(Top Banner Ad)
ductwork
B2
noun B2 HVAC (Heating, Ventilation, and Air Conditioning) / Xây dựng

ductwork

UK: /ˈdʌktwɜːk/ • US: /ˈdʌktwɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống ống dẫn mạng lưới ống gió đường ống thông gió
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of ducts used for carrying air in heating, ventilation, and air conditioning (HVAC) systems.

Vietnamese Meaning

Hệ thống ống dẫn được sử dụng để vận chuyển không khí trong các hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí (HVAC).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new office building required extensive ductwork to ensure proper ventilation."

    "Tòa nhà văn phòng mới cần hệ thống ống dẫn rộng lớn để đảm bảo thông gió thích hợp."

  • "Poorly installed ductwork can lead to energy loss and reduced air quality."

    "Hệ thống ống dẫn lắp đặt kém có thể dẫn đến mất năng lượng và giảm chất lượng không khí."

  • "The contractor specialized in designing and installing ductwork for commercial buildings."

    "Nhà thầu chuyên về thiết kế và lắp đặt hệ thống ống dẫn cho các tòa nhà thương mại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun duct Ống dẫn; kênh dẫn (để chất lỏng, khí đi qua)
Verb duct Dẫn (khí, chất lỏng) qua ống
Adjective ducted Được dẫn bằng ống; có hệ thống ống dẫn
Noun ducting Hệ thống ống dẫn; vật liệu làm ống dẫn

Synonyms

air ducts (ống dẫn khí)ducting (hệ thống ống dẫn)

Related Words

Subject Area

HVAC (Heating, Ventilation, and Air Conditioning) / Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ducere (to lead)
Middle English
ducte (pipe, channel)
English
duct
Proto-Germanic
*werka (work, deed)
Old English
weorc (work, creation)
English
work
English
ductwork (compound word)

Nguồn gốc của 'Duct'

Từ 'duct' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ducere', có nghĩa là 'dẫn dắt' hoặc 'chỉ đường'. Từ này sau đó phát triển thành 'ducte' trong tiếng Anh Trung cổ để chỉ một ống hoặc kênh dẫn chất lỏng hoặc khí. Nó phản ánh chức năng cơ bản của ống dẫn là truyền tải.

Nguồn gốc của 'Work'

Phần 'work' trong 'ductwork' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'weorc' (từ tiếng Proto-Germanic '*werka'), có nghĩa là 'công việc', 'hành động' hoặc 'sản phẩm được tạo ra'. Khi kết hợp với các danh từ khác, nó thường chỉ một hệ thống, cấu trúc hoặc tập hợp các vật thể cùng loại.

Sự kết hợp hoàn hảo

Từ 'ductwork' là sự kết hợp của 'duct' và 'work', mô tả một cách hoàn hảo một hệ thống hoặc mạng lưới các ống dẫn được lắp đặt để thực hiện một chức năng cụ thể, chẳng hạn như điều hòa không khí hoặc thông gió trong các tòa nhà. Nó không chỉ là một cái ống, mà là cả một công trình gồm nhiều ống dẫn.

Usage Note

Từ 'ductwork' chỉ hệ thống ống dẫn hoàn chỉnh, bao gồm tất cả các ống, khớp nối, van điều tiết và các bộ phận khác cần thiết để vận chuyển không khí. Nó thường được sử dụng để chỉ công việc lắp đặt hoặc sửa chữa hệ thống này.

Prepositions

in for

‘in’ thường được sử dụng để chỉ vị trí (ví dụ: ductwork in the ceiling), ‘for’ được sử dụng để chỉ mục đích (ví dụ: ductwork for air conditioning).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ductwork
  • HVAC HVAC ductwork
    (hệ thống ống dẫn điều hòa không khí)
  • flexible flexible ductwork
    (ống dẫn linh hoạt)
  • damaged damaged ductwork
    (ống dẫn bị hỏng)
  • exposed exposed ductwork
    (ống dẫn lộ thiên)
Verb + ductwork
  • install install ductwork
    (lắp đặt hệ thống ống dẫn)
  • inspect inspect ductwork
    (kiểm tra hệ thống ống dẫn)
  • repair repair ductwork
    (sửa chữa hệ thống ống dẫn)
  • clean clean ductwork
    (làm sạch hệ thống ống dẫn)
Noun as modifier + ductwork
  • ductwork ductwork system
    (hệ thống ống dẫn)
  • ductwork ductwork insulation
    (vật liệu cách nhiệt cho ống dẫn)

Idioms

  • a maze of ductwork

    một mạng lưới ống dẫn chằng chịt, phức tạp (thường ám chỉ sự phức tạp, khó hiểu)

    "The old factory had a maze of ductwork running through its ceiling."

    (Nhà máy cũ có một mạng lưới ống dẫn chằng chịt chạy xuyên qua trần nhà của nó.)

  • to run ductwork

    tiến hành lắp đặt hệ thống ống dẫn

    "The contractors will run new ductwork throughout the building next week."

    (Các nhà thầu sẽ tiến hành lắp đặt hệ thống ống dẫn mới khắp tòa nhà vào tuần tới.)

  • behind the ductwork

    ẩn giấu phía sau hệ thống ống dẫn (ám chỉ điều gì đó không rõ ràng, bị che khuất)

    "We found some old wiring hidden behind the ductwork."

    (Chúng tôi tìm thấy một số dây điện cũ bị giấu sau hệ thống ống dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ductwork

noun
Lật mặt

Hệ thống ống dẫn được sử dụng để vận chuyển không khí trong các hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí (HVAC).

"The new office building required extensive ductwork to ensure proper ventilation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This ductwork is essential for the building's ventilation system.
Hệ thống ống dẫn này rất cần thiết cho hệ thống thông gió của tòa nhà.
Phủ định
That ductwork isn't properly insulated, which is causing energy loss.
Hệ thống ống dẫn đó không được cách nhiệt đúng cách, gây ra sự thất thoát năng lượng.
Nghi vấn
Is this ductwork the type that needs to be regularly inspected?
Đây có phải là loại hệ thống ống dẫn cần được kiểm tra thường xuyên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ductwork".

Hệ thống 'tĩnh mạch' của tòa nhà hiện đại

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kiến trúc hiện đại và kỹ thuật xây dựng, 'ductwork' thường được coi là hệ thống 'tĩnh mạch' hoặc 'phổi' của một tòa nhà. Mặc dù thường bị giấu kín sau các bức tường và trần nhà, nó đóng vai trò tối quan trọng trong việc cung cấp không khí sạch, điều hòa nhiệt độ và duy trì môi trường sống thoải mái, tiện nghi cho con người. Sự hiệu quả của 'ductwork' ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng không khí trong nhà và chi phí năng lượng.

Lối thoát hiểm trong phim hành động

Trong các bộ phim hành động, khoa học viễn tưởng hoặc trò chơi điện tử phương Tây, hệ thống ống thông gió (ductwork) thường xuyên được sử dụng như một yếu tố kịch tính. Các nhân vật chính thường phải bò qua những đường ống chật hẹp, tối tăm này để trốn thoát khỏi kẻ thù, đột nhập vào khu vực cấm hoặc tìm kiếm lối đi bí mật. Hình ảnh này đã trở thành một biểu tượng quen thuộc, thể hiện sự khéo léo và nỗ lực vượt qua khó khăn.