gosling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A young goose.
Vietnamese Meaning
Một con ngỗng non.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children enjoyed watching the goslings waddling around the pond."
"Bọn trẻ thích thú xem những con ngỗng non lạch bạch quanh ao."
-
"A flock of goslings followed their mother across the field."
"Một đàn ngỗng con đi theo mẹ của chúng băng qua cánh đồng."
-
"The gosling was covered in soft, yellow down."
"Con ngỗng non được bao phủ bởi lớp lông tơ mềm mại màu vàng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gosling' chỉ con ngỗng còn nhỏ, thường là chưa trưởng thành. Không nên nhầm lẫn với 'goose' (ngỗng trưởng thành) hoặc 'duckling' (vịt con). Từ này thường được dùng trong bối cảnh nông nghiệp, chăn nuôi hoặc khi nói về động vật hoang dã.
Collocations (Từ đi kèm)
-
yellow yellow gosling (ngỗng con màu vàng)
-
downy downy gosling (ngỗng con có bộ lông tơ)
-
raise raise goslings (nuôi ngỗng con)
-
feed feed the goslings (cho ngỗng con ăn)
-
watch watch the goslings (ngắm nhìn những chú ngỗng con)
Idioms
-
Silly goose
Ngốc nghếch (dùng để gọi ai đó một cách thân mật)
"Don't be such a silly goose!"
(Đừng có ngốc nghếch thế!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gosling
nounMột con ngỗng non.
"The children enjoyed watching the goslings waddling around the pond."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer saw a gosling near the pond. |
Người nông dân nhìn thấy một con ngỗng non gần ao. |
| Phủ định | She did not see the gosling in the tall grass. |
Cô ấy đã không nhìn thấy con ngỗng non trong đám cỏ cao. |
| Nghi vấn | Did you feed the gosling this morning? |
Bạn đã cho ngỗng non ăn sáng nay chưa? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a farmer, I would protect every gosling from foxes. |
Nếu tôi là một người nông dân, tôi sẽ bảo vệ mọi con ngỗng non khỏi cáo. |
| Phủ định | If she didn't see the gosling, she wouldn't know it was lost. |
Nếu cô ấy không nhìn thấy con ngỗng non, cô ấy sẽ không biết nó bị lạc. |
| Nghi vấn | Would he adopt a gosling if he found one in the park? |
Liệu anh ấy có nhận nuôi một con ngỗng non nếu anh ấy tìm thấy một con trong công viên không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the farmer had protected the field better, the gosling would have had more to eat. |
Nếu người nông dân bảo vệ cánh đồng tốt hơn, con ngỗng non sẽ có nhiều thứ để ăn hơn. |
| Phủ định | If the fox had not been so quick, the gosling would not have become its dinner. |
Nếu con cáo không nhanh như vậy, con ngỗng non đã không trở thành bữa tối của nó. |
| Nghi vấn | Would the gosling have survived the winter if the farmer had not provided extra food? |
Liệu con ngỗng non có sống sót qua mùa đông nếu người nông dân không cung cấp thêm thức ăn? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had seen a gosling near the pond. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy một con ngỗng non gần ao. |
| Phủ định | He told me that he had not seen any goslings at the farm. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không nhìn thấy bất kỳ con ngỗng non nào ở trang trại. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever seen a gosling hatch from its egg. |
Cô ấy hỏi tôi có bao giờ nhìn thấy một con ngỗng non nở ra từ trứng của nó không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gosling".
