(Top Banner Ad)
chick
A2
danh từ A2 Động vật học, Văn hóa đại chúng

chick

UK: /tʃɪk/ • US: /tʃɪk/

Nghĩa tiếng Việt

gà con cô bé em gái
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A young bird, especially a young chicken.

Vietnamese Meaning

Gà con, chim non.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hen protected her chicks from the rain."

    "Gà mái bảo vệ đàn gà con khỏi cơn mưa."

  • "The chicks hatched from their eggs."

    "Những chú gà con nở ra từ trứng của chúng."

  • "Some people find the term 'chick' offensive."

    "Một số người cảm thấy từ 'chick' xúc phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chicken con gà, thịt gà
Noun chick gà con; (tiếng lóng) cô gái trẻ
Compound Noun chick lit văn học dành cho phụ nữ trẻ
Compound Noun chick flick phim tình cảm, tâm lý dành cho phụ nữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kikina-
Old English
cicen
Middle English
chike
Modern English
chick

Từ 'Gà con' đến 'Cô gái'

Ban đầu, 'chick' chỉ là cách gọi tắt thân mật của từ 'chicken' (con gà). Vào đầu thế kỷ 20 tại Mỹ, từ này bắt đầu được dùng làm tiếng lóng để chỉ một cô gái trẻ. Giống như một chú gà con nhỏ bé và dễ thương, từ này mang hàm ý về sự trẻ trung. Tuy nhiên, ngày nay cách dùng này có thể được coi là thiếu trang trọng hoặc thậm chí thiếu tôn trọng tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Usage Note

Nghĩa đen, dùng để chỉ con non của các loài chim, đặc biệt là gà. Thường dùng trong nông nghiệp và đời sống hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chick
  • cute chick
    (cô gái dễ thương)
  • hot chick
    (cô gái nóng bỏng, quyến rũ)
  • cool chick
    (cô gái ngầu, thú vị)
Verb + chick
  • hatch a chick
    (nở ra một chú gà con)
  • raise chicks
    (nuôi gà con)
  • pick up a chick
    ((lóng) tán tỉnh một cô gái)
Compound Nouns
  • Easter chick
    (gà con Phục sinh (biểu tượng))
  • side chick
    ((lóng) bồ nhí, người tình bí mật)

Idioms

  • a chick magnet

    một người đàn ông rất thu hút phụ nữ, một thỏi nam châm hút các cô gái

    "He bought a new convertible, thinking it would make him a chick magnet."

    (Anh ta mua một chiếc xe mui trần mới, nghĩ rằng nó sẽ khiến anh ta trở nên thu hút các cô gái.)

  • to be no spring chicken

    không còn trẻ nữa, đã có tuổi (thường dùng một cách hài hước)

    "I may be no spring chicken, but I can still run a marathon."

    (Tôi có thể không còn trẻ trung gì, nhưng tôi vẫn có thể chạy marathon.)

  • Don't count your chickens before they hatch.

    Đừng vội ăn mừng khi chưa chắc chắn điều gì. (Tương đương: Nói trước bước không qua.)

    "She was already planning her vacation before getting the job offer, but I told her not to count her chickens before they hatch."

    (Cô ấy đã lên kế hoạch cho kỳ nghỉ trước cả khi nhận được lời mời làm việc, nhưng tôi đã bảo cô ấy đừng nói trước bước không qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chick

danh từ
Lật mặt

Gà con, chim non.

"The hen protected her chicks from the rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the farmer cares for the eggs well, the chicks will hatch successfully.
Nếu người nông dân chăm sóc những quả trứng tốt, những con gà con sẽ nở thành công.
Phủ định
If the hen doesn't sit on her eggs, the chicks won't develop properly.
Nếu gà mái không ấp trứng, gà con sẽ không phát triển tốt.
Nghi vấn
Will the chick be strong if it receives enough nutrients?
Liệu gà con có khỏe mạnh nếu nó nhận đủ chất dinh dưỡng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer has a chick.
Người nông dân có một con gà con.
Phủ định
Isn't that chick adorable?
Con gà con đó không đáng yêu sao?
Nghi vấn
Is the chick yellow?
Con gà con có màu vàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chick".

Biểu tượng của Lễ Phục sinh

Trong văn hóa phương Tây, gà con (chick) là một biểu tượng quan trọng của Lễ Phục sinh. Chúng tượng trưng cho sự sống mới và sự tái sinh, gắn liền với ý nghĩa của ngày lễ này là sự phục sinh của Chúa Jesus. Hình ảnh những chú gà con màu vàng thường xuất hiện cùng với trứng Phục sinh và Thỏ Phục sinh trong các vật phẩm trang trí và thiệp mừng.

'Chick' - Một từ lóng nhạy cảm

Việc sử dụng 'chick' để chỉ phụ nữ có thể khá nhạy cảm. Mặc dù đôi khi được dùng một cách thân mật giữa bạn bè, nó cũng có thể bị coi là coi thường hoặc hạ thấp phụ nữ, đặc biệt khi được nói bởi nam giới với người lạ. Các thuật ngữ như 'chick flick' (phim cho nữ giới) hay 'chick lit' (văn học cho nữ giới) cũng gây tranh cãi, một số người cho rằng chúng mang tính khuôn mẫu. Người học tiếng Anh nên cẩn trọng khi sử dụng từ này.