chick
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A young bird, especially a young chicken.
Vietnamese Meaning
Gà con, chim non.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hen protected her chicks from the rain."
"Gà mái bảo vệ đàn gà con khỏi cơn mưa."
-
"The chicks hatched from their eggs."
"Những chú gà con nở ra từ trứng của chúng."
-
"Some people find the term 'chick' offensive."
"Một số người cảm thấy từ 'chick' xúc phạm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen, dùng để chỉ con non của các loài chim, đặc biệt là gà. Thường dùng trong nông nghiệp và đời sống hàng ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cute chick (cô gái dễ thương)
-
hot chick (cô gái nóng bỏng, quyến rũ)
-
cool chick (cô gái ngầu, thú vị)
-
hatch a chick (nở ra một chú gà con)
-
raise chicks (nuôi gà con)
-
pick up a chick ((lóng) tán tỉnh một cô gái)
-
Easter chick (gà con Phục sinh (biểu tượng))
-
side chick ((lóng) bồ nhí, người tình bí mật)
Idioms
-
a chick magnet
một người đàn ông rất thu hút phụ nữ, một thỏi nam châm hút các cô gái
"He bought a new convertible, thinking it would make him a chick magnet."
(Anh ta mua một chiếc xe mui trần mới, nghĩ rằng nó sẽ khiến anh ta trở nên thu hút các cô gái.)
-
to be no spring chicken
không còn trẻ nữa, đã có tuổi (thường dùng một cách hài hước)
"I may be no spring chicken, but I can still run a marathon."
(Tôi có thể không còn trẻ trung gì, nhưng tôi vẫn có thể chạy marathon.)
-
Don't count your chickens before they hatch.
Đừng vội ăn mừng khi chưa chắc chắn điều gì. (Tương đương: Nói trước bước không qua.)
"She was already planning her vacation before getting the job offer, but I told her not to count her chickens before they hatch."
(Cô ấy đã lên kế hoạch cho kỳ nghỉ trước cả khi nhận được lời mời làm việc, nhưng tôi đã bảo cô ấy đừng nói trước bước không qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chick
danh từGà con, chim non.
"The hen protected her chicks from the rain."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the farmer cares for the eggs well, the chicks will hatch successfully. |
Nếu người nông dân chăm sóc những quả trứng tốt, những con gà con sẽ nở thành công. |
| Phủ định | If the hen doesn't sit on her eggs, the chicks won't develop properly. |
Nếu gà mái không ấp trứng, gà con sẽ không phát triển tốt. |
| Nghi vấn | Will the chick be strong if it receives enough nutrients? |
Liệu gà con có khỏe mạnh nếu nó nhận đủ chất dinh dưỡng không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer has a chick. |
Người nông dân có một con gà con. |
| Phủ định | Isn't that chick adorable? |
Con gà con đó không đáng yêu sao? |
| Nghi vấn | Is the chick yellow? |
Con gà con có màu vàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chick".
