ductwork
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system of ducts used for carrying air in heating, ventilation, and air conditioning (HVAC) systems.
Vietnamese Meaning
Hệ thống ống dẫn được sử dụng để vận chuyển không khí trong các hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí (HVAC).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new office building required extensive ductwork to ensure proper ventilation."
"Tòa nhà văn phòng mới cần hệ thống ống dẫn rộng lớn để đảm bảo thông gió thích hợp."
-
"Poorly installed ductwork can lead to energy loss and reduced air quality."
"Hệ thống ống dẫn lắp đặt kém có thể dẫn đến mất năng lượng và giảm chất lượng không khí."
-
"The contractor specialized in designing and installing ductwork for commercial buildings."
"Nhà thầu chuyên về thiết kế và lắp đặt hệ thống ống dẫn cho các tòa nhà thương mại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ductwork' chỉ hệ thống ống dẫn hoàn chỉnh, bao gồm tất cả các ống, khớp nối, van điều tiết và các bộ phận khác cần thiết để vận chuyển không khí. Nó thường được sử dụng để chỉ công việc lắp đặt hoặc sửa chữa hệ thống này.
Prepositions
‘in’ thường được sử dụng để chỉ vị trí (ví dụ: ductwork in the ceiling), ‘for’ được sử dụng để chỉ mục đích (ví dụ: ductwork for air conditioning).
Collocations (Từ đi kèm)
-
HVAC HVAC ductwork (hệ thống ống dẫn điều hòa không khí)
-
flexible flexible ductwork (ống dẫn linh hoạt)
-
damaged damaged ductwork (ống dẫn bị hỏng)
-
exposed exposed ductwork (ống dẫn lộ thiên)
-
install install ductwork (lắp đặt hệ thống ống dẫn)
-
inspect inspect ductwork (kiểm tra hệ thống ống dẫn)
-
repair repair ductwork (sửa chữa hệ thống ống dẫn)
-
clean clean ductwork (làm sạch hệ thống ống dẫn)
-
ductwork ductwork system (hệ thống ống dẫn)
-
ductwork ductwork insulation (vật liệu cách nhiệt cho ống dẫn)
Idioms
-
a maze of ductwork
một mạng lưới ống dẫn chằng chịt, phức tạp (thường ám chỉ sự phức tạp, khó hiểu)
"The old factory had a maze of ductwork running through its ceiling."
(Nhà máy cũ có một mạng lưới ống dẫn chằng chịt chạy xuyên qua trần nhà của nó.)
-
to run ductwork
tiến hành lắp đặt hệ thống ống dẫn
"The contractors will run new ductwork throughout the building next week."
(Các nhà thầu sẽ tiến hành lắp đặt hệ thống ống dẫn mới khắp tòa nhà vào tuần tới.)
-
behind the ductwork
ẩn giấu phía sau hệ thống ống dẫn (ám chỉ điều gì đó không rõ ràng, bị che khuất)
"We found some old wiring hidden behind the ductwork."
(Chúng tôi tìm thấy một số dây điện cũ bị giấu sau hệ thống ống dẫn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ductwork
nounHệ thống ống dẫn được sử dụng để vận chuyển không khí trong các hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí (HVAC).
"The new office building required extensive ductwork to ensure proper ventilation."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This ductwork is essential for the building's ventilation system. |
Hệ thống ống dẫn này rất cần thiết cho hệ thống thông gió của tòa nhà. |
| Phủ định | That ductwork isn't properly insulated, which is causing energy loss. |
Hệ thống ống dẫn đó không được cách nhiệt đúng cách, gây ra sự thất thoát năng lượng. |
| Nghi vấn | Is this ductwork the type that needs to be regularly inspected? |
Đây có phải là loại hệ thống ống dẫn cần được kiểm tra thường xuyên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ductwork".
