(Top Banner Ad)
tape
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Âm thanh, Lưu trữ dữ liệu

tape

UK: /teɪp/ • US: /teɪp/

Nghĩa tiếng Việt

băng dính băng ghi âm băng từ dán bằng băng dính
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A narrow strip of material, typically used to hold or fasten something.

Vietnamese Meaning

Một dải vật liệu hẹp, thường được sử dụng để giữ hoặc buộc một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used tape to seal the box."

    "Tôi đã dùng băng dính để dán kín cái hộp."

  • "The police taped off the crime scene."

    "Cảnh sát đã phong tỏa hiện trường vụ án bằng băng dính."

  • "I need some tape to wrap this gift."

    "Tôi cần một ít băng dính để gói món quà này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun taping Việc dán băng, việc ghi âm
Verb tape Dán băng, ghi âm
Noun tapeline Thước dây

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Âm thanh, Lưu trữ dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tap-
Old English
tæppe
English
tape

Nguồn Gốc Của Từ 'Tape'

Từ 'tape' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ, ám chỉ một dải vật liệu mỏng. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ những dải vải hoặc giấy. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để bao gồm cả băng dính và băng từ. Ngày nay, 'tape' rất quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày, từ việc dán đồ vật đến lưu trữ dữ liệu.

Usage Note

Từ 'tape' với nghĩa là băng dính thường dùng để chỉ các loại băng có chất dính ở một hoặc cả hai mặt, dùng để dán, gắn đồ vật lại với nhau. Cần phân biệt với 'glue' (keo) là chất lỏng hoặc bán lỏng dùng để kết dính, hoặc 'string' (dây) dùng để buộc.

Prepositions

of with

'Tape of' thường dùng để chỉ chất liệu hoặc loại của băng. Ví dụ: 'a roll of masking tape'. 'Tape with' thường dùng để chỉ hành động dán cái gì đó bằng băng. Ví dụ: 'tape the box with duct tape'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tape
  • adhesive adhesive tape
    (băng dính)
  • duct duct tape
    (băng keo vải (dùng để sửa chữa))
  • masking masking tape
    (băng dính giấy (dùng để che chắn khi sơn))
Verb + tape
  • record record something on tape
    (thu âm cái gì đó vào băng)
  • wind wind the tape
    (cuốn băng lại)
  • secure secure something with tape
    (cố định cái gì đó bằng băng dính)

Idioms

  • red tape

    thủ tục rườm rà, quan liêu

    "We need to cut through the red tape to get this project approved."

    (Chúng ta cần phải cắt giảm các thủ tục rườm rà để dự án này được phê duyệt.)

  • on tape

    được ghi lại (trên băng)

    "The whole conversation was recorded on tape."

    (Toàn bộ cuộc trò chuyện đã được ghi lại trên băng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tape

danh từ
Lật mặt

Một dải vật liệu hẹp, thường được sử dụng để giữ hoặc buộc một cái gì đó.

"I used tape to seal the box."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tape".

Mix Tapes

Trong văn hóa phương Tây, 'mix tapes' từng rất phổ biến như một cách để bày tỏ tình cảm hoặc chia sẻ âm nhạc yêu thích. Những cuộn băng cassette được thu âm các bài hát đặc biệt, thường là quà tặng ý nghĩa giữa bạn bè hoặc người yêu.