due process
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The legal requirement that the state must respect all legal rights that are owed to a person. Due process balances the power of law of the land and protects the individual person from it.
Vietnamese Meaning
Quy trình tố tụng hợp pháp; sự tuân thủ đúng trình tự pháp lý. Đây là yêu cầu pháp lý rằng nhà nước phải tôn trọng tất cả các quyền hợp pháp mà một người được hưởng. Quy trình tố tụng hợp pháp cân bằng quyền lực của luật pháp và bảo vệ cá nhân khỏi sự lạm quyền đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company argued that the government's actions violated their right to due process."
"Công ty lập luận rằng hành động của chính phủ đã vi phạm quyền được hưởng quy trình tố tụng hợp pháp của họ."
-
"The Fifth Amendment guarantees due process of law."
"Tu chính án thứ năm đảm bảo quy trình tố tụng hợp pháp."
-
"The court ruled that the defendant had been denied due process."
"Tòa án phán quyết rằng bị cáo đã bị từ chối quy trình tố tụng hợp pháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | due | thích đáng, đúng đắn, phải lẽ |
| Noun | process | quá trình, tiến trình |
| Verb | process | xử lý, giải quyết (theo một quy trình) |
| Noun | procedure | thủ tục, quy trình |
| Adjective | procedural | thuộc về thủ tục, theo thủ tục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật và hiến pháp, đề cập đến việc mọi người đều có quyền được đối xử công bằng và tuân thủ đúng quy trình pháp lý. Nó nhấn mạnh sự công bằng và bảo vệ quyền của cá nhân trong hệ thống pháp luật. "Due process" khác với "justice" (công lý) ở chỗ nó tập trung vào *cách thức* một quyết định được đưa ra hơn là kết quả cuối cùng. "Justice" là khái niệm rộng hơn về sự công bằng và đạo đức.
Prepositions
*of due process:* Thuộc về quy trình tố tụng hợp pháp. Ví dụ: requirements *of due process*. *under due process*: Theo quy trình tố tụng hợp pháp. Ví dụ: to be protected *under due process*.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fair fair due process (quy trình pháp lý công bằng)
-
full full due process (quy trình pháp lý đầy đủ)
-
constitutional constitutional due process (quy trình pháp lý theo hiến pháp)
-
adequate adequate due process (quy trình pháp lý đầy đủ/thích đáng)
-
ensure ensure due process (đảm bảo quy trình pháp lý thích đáng)
-
guarantee guarantee due process (bảo đảm quy trình pháp lý thích đáng)
-
deny deny due process (tước bỏ/từ chối quy trình pháp lý thích đáng)
-
violate violate due process (vi phạm quy trình pháp lý thích đáng)
-
uphold uphold due process (duy trì/tôn trọng quy trình pháp lý thích đáng)
-
rights due process rights (quyền được hưởng quy trình pháp lý thích đáng)
-
clause due process clause (điều khoản về quy trình pháp lý thích đáng (trong hiến pháp))
-
protections due process protections (sự bảo vệ của quy trình pháp lý thích đáng)
Idioms
-
due process of law
quy trình pháp lý thích đáng của luật pháp; toàn bộ các thủ tục pháp lý công bằng và hợp lệ mà chính phủ phải tuân thủ trước khi tước đoạt quyền sống, tự do hoặc tài sản của cá nhân.
"The government must follow due process of law before seizing anyone's property."
(Chính phủ phải tuân thủ quy trình pháp lý thích đáng trước khi tịch thu tài sản của bất kỳ ai.)
-
to afford due process
cung cấp/đảm bảo quyền được hưởng quy trình pháp lý thích đáng cho ai đó.
"Every citizen should be afforded due process, regardless of their background."
(Mọi công dân đều phải được đảm bảo quyền được hưởng quy trình pháp lý thích đáng, bất kể xuất thân của họ.)
-
to deny due process
tước bỏ/từ chối quyền được hưởng quy trình pháp lý thích đáng của ai đó, không tuân thủ các thủ tục pháp lý công bằng.
"The defendant claimed that he was denied due process during the trial."
(Bị cáo tuyên bố rằng anh ta đã bị tước bỏ quyền được hưởng quy trình pháp lý thích đáng trong suốt phiên tòa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
due process
Danh từQuy trình tố tụng hợp pháp; sự tuân thủ đúng trình tự pháp lý. Đây là yêu cầu pháp lý rằng nhà nước phải tôn trọng tất cả các quyền hợp pháp mà một người được hưởng. Quy trình tố tụng hợp pháp cân bằng quyền lực của luật pháp và bảo vệ cá nhân khỏi sự lạm quyền đó.
"The company argued that the government's actions violated their right to due process."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the court ensured due process was followed meticulously in this case! |
Chà, tòa án đảm bảo rằng quy trình tố tụng phù hợp đã được tuân thủ một cách tỉ mỉ trong vụ án này! |
| Phủ định | Alas, due process wasn't observed, leading to an unfair trial. |
Than ôi, quy trình tố tụng phù hợp đã không được tuân thủ, dẫn đến một phiên tòa không công bằng. |
| Nghi vấn | Hey, was due process actually respected during the investigation? |
Này, quy trình tố tụng phù hợp có thực sự được tôn trọng trong quá trình điều tra không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the court follows due process, justice is often served. |
Nếu tòa án tuân theo quy trình tố tụng phù hợp, công lý thường được thực thi. |
| Phủ định | When the police fail to follow due process, evidence is not admissible in court. |
Khi cảnh sát không tuân thủ quy trình tố tụng phù hợp, bằng chứng không được chấp nhận tại tòa. |
| Nghi vấn | If the law clearly defines due process, does it guarantee a fair trial? |
Nếu luật pháp định nghĩa rõ ràng về quy trình tố tụng phù hợp, liệu nó có đảm bảo một phiên tòa công bằng không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lawyer said that due process was essential for a fair trial. |
Luật sư nói rằng thủ tục tố tụng phù hợp là cần thiết cho một phiên tòa công bằng. |
| Phủ định | She told me that the defendant did not receive due process during the initial hearing. |
Cô ấy nói với tôi rằng bị cáo không nhận được thủ tục tố tụng phù hợp trong phiên điều trần ban đầu. |
| Nghi vấn | He asked if the court would ensure due process for all citizens. |
Anh ấy hỏi liệu tòa án có đảm bảo thủ tục tố tụng phù hợp cho tất cả công dân hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "due process".
