(Top Banner Ad)
modem
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

modem

UK: /ˈməʊdem/ • US: /ˈmoʊdem/

Nghĩa tiếng Việt

bộ điều giải thiết bị điều giải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A combined device for modulation and demodulation, for example, between a computer and telephone lines.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị kết hợp để điều chế và giải điều chế tín hiệu, ví dụ giữa máy tính và đường dây điện thoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You'll need a modem to connect to the internet via dial-up."

    "Bạn sẽ cần một modem để kết nối internet qua quay số."

  • "The modem light indicates whether the connection is active."

    "Đèn modem cho biết kết nối có hoạt động hay không."

  • "I had to reset the modem to fix the connection problem."

    "Tôi đã phải khởi động lại modem để khắc phục sự cố kết nối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun modem thiết bị điều biến/giải điều biến
Verb modulate điều biến (biến đổi đặc tính của sóng mang)
Verb demodulate giải điều biến (trích xuất thông tin từ sóng mang đã điều biến)
Noun modulation sự điều biến
Noun demodulation sự giải điều biến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
modulator-demodulator
English (blend)
modem

Nguồn gốc tên gọi 'Modem'

Từ 'modem' là một từ ghép viết tắt (blend word) của hai từ tiếng Anh: 'modulator' (bộ điều biến) và 'demodulator' (bộ giải điều biến). Modem là thiết bị điện tử chuyển đổi tín hiệu kỹ thuật số thành tín hiệu analog để truyền qua đường dây điện thoại hoặc cáp, và ngược lại. Nhờ modem mà máy tính có thể giao tiếp với nhau qua mạng internet.

Usage Note

Modem chuyển đổi tín hiệu số từ máy tính thành tín hiệu tương tự để truyền qua đường dây điện thoại, và ngược lại. Trước đây, modem là thiết bị phổ biến để kết nối internet quay số (dial-up). Ngày nay, các công nghệ khác như cáp quang và DSL đã thay thế phần lớn modem quay số, nhưng thuật ngữ 'modem' vẫn được sử dụng rộng rãi, đôi khi để chỉ các thiết bị kết nối internet băng thông rộng, mặc dù chúng có thể thực hiện các chức năng phức tạp hơn.

Prepositions

to for

* to: Sử dụng để chỉ sự kết nối hoặc đích đến của modem. Ví dụ: 'Connect the modem to your computer.' (Kết nối modem với máy tính của bạn.)
* for: Sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của modem. Ví dụ: 'This modem is for high-speed internet access.' (Modem này dùng để truy cập internet tốc độ cao.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + modem
  • broadband broadband modem
    (modem băng thông rộng)
  • cable cable modem
    (modem cáp)
  • wireless wireless modem
    (modem không dây)
  • ADSL ADSL modem
    (modem ADSL)
  • high-speed high-speed modem
    (modem tốc độ cao)
Verb + modem
  • connect connect a modem
    (kết nối modem)
  • install install a modem
    (cài đặt modem)
  • configure configure a modem
    (cấu hình modem)
  • reset reset a modem
    (đặt lại modem)
  • reboot reboot your modem
    (khởi động lại modem của bạn)
Noun + modem
  • modem modem light
    (đèn báo modem)
  • modem modem speed
    (tốc độ modem)
  • modem modem connection
    (kết nối modem)

Idioms

  • The modem is offline.

    Modem đang ngoại tuyến (không có kết nối internet).

    "I can't access the internet; I think the modem is offline."

    (Tôi không thể truy cập internet; tôi nghĩ modem đang ngoại tuyến.)

  • Restart your modem.

    Khởi động lại modem của bạn.

    "If you're having connection issues, try to restart your modem first."

    (Nếu bạn gặp sự cố kết nối, hãy thử khởi động lại modem trước.)

  • Connect to the internet via modem.

    Kết nối internet qua modem.

    "In the past, many people connected to the internet via modem using dial-up."

    (Trước đây, nhiều người kết nối internet qua modem bằng cách quay số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modem

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị kết hợp để điều chế và giải điều chế tín hiệu, ví dụ giữa máy tính và đường dây điện thoại.

"You'll need a modem to connect to the internet via dial-up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modem".

Âm thanh của modem quay số (Dial-up Modem)

Đối với những người lớn lên cùng internet vào những năm 1990 và đầu những năm 2000, âm thanh 'khiếp sợ' của modem quay số (dial-up modem) khi kết nối internet là một biểu tượng khó quên. Đó là sự kết hợp của tiếng bíp, tiếng lạch cạch và tiếng hú đặc trưng khi máy tính 'giao tiếp' với nhà cung cấp dịch vụ internet qua đường dây điện thoại. Âm thanh này đại diện cho kỷ nguyên sơ khai của internet, trước khi băng thông rộng trở nên phổ biến.

Cầu nối đến Internet toàn cầu

Modem là công nghệ then chốt đã mở ra kỷ nguyên internet cho hàng triệu gia đình và doanh nghiệp. Trước sự ra đời của các công nghệ băng thông rộng, modem là thiết bị duy nhất cho phép máy tính cá nhân kết nối với mạng toàn cầu, giúp mọi người truy cập thông tin, gửi email và khám phá thế giới số. Nó là một bước tiến cách mạng, dù tốc độ ban đầu còn rất hạn chế.