(Top Banner Ad)
stud
B2
Danh từ B2 Tổng quát

stud

UK: /stʌd/ • US: /stʌd/

Nghĩa tiếng Việt

đinh tán ngựa giống trai tân thanh đỡ (trong xây dựng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small piece of metal that is fixed to something, especially to decorate it or hold it in place.

Vietnamese Meaning

Một mẩu kim loại nhỏ được gắn vào một vật gì đó, đặc biệt là để trang trí hoặc giữ nó ở đúng vị trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The leather jacket was covered in metal studs."

    "Áo khoác da được bao phủ bởi những chiếc đinh tán kim loại."

  • "The belt was decorated with silver studs."

    "Thắt lưng được trang trí bằng đinh tán bạc."

  • "He is a stud poker player."

    "Anh ấy là một người chơi poker giỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stud Cái đinh tán, núm nhỏ; ngựa giống (đực), người đàn ông hấp dẫn/mạnh mẽ
Verb stud Đính, nạm (đinh tán, ngọc); điểm xuyết, rải rác
Adjective studded Được đính, được nạm (đinh tán, ngọc); đầy rẫy, được điểm xuyết

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
studu
Proto-Germanic
*stutō

Từ Cột Chống đến Đinh Tán Lấp Lánh

Từ 'stud' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'studu', có nghĩa là cột chống hoặc trụ đỡ. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ những vật nhỏ nhô ra, như chiếc đinh tán trên quần áo, thắt lưng, hoặc những viên đá quý nhỏ được gắn trên trang sức. Hãy tưởng tượng một chiếc cột gỗ vững chắc, rồi thu nhỏ hình ảnh đó thành một chi tiết nhỏ nhưng quan trọng!

Hành Trình của Một Chàng Mãnh Nam

Một trong những nghĩa phổ biến nhất của 'stud' là ngựa đực giống – những con ngựa khỏe mạnh, được chọn để sinh sản. Từ hình ảnh này, vào thế kỷ 20, từ 'stud' bắt đầu được dùng một cách không chính thức để miêu tả một người đàn ông rất hấp dẫn, mạnh mẽ, và có sức quyến rũ. Như vậy, từ một con vật thuần chủng, 'stud' đã trở thành một lời khen ngợi dành cho phái mạnh!

Usage Note

Nghĩa này thường chỉ các đinh tán, khuy bấm trang trí trên quần áo, giày dép, hoặc các vật dụng khác. Nó nhấn mạnh vào chức năng cố định hoặc trang trí.

Prepositions

on with

on: Dùng để chỉ vị trí của đinh tán trên vật. Ví dụ: "studs on a jacket". with: Dùng để mô tả vật được trang trí bằng đinh tán. Ví dụ: "a jacket with studs".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stud (or related fixed phrases)
  • gold gold stud
    (Đinh tán vàng, khuy vàng)
  • ear ear stud
    (Khuyên tai (dạng đinh))
  • a top a top stud
    (Một con ngựa giống hàng đầu (hoặc người đàn ông xuất sắc, quyến rũ))
Verb (+ object) + stud (or 'be studded with')
  • stud stud a belt with silver
    (Nạm bạc lên thắt lưng)
  • be studded The sky was studded with stars.
    (Bầu trời lấp lánh sao (được điểm xuyết bởi các vì sao))
Compound Nouns with 'stud'
  • stud stud farm
    (Trại nuôi ngựa giống)
  • stud stud book
    (Sổ đăng ký ngựa giống (danh sách các ngựa giống thuần chủng))

Idioms

  • stud muffin

    Một người đàn ông rất quyến rũ, hấp dẫn (thường dùng thân mật, có phần hài hước)

    "He's a real stud muffin; all the ladies love him."

    (Anh ấy đúng là một 'stud muffin'; tất cả các cô gái đều mê anh ấy.)

  • stud poker

    Một loại bài xì tố (poker) mà một số lá bài được chia ngửa, một số úp.

    "Let's play a round of five-card stud poker tonight."

    (Tối nay chúng ta chơi một ván xì tố 5 lá ngửa đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stud

Danh từ
Lật mặt

Một mẩu kim loại nhỏ được gắn vào một vật gì đó, đặc biệt là để trang trí hoặc giữ nó ở đúng vị trí.

"The leather jacket was covered in metal studs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He studs his jacket with metal spikes.
Anh ấy đính những chiếc đinh tán kim loại lên áo khoác của mình.
Phủ định
Seldom do they stud their tires for winter driving.
Hiếm khi họ gắn đinh tán vào lốp xe để lái xe vào mùa đông.
Nghi vấn
Do they stud the horse at this farm?
Họ có cho phối giống ngựa đực giống ở trang trại này không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a stud in the engineering field.
Anh ấy là một người xuất sắc trong lĩnh vực kỹ thuật.
Phủ định
She is not a stud in her class, but she works hard.
Cô ấy không phải là một người xuất sắc trong lớp, nhưng cô ấy làm việc chăm chỉ.
Nghi vấn
Is he considered a stud on the football team?
Anh ấy có được coi là một người nổi bật trong đội bóng đá không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had studded his jacket with metal spikes before the concert.
Anh ấy đã đính đầy đinh tán kim loại lên áo khoác trước buổi hòa nhạc.
Phủ định
She had not studded her new phone case, preferring a minimalist design.
Cô ấy đã không đính đá lên ốp điện thoại mới của mình, thích một thiết kế tối giản hơn.
Nghi vấn
Had they studded the tires before driving on the icy roads?
Họ đã gắn đinh vào lốp xe trước khi lái xe trên đường băng giá chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stud".

Stud: Biểu Tượng của Sức Hút và Nam Tính

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, khi một người đàn ông được gọi là 'a stud', nó mang ý nghĩa anh ấy rất hấp dẫn về mặt thể chất, mạnh mẽ, và cuốn hút. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ việc chỉ những con ngựa đực giống tốt nhất, sau đó được áp dụng cho con người để nhấn mạnh vẻ đẹp và sức sống của phái mạnh.

Studs: Nét Chấm Phá Cá Tính trong Thời Trang

Ngoài nghĩa liên quan đến người và động vật, 'studs' (số nhiều) cũng được sử dụng rộng rãi trong thời trang và thiết kế. Những chiếc đinh tán nhỏ bằng kim loại, đá quý hoặc ngọc trai thường được đính lên quần áo, phụ kiện (như thắt lưng, túi xách), đồ nội thất, hoặc làm khuyên tai (ear studs) để tạo điểm nhấn, thể hiện phong cách mạnh mẽ, cá tính hoặc sang trọng.