conditioning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of training or accustoming a person or animal to behave in a certain way or to accept certain circumstances.
Vietnamese Meaning
Quá trình huấn luyện hoặc làm cho một người hoặc động vật quen với việc cư xử theo một cách nhất định hoặc chấp nhận những hoàn cảnh nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The athlete underwent rigorous conditioning for the upcoming competition."
"Vận động viên đã trải qua quá trình huấn luyện thể lực nghiêm ngặt cho cuộc thi sắp tới."
-
"The soldiers underwent intense physical conditioning."
"Những người lính đã trải qua quá trình huấn luyện thể lực cường độ cao."
-
"This hair conditioning product makes my hair smoother."
"Sản phẩm dưỡng tóc này làm cho tóc tôi mượt mà hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | condition | Tạo điều kiện; điều chỉnh; huấn luyện (về thể chất hoặc tâm lý) |
| Noun | condition | Điều kiện; tình trạng; bệnh lý |
| Noun | conditioner | Máy điều hòa (không khí); dầu xả (tóc); chất điều chỉnh |
| Adjective | conditioned | Đã được điều kiện hóa; đã được huấn luyện |
| Adjective | conditional | Có điều kiện; phụ thuộc vào điều kiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong tâm lý học, 'conditioning' thường liên quan đến việc học hỏi thông qua các liên kết. Nó bao gồm các loại như 'classical conditioning' (điều kiện hóa cổ điển) và 'operant conditioning' (điều kiện hóa công cụ). Trong thể thao, nó đề cập đến việc tập luyện để cải thiện thể lực. Trong kỹ thuật, nó có thể liên quan đến việc chuẩn bị hoặc xử lý vật liệu để đáp ứng các yêu cầu cụ thể.
Prepositions
‘Conditioning for’ thường chỉ mục đích, ví dụ: 'conditioning for a marathon'. ‘Conditioning to’ thường chỉ sự thích nghi, ví dụ: 'conditioning to a new environment'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classical classical conditioning (Sự điều kiện hóa cổ điển (kiểu Pavlov))
-
operant operant conditioning (Sự điều kiện hóa hành vi (thao tác))
-
aerobic aerobic conditioning (Rèn luyện thể lực hiếu khí)
-
air air conditioning (Hệ thống điều hòa không khí)
-
hair hair conditioning (Việc chăm sóc/dưỡng tóc)
-
physical physical conditioning (Sự rèn luyện thể chất)
-
undergo undergo physical conditioning (Trải qua quá trình rèn luyện thể chất)
-
improve improve conditioning (Cải thiện tình trạng thể chất/điều kiện hóa)
Idioms
-
societal conditioning
Sự điều kiện hóa xã hội
"Many of our deepest biases come from societal conditioning that we absorbed during childhood."
(Nhiều định kiến sâu sắc nhất của chúng ta xuất phát từ sự điều kiện hóa xã hội mà chúng ta hấp thụ trong thời thơ ấu.)
-
get into peak conditioning
Đạt được trạng thái thể lực tốt nhất
"The Olympic swimmer spent six months in intensive training to get into peak conditioning."
(Vận động viên bơi lội Olympic đã dành sáu tháng tập luyện chuyên sâu để đạt được trạng thái thể lực tốt nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conditioning
Danh từQuá trình huấn luyện hoặc làm cho một người hoặc động vật quen với việc cư xử theo một cách nhất định hoặc chấp nhận những hoàn cảnh nhất định.
"The athlete underwent rigorous conditioning for the upcoming competition."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Proper conditioning is essential for athletes to prevent injuries. |
Sự rèn luyện thể chất đúng cách là điều cần thiết để các vận động viên ngăn ngừa chấn thương. |
| Phủ định | Failing to condition adequately before a race can lead to muscle cramps. |
Việc không rèn luyện đầy đủ trước một cuộc đua có thể dẫn đến chuột rút cơ bắp. |
| Nghi vấn | Is regular conditioning enough to ensure peak performance? |
Việc rèn luyện thường xuyên có đủ để đảm bảo hiệu suất cao nhất không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Athletes often work hard to condition their bodies for competition. |
Các vận động viên thường làm việc chăm chỉ để rèn luyện thể chất cho cuộc thi. |
| Phủ định | It's important not to condition yourself to expect immediate results; progress takes time. |
Điều quan trọng là không nên tạo cho mình thói quen mong đợi kết quả ngay lập tức; sự tiến bộ cần có thời gian. |
| Nghi vấn | Why do they need to condition the dogs before the agility course? |
Tại sao họ cần huấn luyện những con chó trước khi tham gia khóa huấn luyện nhanh nhẹn? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you condition yourself to wake up early, you will have more time in the morning. |
Nếu bạn rèn luyện bản thân để thức dậy sớm, bạn sẽ có nhiều thời gian hơn vào buổi sáng. |
| Phủ định | If you don't condition the leather properly, it will crack easily. |
Nếu bạn không xử lý da đúng cách, nó sẽ dễ bị nứt. |
| Nghi vấn | Will the plants grow better if I conditionally water them with this fertilizer? |
Liệu cây có phát triển tốt hơn nếu tôi tưới chúng một cách có điều kiện bằng loại phân bón này không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the athlete focused on mental conditioning, they would perform better under pressure. |
Nếu vận động viên tập trung vào việc rèn luyện tinh thần, họ sẽ thể hiện tốt hơn dưới áp lực. |
| Phủ định | If the dog hadn't been conditioned to respond to commands, it wouldn't behave so well. |
Nếu con chó không được huấn luyện để đáp lại các mệnh lệnh, nó sẽ không cư xử tốt như vậy. |
| Nghi vấn | Would the company invest in the project if the agreement were conditionally approved? |
Công ty có đầu tư vào dự án không nếu thỏa thuận được phê duyệt có điều kiện? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you condition your hair regularly, it becomes softer. |
Nếu bạn dưỡng tóc thường xuyên, tóc sẽ mềm mại hơn. |
| Phủ định | If a dog doesn't receive classical conditioning, it doesn't associate the bell with food. |
Nếu một con chó không được huấn luyện theo phương pháp cổ điển, nó sẽ không liên kết tiếng chuông với thức ăn. |
| Nghi vấn | If athletes undergo rigorous conditioning, do they perform better? |
Nếu vận động viên trải qua quá trình tập luyện thể lực khắc nghiệt, họ có thi đấu tốt hơn không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The athletes are going to start their conditioning program next week. |
Các vận động viên sẽ bắt đầu chương trình rèn luyện thể lực của họ vào tuần tới. |
| Phủ định | She is not going to condition her hair today because she washed it yesterday. |
Hôm nay cô ấy sẽ không dưỡng tóc vì cô ấy đã gội đầu hôm qua. |
| Nghi vấn | Are they going to condition the puppies to respond to commands? |
Họ có định huấn luyện những chú chó con đáp lại các mệnh lệnh không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the competition starts, the athletes will have been conditioning their bodies for months. |
Vào thời điểm cuộc thi bắt đầu, các vận động viên sẽ đã và đang rèn luyện cơ thể của họ trong nhiều tháng. |
| Phủ định | He won't have been conditioning himself properly before the marathon, which is why he's so tired. |
Anh ấy sẽ không rèn luyện bản thân đúng cách trước cuộc đua marathon, đó là lý do tại sao anh ấy mệt mỏi như vậy. |
| Nghi vấn | Will the company have been conditionally approving loans without proper risk assessment? |
Liệu công ty có đang phê duyệt các khoản vay có điều kiện mà không đánh giá rủi ro phù hợp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conditioning".
