(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ modem
B1

modem

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bộ điều giải thiết bị điều giải
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Modem'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thiết bị kết hợp để điều chế và giải điều chế tín hiệu, ví dụ giữa máy tính và đường dây điện thoại.

Definition (English Meaning)

A combined device for modulation and demodulation, for example, between a computer and telephone lines.

Ví dụ Thực tế với 'Modem'

  • "You'll need a modem to connect to the internet via dial-up."

    "Bạn sẽ cần một modem để kết nối internet qua quay số."

  • "The modem light indicates whether the connection is active."

    "Đèn modem cho biết kết nối có hoạt động hay không."

  • "I had to reset the modem to fix the connection problem."

    "Tôi đã phải khởi động lại modem để khắc phục sự cố kết nối."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Modem'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: modem
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ thông tin

Ghi chú Cách dùng 'Modem'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Modem chuyển đổi tín hiệu số từ máy tính thành tín hiệu tương tự để truyền qua đường dây điện thoại, và ngược lại. Trước đây, modem là thiết bị phổ biến để kết nối internet quay số (dial-up). Ngày nay, các công nghệ khác như cáp quang và DSL đã thay thế phần lớn modem quay số, nhưng thuật ngữ 'modem' vẫn được sử dụng rộng rãi, đôi khi để chỉ các thiết bị kết nối internet băng thông rộng, mặc dù chúng có thể thực hiện các chức năng phức tạp hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to for

* to: Sử dụng để chỉ sự kết nối hoặc đích đến của modem. Ví dụ: 'Connect the modem to your computer.' (Kết nối modem với máy tính của bạn.)
* for: Sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của modem. Ví dụ: 'This modem is for high-speed internet access.' (Modem này dùng để truy cập internet tốc độ cao.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Modem'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)