dsl
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Abbreviation of Domain-Specific Language
Vietnamese Meaning
Viết tắt của Ngôn ngữ đặc tả miền (Domain-Specific Language).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A DSL allows developers to express domain-specific problems in a more concise and natural way."
"Một DSL cho phép các nhà phát triển diễn đạt các vấn đề cụ thể của miền một cách ngắn gọn và tự nhiên hơn."
-
"SQL is a DSL used for managing data in relational databases."
"SQL là một DSL được sử dụng để quản lý dữ liệu trong các cơ sở dữ liệu quan hệ."
-
"HTML is a DSL for describing web pages."
"HTML là một DSL để mô tả các trang web."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Digital Subscriber Line | Dạng đầy đủ của DSL, chỉ một công nghệ truyền dữ liệu số qua đường dây điện thoại hiện có. |
| Noun | ADSL | Viết tắt của 'Asymmetric Digital Subscriber Line' (Đường dây thuê bao số bất đối xứng), một loại DSL phổ biến với tốc độ tải xuống nhanh hơn tải lên. |
| Noun | VDSL | Viết tắt của 'Very-high-bit-rate Digital Subscriber Line' (Đường dây thuê bao số tốc độ rất cao), một phiên bản nâng cấp của DSL cung cấp tốc độ nhanh hơn nhiều. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
DSL là một ngôn ngữ máy tính chuyên dụng được thiết kế để giải quyết các vấn đề trong một miền cụ thể, trái ngược với các ngôn ngữ đa năng (general-purpose language) được thiết kế để giải quyết một loạt các vấn đề rộng hơn. DSL thường có cú pháp và ngữ nghĩa được tối ưu hóa cho miền cụ thể mà nó được sử dụng, khiến cho việc phát triển và bảo trì các ứng dụng trong miền đó trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
modem DSL modem (Bộ điều biến/giải điều biến DSL (thiết bị dùng để kết nối internet qua DSL).)
-
connection DSL connection (Kết nối DSL (đường truyền internet sử dụng công nghệ DSL).)
-
service DSL service (Dịch vụ DSL (dịch vụ internet cung cấp qua đường dây thuê bao số).)
-
install install DSL (Lắp đặt DSL.)
-
get get DSL (Đăng ký/có được dịch vụ DSL.)
-
upgrade to upgrade to DSL (Nâng cấp lên DSL (nâng cấp dịch vụ internet lên công nghệ DSL).)
-
high-speed high-speed DSL (DSL tốc độ cao.)
-
broadband broadband DSL (DSL băng thông rộng.)
Idioms
-
DSL internet
Internet sử dụng công nghệ DSL
"Many rural areas still rely on DSL internet due to lack of fiber optic infrastructure."
(Nhiều khu vực nông thôn vẫn phụ thuộc vào internet DSL do thiếu cơ sở hạ tầng cáp quang.)
-
DSL line
Đường truyền DSL
"The technician checked the DSL line to diagnose the connectivity issue."
(Kỹ thuật viên đã kiểm tra đường truyền DSL để chẩn đoán sự cố kết nối.)
-
DSL provider
Nhà cung cấp dịch vụ DSL
"You should compare different DSL providers to find the best plan for your needs."
(Bạn nên so sánh các nhà cung cấp dịch vụ DSL khác nhau để tìm gói cước tốt nhất cho nhu cầu của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dsl
Danh từViết tắt của Ngôn ngữ đặc tả miền (Domain-Specific Language).
"A DSL allows developers to express domain-specific problems in a more concise and natural way."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dsl".
