(Top Banner Ad)
dsl internet
Công nghệ thông tin

dsl internet

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Acronym/Adj. DSL Viết tắt của Digital Subscriber Line, công nghệ đường truyền internet tốc độ cao qua đường dây điện thoại.
Noun internet Mạng máy tính toàn cầu; hệ thống mạng lưới máy tính kết nối với nhau trên toàn thế giới.
Noun broadband Băng thông rộng, kết nối internet tốc độ cao, thường được dùng để chỉ các công nghệ như DSL, cáp quang.
Noun modem Thiết bị chuyển đổi tín hiệu internet, cần thiết để kết nối với dịch vụ DSL.
Noun dial-up Kết nối internet quay số, công nghệ tiền thân của DSL, chậm hơn và không thể sử dụng điện thoại cùng lúc.

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Digital Subscriber Line
English
DSL (acronym of Digital Subscriber Line)
English
Internet (from 'inter-network')
English
DSL internet (compound term)

Nguồn gốc của DSL Internet

Cụm từ 'DSL internet' kết hợp hai thành phần chính: 'DSL' và 'internet'. 'DSL' là viết tắt của 'Digital Subscriber Line' (Đường dây thuê bao kỹ thuật số), một công nghệ cho phép truyền dữ liệu tốc độ cao qua đường dây điện thoại đồng thông thường. Nó bắt đầu được phát triển vào cuối những năm 1980 và trở nên phổ biến vào cuối những năm 1990, cung cấp kết nối băng thông rộng nhanh hơn nhiều so với dial-up. Từ 'internet' bắt nguồn từ 'inter-network' (mạng lưới liên kết), mô tả một hệ thống mạng máy tính toàn cầu kết nối hàng tỷ thiết bị. Khi kết hợp lại, 'DSL internet' chỉ một loại kết nối internet băng thông rộng sử dụng công nghệ DSL.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dsl internet
  • high-speed high-speed DSL internet
    (internet DSL tốc độ cao)
  • reliable reliable DSL internet
    (internet DSL đáng tin cậy)
  • slow slow DSL internet
    (internet DSL chậm)
  • affordable affordable DSL internet
    (internet DSL giá phải chăng)
Verb + dsl internet
  • get get DSL internet
    (lắp đặt/đăng ký internet DSL)
  • install install DSL internet
    (cài đặt internet DSL)
  • use use DSL internet
    (sử dụng internet DSL)
  • provide provide DSL internet
    (cung cấp internet DSL)
DSL internet + Noun
  • service DSL internet service
    (dịch vụ internet DSL)
  • connection DSL internet connection
    (kết nối internet DSL)
  • provider DSL internet provider
    (nhà cung cấp internet DSL)
  • plan DSL internet plan
    (gói cước internet DSL)

Idioms

  • DSL internet connection

    Kết nối internet DSL (loại kết nối băng thông rộng sử dụng đường dây điện thoại)

    "Our small office still relies on a DSL internet connection, but we're planning to upgrade."

    (Văn phòng nhỏ của chúng tôi vẫn dựa vào kết nối internet DSL, nhưng chúng tôi đang có kế hoạch nâng cấp.)

  • DSL internet provider

    Nhà cung cấp dịch vụ internet DSL

    "Choosing the right DSL internet provider can save you money and improve your online experience."

    (Việc chọn đúng nhà cung cấp internet DSL có thể giúp bạn tiết kiệm tiền và cải thiện trải nghiệm trực tuyến của mình.)

  • upgrade from DSL internet

    Nâng cấp từ internet DSL (lên một công nghệ internet nhanh hơn, hiện đại hơn)

    "Many households in urban areas have chosen to upgrade from DSL internet to fiber optics for faster speeds."

    (Nhiều hộ gia đình ở khu vực thành thị đã chọn nâng cấp từ internet DSL lên cáp quang để có tốc độ nhanh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dsl internet

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dsl internet".

Kỷ nguyên Internet tốc độ cao đầu tiên

Vào cuối những năm 1990 và đầu những năm 2000, DSL internet đã đánh dấu một bước chuyển mình lớn, đưa internet tốc độ cao đến hàng triệu hộ gia đình và doanh nghiệp nhỏ. Nó giải phóng người dùng khỏi sự chậm chạp của kết nối quay số (dial-up) và cho phép sử dụng điện thoại cùng lúc với internet, mở đường cho sự phát triển mạnh mẽ của truyền thông trực tuyến, mua sắm điện tử và làm việc từ xa.

Công nghệ chuyển giao

Mặc dù từng là chuẩn mực của internet băng thông rộng, công nghệ DSL hiện tại đang dần nhường chỗ cho các lựa chọn nhanh hơn và hiện đại hơn như cáp quang (fiber optic) và internet cáp (cable internet) ở nhiều khu vực phát triển. Tuy nhiên, DSL vẫn đóng vai trò quan trọng ở các vùng nông thôn hoặc những nơi mà hạ tầng mới chưa được triển khai rộng rãi, cung cấp một giải pháp kết nối internet đáng tin cậy.