(Top Banner Ad)
duck
A1
danh từ A1

duck

UK: /dʌk/ • US: /dʌk/

Nghĩa tiếng Việt

con vịt cúi người
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A waterbird with a broad, flat bill and webbed feet.

Vietnamese Meaning

Một loài chim nước có mỏ rộng, dẹt và chân có màng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ducks were swimming in the pond."

    "Những con vịt đang bơi trong ao."

  • "The ducklings followed their mother."

    "Những chú vịt con đi theo mẹ của chúng."

  • "Duck!"

    "Cúi xuống!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun duck Vịt (động vật); Vải bông dày
Verb duck Cúi đầu, né tránh (hành động nhanh); Nhúng xuống nước (tạm thời)
Noun duckling Vịt con
Noun ducker Người hoặc vật chuyên lặn; Người né tránh
Adjective duck-billed Có mỏ vịt (như trong 'duck-billed platypus' - thú mỏ vịt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰewk-
Proto-Germanic
*dūkaną
Old English
dūce
Middle English
dukke
Modern English
duck

Nguồn gốc từ 'lặn'

Từ 'duck' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dūce', có nghĩa là 'thợ lặn' hoặc 'người thích lặn'. Điều này phản ánh đặc điểm nổi bật của loài chim này là khả năng lặn xuống nước để kiếm ăn hoặc trốn tránh nguy hiểm. Động từ 'to duck' (cúi mình/né tránh) cũng phát triển từ ý nghĩa gốc này, ám chỉ hành động nhanh chóng cúi xuống hoặc né tránh, tương tự như cách một con vịt lặn.

Usage Note

Từ 'duck' thường dùng để chỉ chung các loài vịt, bao gồm cả vịt nhà và vịt hoang. Nó khác với 'swan' (thiên nga) ở kích thước (nhỏ hơn) và hình dáng cổ (ngắn hơn). Nó cũng khác với 'goose' (ngỗng) ở kích thước (nhỏ hơn) và tiếng kêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + duck
  • wild wild duck
    (vịt trời/vịt hoang dã)
  • lame lame duck
    (người không còn quyền lực/hiệu quả (thường trong chính trị, giai đoạn chuyển giao quyền lực))
  • lucky lucky duck
    (người may mắn (cách gọi thân mật, thường mang sắc thái đáng yêu))
Verb + duck
  • duck duck a blow
    (né một cú đấm)
  • duck duck a question
    (né tránh một câu hỏi (không muốn trả lời))
  • feed feed the ducks
    (cho vịt ăn)
  • hunt hunt ducks
    (săn vịt)
Noun + duck
  • duck duck pond
    (ao vịt)
  • duck duck call
    (còi/tiếng kêu gọi vịt (thường dùng trong săn bắn))

Idioms

  • like water off a duck's back

    Như nước đổ đầu vịt; không có tác dụng, không ảnh hưởng gì đến ai đó

    "I tried to advise him, but my words were like water off a duck's back."

    (Tôi đã cố gắng khuyên anh ấy, nhưng lời tôi nói chẳng khác nào nước đổ đầu vịt.)

  • a lame duck

    Người không còn quyền lực hoặc khả năng hành động hiệu quả, người yếu thế hoặc không thành công (thường trong chính trị hoặc kinh doanh)

    "The outgoing president is a lame duck until the new one takes office."

    (Tổng thống sắp mãn nhiệm là một 'con vịt què' (người không còn quyền lực) cho đến khi tổng thống mới nhậm chức.)

  • to duck out (of something)

    Trốn tránh, thoái thác (trách nhiệm, công việc); rời đi nhanh chóng mà không bị chú ý

    "He tried to duck out of his responsibilities."

    (Anh ta cố gắng trốn tránh trách nhiệm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

duck

danh từ
Lật mặt

Một loài chim nước có mỏ rộng, dẹt và chân có màng.

"The ducks were swimming in the pond."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duck".

Vịt cao su (Rubber Duck)

Vịt cao su là món đồ chơi tắm cổ điển và được yêu thích ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là cho trẻ em. Nó thường có màu vàng tươi và nổi trên mặt nước. Vịt cao su đã trở thành một biểu tượng của tuổi thơ, sự ngây thơ và thư giãn. Đôi khi, những cuộc đua vịt cao su khổng lồ cũng được tổ chức để gây quỹ từ thiện.

Duck test (Bài kiểm tra vịt)

Đây là một dạng suy luận suy diễn nổi tiếng, nói rằng: 'If it looks like a duck, swims like a duck, and quacks like a duck, then it probably is a duck.' (Nếu nó trông giống một con vịt, bơi giống một con vịt và kêu như một con vịt, thì đó có lẽ là một con vịt.) Câu nói này thường được dùng để ám chỉ rằng nếu mọi bằng chứng đều chỉ ra một điều gì đó, thì điều đó có thể là sự thật, bất kể sự phủ nhận nào.