duck
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài chim nước có mỏ rộng, dẹt và chân có màng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ducks were swimming in the pond."
"Những con vịt đang bơi trong ao."
-
"The ducklings followed their mother."
"Những chú vịt con đi theo mẹ của chúng."
-
"Duck!"
"Cúi xuống!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'duck' thường dùng để chỉ chung các loài vịt, bao gồm cả vịt nhà và vịt hoang. Nó khác với 'swan' (thiên nga) ở kích thước (nhỏ hơn) và hình dáng cổ (ngắn hơn). Nó cũng khác với 'goose' (ngỗng) ở kích thước (nhỏ hơn) và tiếng kêu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild wild duck (vịt trời/vịt hoang dã)
-
lame lame duck (người không còn quyền lực/hiệu quả (thường trong chính trị, giai đoạn chuyển giao quyền lực))
-
lucky lucky duck (người may mắn (cách gọi thân mật, thường mang sắc thái đáng yêu))
-
duck duck a blow (né một cú đấm)
-
duck duck a question (né tránh một câu hỏi (không muốn trả lời))
-
feed feed the ducks (cho vịt ăn)
-
hunt hunt ducks (săn vịt)
-
duck duck pond (ao vịt)
-
duck duck call (còi/tiếng kêu gọi vịt (thường dùng trong săn bắn))
Idioms
-
like water off a duck's back
Như nước đổ đầu vịt; không có tác dụng, không ảnh hưởng gì đến ai đó
"I tried to advise him, but my words were like water off a duck's back."
(Tôi đã cố gắng khuyên anh ấy, nhưng lời tôi nói chẳng khác nào nước đổ đầu vịt.)
-
a lame duck
Người không còn quyền lực hoặc khả năng hành động hiệu quả, người yếu thế hoặc không thành công (thường trong chính trị hoặc kinh doanh)
"The outgoing president is a lame duck until the new one takes office."
(Tổng thống sắp mãn nhiệm là một 'con vịt què' (người không còn quyền lực) cho đến khi tổng thống mới nhậm chức.)
-
to duck out (of something)
Trốn tránh, thoái thác (trách nhiệm, công việc); rời đi nhanh chóng mà không bị chú ý
"He tried to duck out of his responsibilities."
(Anh ta cố gắng trốn tránh trách nhiệm của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
duck
danh từMột loài chim nước có mỏ rộng, dẹt và chân có màng.
"The ducks were swimming in the pond."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duck".
