(Top Banner Ad)
conditioning
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Sinh học, Thể thao, Kỹ thuật

conditioning

UK: /kənˈdɪʃənɪŋ/ • US: /kənˈdɪʃənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự huấn luyện sự rèn luyện sự điều kiện hóa tình trạng thể chất dưỡng tóc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of training or accustoming a person or animal to behave in a certain way or to accept certain circumstances.

Vietnamese Meaning

Quá trình huấn luyện hoặc làm cho một người hoặc động vật quen với việc cư xử theo một cách nhất định hoặc chấp nhận những hoàn cảnh nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The athlete underwent rigorous conditioning for the upcoming competition."

    "Vận động viên đã trải qua quá trình huấn luyện thể lực nghiêm ngặt cho cuộc thi sắp tới."

  • "The soldiers underwent intense physical conditioning."

    "Những người lính đã trải qua quá trình huấn luyện thể lực cường độ cao."

  • "This hair conditioning product makes my hair smoother."

    "Sản phẩm dưỡng tóc này làm cho tóc tôi mượt mà hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb condition Tạo điều kiện; điều chỉnh; huấn luyện (về thể chất hoặc tâm lý)
Noun condition Điều kiện; tình trạng; bệnh lý
Noun conditioner Máy điều hòa (không khí); dầu xả (tóc); chất điều chỉnh
Adjective conditioned Đã được điều kiện hóa; đã được huấn luyện
Adjective conditional Có điều kiện; phụ thuộc vào điều kiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sinh học, Thể thao, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conditio
Old French
condition
Middle English
condition
English (17th C.)
condition (v)
English (19th C.)
conditioning

Nguồn gốc từ 'Điều khoản'

Từ gốc Latinh của 'conditioning' là 'conditio,' ban đầu có nghĩa là 'thỏa thuận,' 'điều khoản' hoặc 'sự sắp đặt.' Nghĩa này sau đó phát triển thành 'tình trạng' hoặc 'trạng thái.' Khi từ 'condition' (điều kiện) được thêm đuôi '-ing,' nó trở thành danh từ chỉ quá trình tạo ra hoặc thay đổi trạng thái đó, đặc biệt là trong tâm lý học và thể thao.

Usage Note

Trong tâm lý học, 'conditioning' thường liên quan đến việc học hỏi thông qua các liên kết. Nó bao gồm các loại như 'classical conditioning' (điều kiện hóa cổ điển) và 'operant conditioning' (điều kiện hóa công cụ). Trong thể thao, nó đề cập đến việc tập luyện để cải thiện thể lực. Trong kỹ thuật, nó có thể liên quan đến việc chuẩn bị hoặc xử lý vật liệu để đáp ứng các yêu cầu cụ thể.

Prepositions

for to

‘Conditioning for’ thường chỉ mục đích, ví dụ: 'conditioning for a marathon'. ‘Conditioning to’ thường chỉ sự thích nghi, ví dụ: 'conditioning to a new environment'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conditioning (Psychological/Physical)
  • classical classical conditioning
    (Sự điều kiện hóa cổ điển (kiểu Pavlov))
  • operant operant conditioning
    (Sự điều kiện hóa hành vi (thao tác))
  • aerobic aerobic conditioning
    (Rèn luyện thể lực hiếu khí)
Noun + conditioning (Technical/Environmental)
  • air air conditioning
    (Hệ thống điều hòa không khí)
  • hair hair conditioning
    (Việc chăm sóc/dưỡng tóc)
  • physical physical conditioning
    (Sự rèn luyện thể chất)
Verb + conditioning (Action)
  • undergo undergo physical conditioning
    (Trải qua quá trình rèn luyện thể chất)
  • improve improve conditioning
    (Cải thiện tình trạng thể chất/điều kiện hóa)

Idioms

  • societal conditioning

    Sự điều kiện hóa xã hội

    "Many of our deepest biases come from societal conditioning that we absorbed during childhood."

    (Nhiều định kiến sâu sắc nhất của chúng ta xuất phát từ sự điều kiện hóa xã hội mà chúng ta hấp thụ trong thời thơ ấu.)

  • get into peak conditioning

    Đạt được trạng thái thể lực tốt nhất

    "The Olympic swimmer spent six months in intensive training to get into peak conditioning."

    (Vận động viên bơi lội Olympic đã dành sáu tháng tập luyện chuyên sâu để đạt được trạng thái thể lực tốt nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conditioning

Danh từ
Lật mặt

Quá trình huấn luyện hoặc làm cho một người hoặc động vật quen với việc cư xử theo một cách nhất định hoặc chấp nhận những hoàn cảnh nhất định.

"The athlete underwent rigorous conditioning for the upcoming competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Proper conditioning is essential for athletes to prevent injuries.
Sự rèn luyện thể chất đúng cách là điều cần thiết để các vận động viên ngăn ngừa chấn thương.
Phủ định
Failing to condition adequately before a race can lead to muscle cramps.
Việc không rèn luyện đầy đủ trước một cuộc đua có thể dẫn đến chuột rút cơ bắp.
Nghi vấn
Is regular conditioning enough to ensure peak performance?
Việc rèn luyện thường xuyên có đủ để đảm bảo hiệu suất cao nhất không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Athletes often work hard to condition their bodies for competition.
Các vận động viên thường làm việc chăm chỉ để rèn luyện thể chất cho cuộc thi.
Phủ định
It's important not to condition yourself to expect immediate results; progress takes time.
Điều quan trọng là không nên tạo cho mình thói quen mong đợi kết quả ngay lập tức; sự tiến bộ cần có thời gian.
Nghi vấn
Why do they need to condition the dogs before the agility course?
Tại sao họ cần huấn luyện những con chó trước khi tham gia khóa huấn luyện nhanh nhẹn?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you condition yourself to wake up early, you will have more time in the morning.
Nếu bạn rèn luyện bản thân để thức dậy sớm, bạn sẽ có nhiều thời gian hơn vào buổi sáng.
Phủ định
If you don't condition the leather properly, it will crack easily.
Nếu bạn không xử lý da đúng cách, nó sẽ dễ bị nứt.
Nghi vấn
Will the plants grow better if I conditionally water them with this fertilizer?
Liệu cây có phát triển tốt hơn nếu tôi tưới chúng một cách có điều kiện bằng loại phân bón này không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the athlete focused on mental conditioning, they would perform better under pressure.
Nếu vận động viên tập trung vào việc rèn luyện tinh thần, họ sẽ thể hiện tốt hơn dưới áp lực.
Phủ định
If the dog hadn't been conditioned to respond to commands, it wouldn't behave so well.
Nếu con chó không được huấn luyện để đáp lại các mệnh lệnh, nó sẽ không cư xử tốt như vậy.
Nghi vấn
Would the company invest in the project if the agreement were conditionally approved?
Công ty có đầu tư vào dự án không nếu thỏa thuận được phê duyệt có điều kiện?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you condition your hair regularly, it becomes softer.
Nếu bạn dưỡng tóc thường xuyên, tóc sẽ mềm mại hơn.
Phủ định
If a dog doesn't receive classical conditioning, it doesn't associate the bell with food.
Nếu một con chó không được huấn luyện theo phương pháp cổ điển, nó sẽ không liên kết tiếng chuông với thức ăn.
Nghi vấn
If athletes undergo rigorous conditioning, do they perform better?
Nếu vận động viên trải qua quá trình tập luyện thể lực khắc nghiệt, họ có thi đấu tốt hơn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athletes are going to start their conditioning program next week.
Các vận động viên sẽ bắt đầu chương trình rèn luyện thể lực của họ vào tuần tới.
Phủ định
She is not going to condition her hair today because she washed it yesterday.
Hôm nay cô ấy sẽ không dưỡng tóc vì cô ấy đã gội đầu hôm qua.
Nghi vấn
Are they going to condition the puppies to respond to commands?
Họ có định huấn luyện những chú chó con đáp lại các mệnh lệnh không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the competition starts, the athletes will have been conditioning their bodies for months.
Vào thời điểm cuộc thi bắt đầu, các vận động viên sẽ đã và đang rèn luyện cơ thể của họ trong nhiều tháng.
Phủ định
He won't have been conditioning himself properly before the marathon, which is why he's so tired.
Anh ấy sẽ không rèn luyện bản thân đúng cách trước cuộc đua marathon, đó là lý do tại sao anh ấy mệt mỏi như vậy.
Nghi vấn
Will the company have been conditionally approving loans without proper risk assessment?
Liệu công ty có đang phê duyệt các khoản vay có điều kiện mà không đánh giá rủi ro phù hợp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conditioning".

Thí nghiệm của Pavlov và Điều kiện hóa Cổ điển

Khái niệm 'conditioning' (điều kiện hóa) được biết đến rộng rãi nhờ nhà sinh lý học Nga Ivan Pavlov. Thí nghiệm của ông với những chú chó (khi tiếng chuông được lặp lại cùng lúc với thức ăn) đã chứng minh rằng một sinh vật có thể học cách liên kết hai sự kiện với nhau, tạo ra một phản ứng được điều kiện. Đây là nền tảng của ngành tâm lý học hành vi.

Air Conditioning: Thay đổi cuộc sống hiện đại

Điều hòa không khí ('air conditioning') là một trong những phát minh quan trọng nhất thế kỷ 20, đặc biệt ở các nước phương Tây và khu vực khí hậu nóng. Nó không chỉ giúp các thành phố phía Nam và khu vực nhiệt đới phát triển mạnh mẽ hơn mà còn tạo ra môi trường làm việc trong nhà thoải mái, giúp tăng năng suất lao động và thay đổi vĩnh viễn kiến trúc nhà ở.