(Top Banner Ad)
dsl
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

dsl

UK: /diː.ɛs.ˈel/ • US: /diː.ɛs.ˈel/

Nghĩa tiếng Việt

Ngôn ngữ đặc tả miền Ngôn ngữ chuyên dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation of Domain-Specific Language

Vietnamese Meaning

Viết tắt của Ngôn ngữ đặc tả miền (Domain-Specific Language).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A DSL allows developers to express domain-specific problems in a more concise and natural way."

    "Một DSL cho phép các nhà phát triển diễn đạt các vấn đề cụ thể của miền một cách ngắn gọn và tự nhiên hơn."

  • "SQL is a DSL used for managing data in relational databases."

    "SQL là một DSL được sử dụng để quản lý dữ liệu trong các cơ sở dữ liệu quan hệ."

  • "HTML is a DSL for describing web pages."

    "HTML là một DSL để mô tả các trang web."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Digital Subscriber Line Dạng đầy đủ của DSL, chỉ một công nghệ truyền dữ liệu số qua đường dây điện thoại hiện có.
Noun ADSL Viết tắt của 'Asymmetric Digital Subscriber Line' (Đường dây thuê bao số bất đối xứng), một loại DSL phổ biến với tốc độ tải xuống nhanh hơn tải lên.
Noun VDSL Viết tắt của 'Very-high-bit-rate Digital Subscriber Line' (Đường dây thuê bao số tốc độ rất cao), một phiên bản nâng cấp của DSL cung cấp tốc độ nhanh hơn nhiều.

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Digital Subscriber Line
English
DSL

Nguồn gốc viết tắt của DSL

DSL là chữ viết tắt của 'Digital Subscriber Line', có nghĩa là 'Đường dây thuê bao số'. Đây là một công nghệ ra đời vào những năm 1980 và trở nên phổ biến vào cuối những năm 1990 để cung cấp truy cập internet băng thông rộng thông qua đường dây điện thoại đồng thông thường. Nó cho phép truyền dữ liệu số tốc độ cao mà không làm ảnh hưởng đến việc sử dụng điện thoại.

Usage Note

DSL là một ngôn ngữ máy tính chuyên dụng được thiết kế để giải quyết các vấn đề trong một miền cụ thể, trái ngược với các ngôn ngữ đa năng (general-purpose language) được thiết kế để giải quyết một loạt các vấn đề rộng hơn. DSL thường có cú pháp và ngữ nghĩa được tối ưu hóa cho miền cụ thể mà nó được sử dụng, khiến cho việc phát triển và bảo trì các ứng dụng trong miền đó trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + DSL
  • modem DSL modem
    (Bộ điều biến/giải điều biến DSL (thiết bị dùng để kết nối internet qua DSL).)
  • connection DSL connection
    (Kết nối DSL (đường truyền internet sử dụng công nghệ DSL).)
  • service DSL service
    (Dịch vụ DSL (dịch vụ internet cung cấp qua đường dây thuê bao số).)
Động từ + DSL
  • install install DSL
    (Lắp đặt DSL.)
  • get get DSL
    (Đăng ký/có được dịch vụ DSL.)
  • upgrade to upgrade to DSL
    (Nâng cấp lên DSL (nâng cấp dịch vụ internet lên công nghệ DSL).)
Tính từ + DSL
  • high-speed high-speed DSL
    (DSL tốc độ cao.)
  • broadband broadband DSL
    (DSL băng thông rộng.)

Idioms

  • DSL internet

    Internet sử dụng công nghệ DSL

    "Many rural areas still rely on DSL internet due to lack of fiber optic infrastructure."

    (Nhiều khu vực nông thôn vẫn phụ thuộc vào internet DSL do thiếu cơ sở hạ tầng cáp quang.)

  • DSL line

    Đường truyền DSL

    "The technician checked the DSL line to diagnose the connectivity issue."

    (Kỹ thuật viên đã kiểm tra đường truyền DSL để chẩn đoán sự cố kết nối.)

  • DSL provider

    Nhà cung cấp dịch vụ DSL

    "You should compare different DSL providers to find the best plan for your needs."

    (Bạn nên so sánh các nhà cung cấp dịch vụ DSL khác nhau để tìm gói cước tốt nhất cho nhu cầu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dsl

Danh từ
Lật mặt

Viết tắt của Ngôn ngữ đặc tả miền (Domain-Specific Language).

"A DSL allows developers to express domain-specific problems in a more concise and natural way."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dsl".

Sự phát triển của Internet

DSL đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng truy cập internet tốc độ cao cho các hộ gia đình và doanh nghiệp nhỏ vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21. Nó là cầu nối giữa internet quay số (dial-up) chậm chạp và các công nghệ băng thông rộng hiện đại như cáp quang, giúp thay đổi cách mọi người giao tiếp, làm việc và giải trí.

Khoảng cách số và DSL

Trong một thời gian dài, DSL là giải pháp chính để mang internet băng thông rộng đến những khu vực mà cáp quang chưa được triển khai rộng rãi. Mặc dù tốc độ có thể không bằng các công nghệ mới hơn, DSL đã giúp thu hẹp 'khoảng cách số', cho phép nhiều người hơn tiếp cận thông tin và cơ hội trên internet.