasterboard.
Vietnamese Meaning
Một bức tường được làm từ các tấm thạch cao lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The contractor installed drywall in the new addition."
"Nhà thầu đã lắp đặt vách thạch cao trong phần mở rộng mới."
-
"We need to repair the drywall after the water damage."
"Chúng ta cần sửa chữa vách thạch cao sau khi bị hư hại do nước."
-
"Drywall is a common material for interior walls."
"Vách thạch cao là một vật liệu phổ biến cho tường nội thất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | drywall | tấm thạch cao, tường thạch cao |
| Verb | to drywall | lắp đặt tường/tấm thạch cao |
| Noun | drywaller | thợ lắp đặt thạch cao |
| Noun | drywalling | việc/quá trình lắp đặt thạch cao |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Drywall, còn được gọi là wallboard, plasterboard, gypsum board, hoặc Sheetrock (tên thương mại), là một vật liệu xây dựng được sử dụng để tạo vách ngăn và trần nhà bên trong các tòa nhà. Nó được làm bằng cách ép một lõi thạch cao giữa hai lớp giấy dày. Drywall được sử dụng rộng rãi vì nó dễ lắp đặt, tương đối rẻ và có khả năng chống cháy tốt.
Prepositions
Ví dụ: 'There's a crack *on* the drywall.' (Có một vết nứt trên vách thạch cao.); 'The screws are *in* the drywall.' (Những chiếc ốc vít nằm trong vách thạch cao.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new drywall (tường thạch cao mới)
-
damaged damaged drywall (tường thạch cao bị hư hại)
-
finished finished drywall (tường thạch cao đã hoàn thiện)
-
soundproof soundproof drywall (tấm thạch cao cách âm)
-
install install drywall (lắp đặt tường thạch cao)
-
hang hang drywall (treo/dán tấm thạch cao)
-
repair repair drywall (sửa chữa tường thạch cao)
-
cut cut drywall (cắt tấm thạch cao)
-
finish finish drywall (hoàn thiện bề mặt tường thạch cao)
-
sheets drywall sheets (tấm thạch cao)
-
screws drywall screws (vít thạch cao)
-
mud drywall mud (bột trét thạch cao)
-
tape drywall tape (băng keo thạch cao)
Idioms
-
hang drywall
Lắp đặt các tấm thạch cao lên khung tường hoặc trần.
"We spent the weekend learning how to hang drywall for the new room."
(Chúng tôi dành cuối tuần để học cách lắp đặt tấm thạch cao cho căn phòng mới.)
-
finish drywall
Thực hiện các công đoạn cuối cùng để bề mặt tường thạch cao trở nên nhẵn mịn, sẵn sàng cho việc sơn.
"You need to tape and mud before you can finish drywall."
(Bạn cần dán băng keo và trét bột trước khi có thể hoàn thiện tường thạch cao.)
-
drywall repair
Quá trình sửa chữa các lỗ, vết nứt hoặc hư hỏng trên bề mặt tường thạch cao.
"The handyman specializes in drywall repair, making old walls look new."
(Người thợ chuyên sửa chữa tường thạch cao, khiến những bức tường cũ trông như mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drywall
Danh từMột bức tường được làm từ các tấm thạch cao lớn.
"The contractor installed drywall in the new addition."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drywall".
