(Top Banner Ad)
due process
C1
Danh từ C1 Luật

due process

UK: /ˌdjuː ˈprəʊ.ses/ • US: /ˌduː ˈprɑː.ses/

Nghĩa tiếng Việt

quy trình tố tụng hợp pháp thủ tục pháp lý thích hợp tuân thủ đúng trình tự pháp lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The legal requirement that the state must respect all legal rights that are owed to a person. Due process balances the power of law of the land and protects the individual person from it.

Vietnamese Meaning

Quy trình tố tụng hợp pháp; sự tuân thủ đúng trình tự pháp lý. Đây là yêu cầu pháp lý rằng nhà nước phải tôn trọng tất cả các quyền hợp pháp mà một người được hưởng. Quy trình tố tụng hợp pháp cân bằng quyền lực của luật pháp và bảo vệ cá nhân khỏi sự lạm quyền đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company argued that the government's actions violated their right to due process."

    "Công ty lập luận rằng hành động của chính phủ đã vi phạm quyền được hưởng quy trình tố tụng hợp pháp của họ."

  • "The Fifth Amendment guarantees due process of law."

    "Tu chính án thứ năm đảm bảo quy trình tố tụng hợp pháp."

  • "The court ruled that the defendant had been denied due process."

    "Tòa án phán quyết rằng bị cáo đã bị từ chối quy trình tố tụng hợp pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective due thích đáng, đúng đắn, phải lẽ
Noun process quá trình, tiến trình
Verb process xử lý, giải quyết (theo một quy trình)
Noun procedure thủ tục, quy trình
Adjective procedural thuộc về thủ tục, theo thủ tục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
debere
Old French
deu (past participle of devoir)
Middle English
due
Latin
processus
Old French
proces
Middle English
process

Nguồn gốc pháp lý của 'Due Process'

'Due process' (tạm dịch: quy trình pháp lý thích đáng) là một thuật ngữ có nguồn gốc sâu xa trong lịch sử luật pháp Anh. Cụm từ 'due process of law' lần đầu tiên xuất hiện trong các đạo luật Anh Quốc vào thế kỷ 14, được xem là sự giải thích và phát triển từ khái niệm 'law of the land' (luật pháp của đất nước) trong Magna Carta năm 1215. Đây là nền tảng bảo vệ quyền công dân khỏi sự chuyên quyền của nhà nước, đảm bảo rằng không ai bị tước đoạt quyền sống, tự do hay tài sản nếu không theo đúng trình tự pháp luật công bằng và hợp lý.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật và hiến pháp, đề cập đến việc mọi người đều có quyền được đối xử công bằng và tuân thủ đúng quy trình pháp lý. Nó nhấn mạnh sự công bằng và bảo vệ quyền của cá nhân trong hệ thống pháp luật. "Due process" khác với "justice" (công lý) ở chỗ nó tập trung vào *cách thức* một quyết định được đưa ra hơn là kết quả cuối cùng. "Justice" là khái niệm rộng hơn về sự công bằng và đạo đức.

Prepositions

of under

*of due process:* Thuộc về quy trình tố tụng hợp pháp. Ví dụ: requirements *of due process*. *under due process*: Theo quy trình tố tụng hợp pháp. Ví dụ: to be protected *under due process*.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + due process
  • fair fair due process
    (quy trình pháp lý công bằng)
  • full full due process
    (quy trình pháp lý đầy đủ)
  • constitutional constitutional due process
    (quy trình pháp lý theo hiến pháp)
  • adequate adequate due process
    (quy trình pháp lý đầy đủ/thích đáng)
Verb + due process
  • ensure ensure due process
    (đảm bảo quy trình pháp lý thích đáng)
  • guarantee guarantee due process
    (bảo đảm quy trình pháp lý thích đáng)
  • deny deny due process
    (tước bỏ/từ chối quy trình pháp lý thích đáng)
  • violate violate due process
    (vi phạm quy trình pháp lý thích đáng)
  • uphold uphold due process
    (duy trì/tôn trọng quy trình pháp lý thích đáng)
due process + Noun
  • rights due process rights
    (quyền được hưởng quy trình pháp lý thích đáng)
  • clause due process clause
    (điều khoản về quy trình pháp lý thích đáng (trong hiến pháp))
  • protections due process protections
    (sự bảo vệ của quy trình pháp lý thích đáng)

Idioms

  • due process of law

    quy trình pháp lý thích đáng của luật pháp; toàn bộ các thủ tục pháp lý công bằng và hợp lệ mà chính phủ phải tuân thủ trước khi tước đoạt quyền sống, tự do hoặc tài sản của cá nhân.

    "The government must follow due process of law before seizing anyone's property."

    (Chính phủ phải tuân thủ quy trình pháp lý thích đáng trước khi tịch thu tài sản của bất kỳ ai.)

  • to afford due process

    cung cấp/đảm bảo quyền được hưởng quy trình pháp lý thích đáng cho ai đó.

    "Every citizen should be afforded due process, regardless of their background."

    (Mọi công dân đều phải được đảm bảo quyền được hưởng quy trình pháp lý thích đáng, bất kể xuất thân của họ.)

  • to deny due process

    tước bỏ/từ chối quyền được hưởng quy trình pháp lý thích đáng của ai đó, không tuân thủ các thủ tục pháp lý công bằng.

    "The defendant claimed that he was denied due process during the trial."

    (Bị cáo tuyên bố rằng anh ta đã bị tước bỏ quyền được hưởng quy trình pháp lý thích đáng trong suốt phiên tòa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

due process

Danh từ
Lật mặt

Quy trình tố tụng hợp pháp; sự tuân thủ đúng trình tự pháp lý. Đây là yêu cầu pháp lý rằng nhà nước phải tôn trọng tất cả các quyền hợp pháp mà một người được hưởng. Quy trình tố tụng hợp pháp cân bằng quyền lực của luật pháp và bảo vệ cá nhân khỏi sự lạm quyền đó.

"The company argued that the government's actions violated their right to due process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the court ensured due process was followed meticulously in this case!
Chà, tòa án đảm bảo rằng quy trình tố tụng phù hợp đã được tuân thủ một cách tỉ mỉ trong vụ án này!
Phủ định
Alas, due process wasn't observed, leading to an unfair trial.
Than ôi, quy trình tố tụng phù hợp đã không được tuân thủ, dẫn đến một phiên tòa không công bằng.
Nghi vấn
Hey, was due process actually respected during the investigation?
Này, quy trình tố tụng phù hợp có thực sự được tôn trọng trong quá trình điều tra không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the court follows due process, justice is often served.
Nếu tòa án tuân theo quy trình tố tụng phù hợp, công lý thường được thực thi.
Phủ định
When the police fail to follow due process, evidence is not admissible in court.
Khi cảnh sát không tuân thủ quy trình tố tụng phù hợp, bằng chứng không được chấp nhận tại tòa.
Nghi vấn
If the law clearly defines due process, does it guarantee a fair trial?
Nếu luật pháp định nghĩa rõ ràng về quy trình tố tụng phù hợp, liệu nó có đảm bảo một phiên tòa công bằng không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer said that due process was essential for a fair trial.
Luật sư nói rằng thủ tục tố tụng phù hợp là cần thiết cho một phiên tòa công bằng.
Phủ định
She told me that the defendant did not receive due process during the initial hearing.
Cô ấy nói với tôi rằng bị cáo không nhận được thủ tục tố tụng phù hợp trong phiên điều trần ban đầu.
Nghi vấn
He asked if the court would ensure due process for all citizens.
Anh ấy hỏi liệu tòa án có đảm bảo thủ tục tố tụng phù hợp cho tất cả công dân hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "due process".

Magna Carta và nền tảng dân chủ

Khái niệm 'due process' có mối liên hệ chặt chẽ với Magna Carta (Đại Hiến chương) năm 1215 của Anh, một văn bản pháp lý mang tính bước ngoặt. Mặc dù không trực tiếp sử dụng cụm từ 'due process', Magna Carta đã thiết lập nguyên tắc rằng chính phủ không thể hành động tùy tiện mà phải tuân theo 'law of the land' (luật pháp của đất nước), đặt nền móng cho các quyền tự do cá nhân và hạn chế quyền lực nhà nước, sau này được phát triển thành nguyên tắc 'due process' hiện đại.

Trong Hiến pháp Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, 'due process' là một nguyên tắc cốt lõi được ghi trong Tu chính án thứ Năm và thứ Mười bốn của Hiến pháp. Điều này có nghĩa là chính phủ (cả cấp liên bang và tiểu bang) không thể tước đoạt quyền sống, tự do hoặc tài sản của bất kỳ ai mà không tuân theo các thủ tục pháp lý công bằng (procedural due process) và không vi phạm các quyền cơ bản của cá nhân (substantive due process). Đây là một trụ cột bảo vệ quyền công dân trong hệ thống pháp luật Mỹ.