(Top Banner Ad)
Internet
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

Internet

UK: /ˈɪntənet/ • US: /ˈɪntərnet/

Nghĩa tiếng Việt

mạng Internet mạng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một mạng máy tính toàn cầu cung cấp nhiều phương tiện thông tin và liên lạc, bao gồm các mạng được kết nối với nhau bằng các giao thức liên lạc tiêu chuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I found the information on the Internet."

    "Tôi tìm thấy thông tin trên Internet."

  • "The Internet has revolutionized communication."

    "Internet đã cách mạng hóa việc giao tiếp."

  • "She spends hours surfing the Internet."

    "Cô ấy dành hàng giờ lướt Internet."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun internet Mạng Internet (toàn cầu, khi viết hoa); một mạng lưới máy tính liên kết (khi viết thường)
Noun internetwork Mạng lưới liên kết (tiền thân của Internet)
Noun internet user Người dùng Internet
Noun Internet service provider (ISP) Nhà cung cấp dịch vụ Internet
Adjective internet-based Dựa trên Internet, sử dụng Internet (ví dụ: internet-based application – ứng dụng dựa trên Internet)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter-
English
network
English
internetwork
English
Internet

Nguồn gốc của Internet: Mạng lưới toàn cầu

Từ 'Internet' là sự kết hợp của tiền tố Latin 'inter-' (giữa, lẫn nhau) và từ 'network' (mạng lưới). Nó bắt nguồn từ những năm 1960-1970 khi các nhà khoa học và chính phủ Mỹ tìm cách kết nối nhiều mạng máy tính khác nhau để chia sẻ thông tin và tài nguyên. Ban đầu, nó được gọi là 'internetwork' (mạng lưới liên kết), sau đó được rút gọn thành 'Internet' như chúng ta biết ngày nay, một mạng lưới máy tính toàn cầu khổng lồ.

Usage Note

Thuật ngữ 'Internet' thường được sử dụng với mạo từ xác định 'the' (the Internet) để chỉ mạng toàn cầu cụ thể này. Đôi khi nó được viết tắt là 'Net'. Cần phân biệt với 'intranet', là một mạng riêng tư chỉ dành cho một tổ chức cụ thể.

Prepositions

on over via

* **on the Internet:** Sử dụng khi nói về việc tìm thấy hoặc làm điều gì đó trên Internet nói chung (ví dụ: I found the recipe on the Internet).
* **over the Internet:** Thường dùng để chỉ việc truyền tải dữ liệu hoặc thông tin (ví dụ: They communicated over the Internet).
* **via the Internet:** Nhấn mạnh phương tiện sử dụng là Internet (ví dụ: We sent the document via the Internet).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Internet
  • access access the Internet
    (truy cập Internet)
  • surf surf the Internet
    (lướt Internet)
  • browse browse the Internet
    (duyệt Internet)
  • connect to connect to the Internet
    (kết nối Internet)
  • use use the Internet
    (sử dụng Internet)
Tính từ + Internet
  • high-speed high-speed Internet
    (Internet tốc độ cao)
  • wireless wireless Internet
    (Internet không dây)
  • reliable reliable Internet
    (Internet đáng tin cậy)
Internet + Danh từ (Internet làm bổ nghĩa)
  • Internet access Internet access
    (quyền truy cập Internet / khả năng truy cập Internet)
  • Internet connection Internet connection
    (kết nối Internet)
  • Internet cafe Internet cafe
    (quán cà phê Internet)
  • Internet security Internet security
    (an ninh mạng Internet)

Idioms

  • surf the Internet

    Lướt Internet, duyệt web (chuyển từ trang này sang trang khác)

    "I spent hours just surfing the Internet last night."

    (Tối qua tôi đã dành hàng giờ chỉ để lướt Internet.)

  • go online / get on the Internet

    Truy cập mạng, lên mạng Internet

    "I need to go online to check my email."

    (Tôi cần lên mạng để kiểm tra email.)

  • fall down the internet rabbit hole

    Mải mê khám phá thông tin trên Internet đến mức quên thời gian, lạc vào một chuỗi liên kết/chủ đề không ngừng

    "I started researching ancient history and fell down an internet rabbit hole for hours."

    (Tôi bắt đầu tìm hiểu lịch sử cổ đại và bị cuốn vào 'hố thỏ' Internet suốt hàng giờ liền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Internet

Danh từ
Lật mặt

Một mạng máy tính toàn cầu cung cấp nhiều phương tiện thông tin và liên lạc, bao gồm các mạng được kết nối với nhau bằng các giao thức liên lạc tiêu chuẩn.

"I found the information on the Internet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Internet is a valuable resource for information.
Internet là một nguồn tài nguyên thông tin có giá trị.
Phủ định
Is the Internet not accessible in some remote areas?
Có phải Internet không thể truy cập được ở một số vùng sâu vùng xa?
Nghi vấn
Is the Internet down?
Internet có bị hỏng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Internet".

Cách mạng thông tin và kết nối toàn cầu

Internet đã cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp, làm việc và học hỏi, biến thế giới thành một 'ngôi làng toàn cầu'. Nó cung cấp quyền truy cập vào lượng thông tin khổng lồ và kết nối mọi người trên khắp các châu lục.

Văn hóa trực tuyến và Công dân kỹ thuật số

Sự phát triển của Internet đã tạo ra một 'văn hóa trực tuyến' độc đáo với các quy tắc ứng xử, xu hướng và cộng đồng riêng. Khái niệm 'công dân kỹ thuật số' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng Internet một cách có trách nhiệm, đạo đức và an toàn.