(Top Banner Ad)
procedural fairness
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Luật, Hành chính công

procedural fairness

Nghĩa tiếng Việt

sự công bằng về thủ tục tính công bằng trong quy trình thủ tục công bằng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fairness of the process by which decisions are made.

Vietnamese Meaning

Sự công bằng trong quy trình ra quyết định. Đảm bảo rằng các quy trình và thủ tục được tuân thủ một cách khách quan, nhất quán và không thiên vị, mang lại cho tất cả các bên liên quan cơ hội tham gia và trình bày quan điểm của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The council must ensure procedural fairness in its planning decisions."

    "Hội đồng phải đảm bảo sự công bằng về thủ tục trong các quyết định quy hoạch của mình."

  • "Failure to observe procedural fairness can lead to legal challenges."

    "Việc không tuân thủ sự công bằng về thủ tục có thể dẫn đến những thách thức pháp lý."

  • "Procedural fairness requires providing all stakeholders with an opportunity to be heard."

    "Sự công bằng về thủ tục đòi hỏi phải tạo cơ hội cho tất cả các bên liên quan được lắng nghe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun procedure Thủ tục, quy trình
Adjective procedural Thuộc về thủ tục
Verb proceed Tiến hành, tiếp tục
Adjective fair Công bằng, hợp lý
Noun fairness Sự công bằng
Adverb fairly Khá, tương đối; một cách công bằng
Adjective unfair Không công bằng
Adverb unfairly Một cách không công bằng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Hành chính công

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
procedere (to go forward, proceed)
Old French
procédure (manner of proceeding)
English
procedure (method) → procedural (relating to procedure)
Old English
fæger (beautiful, good, just)
Old Norse
fagr (beautiful)
Middle English
fair (just, impartial)
English
fairness (the quality of being fair)
Modern English
procedural fairness (a legal/administrative concept)

Công bằng trong cách thức: Nền tảng của sự minh bạch và công lý

Cụm từ 'procedural fairness' là sự kết hợp của 'procedural' (thuộc về thủ tục, cách thức) và 'fairness' (sự công bằng). Từ 'procedure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'procedere', nghĩa là 'tiến lên' hoặc 'tiến hành', chỉ các bước thực hiện một công việc. Còn từ 'fair' (tính từ của 'fairness') có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fæger' và tiếng Bắc Âu cổ 'fagr', ban đầu có nghĩa là 'đẹp' hoặc 'tốt', sau đó phát triển nghĩa là 'công bằng' hoặc 'hợp lý'. Khi ghép lại, 'procedural fairness' nhấn mạnh rằng không chỉ kết quả cuối cùng phải công bằng mà cả quá trình dẫn đến kết quả đó cũng phải minh bạch, hợp lý và tôn trọng quyền của mọi người. Điều này là nền tảng cho nhiều hệ thống pháp luật hiện đại, đảm bảo rằng công lý được thực hiện một cách chính đáng.

Usage Note

Procedural fairness tập trung vào cách một quyết định được đưa ra, không phải bản thân quyết định đó. Nó nhấn mạnh tính minh bạch, khách quan và cơ hội được lắng nghe trong quá trình ra quyết định. Nó khác với 'substantive fairness' (công bằng về nội dung) đề cập đến tính công bằng của kết quả quyết định.

Prepositions

in to

‘In’ chỉ quy trình: 'Procedural fairness in decision-making'. ‘To’ chỉ đối tượng được áp dụng: 'Ensuring procedural fairness to all parties'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + procedural fairness
  • fundamental fundamental procedural fairness
    (sự công bằng thủ tục cơ bản/nền tảng)
  • basic basic procedural fairness
    (sự công bằng thủ tục cơ bản)
  • due due procedural fairness
    (sự công bằng thủ tục đúng đắn (đúng quy trình))
  • proper proper procedural fairness
    (sự công bằng thủ tục thích đáng)
  • strict strict procedural fairness
    (sự công bằng thủ tục nghiêm ngặt)
  • minimum minimum procedural fairness
    (sự công bằng thủ tục tối thiểu)
  • full full procedural fairness
    (sự công bằng thủ tục đầy đủ)
  • transparent transparent procedural fairness
    (sự công bằng thủ tục minh bạch)
Verb + procedural fairness
  • ensure ensure procedural fairness
    (đảm bảo sự công bằng thủ tục)
  • uphold uphold procedural fairness
    (duy trì/tôn trọng sự công bằng thủ tục)
  • guarantee guarantee procedural fairness
    (bảo đảm sự công bằng thủ tục)
  • deny deny procedural fairness
    (từ chối/phủ nhận sự công bằng thủ tục)
  • undermine undermine procedural fairness
    (làm suy yếu sự công bằng thủ tục)
  • restore restore procedural fairness
    (khôi phục sự công bằng thủ tục)
  • observe observe procedural fairness
    (tuân thủ sự công bằng thủ tục)
  • adhere to adhere to procedural fairness
    (tuân thủ sự công bằng thủ tục)
Noun + procedural fairness
  • principles of principles of procedural fairness
    (các nguyên tắc của sự công bằng thủ tục)
  • requirements for requirements for procedural fairness
    (các yêu cầu đối với sự công bằng thủ tục)
  • standards of standards of procedural fairness
    (các tiêu chuẩn về sự công bằng thủ tục)
Prepositional phrase
  • in the interest of in the interest of procedural fairness
    (vì lợi ích của sự công bằng thủ tục)

Idioms

  • principles of procedural fairness

    các nguyên tắc của sự công bằng thủ tục

    "The court emphasized the importance of adhering to the principles of procedural fairness."

    (Tòa án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các nguyên tắc công bằng thủ tục.)

  • a breach of procedural fairness

    sự vi phạm nguyên tắc công bằng thủ tục

    "The defendant argued that there had been a clear breach of procedural fairness during the investigation."

    (Bị cáo lập luận rằng đã có sự vi phạm rõ ràng về sự công bằng thủ tục trong quá trình điều tra.)

  • the right to procedural fairness

    quyền được hưởng sự công bằng thủ tục

    "Every citizen has the right to procedural fairness in administrative decisions affecting them."

    (Mọi công dân đều có quyền được hưởng sự công bằng thủ tục trong các quyết định hành chính ảnh hưởng đến họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

procedural fairness

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Sự công bằng trong quy trình ra quyết định. Đảm bảo rằng các quy trình và thủ tục được tuân thủ một cách khách quan, nhất quán và không thiên vị, mang lại cho tất cả các bên liên quan cơ hội tham gia và trình bày quan điểm của mình.

"The council must ensure procedural fairness in its planning decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tribunal had ensured procedural fairness before making its final decision.
Tòa án đã đảm bảo tính công bằng trong thủ tục tố tụng trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
Phủ định
The company had not considered procedural fairness when implementing the new policy.
Công ty đã không xem xét tính công bằng trong thủ tục khi thực hiện chính sách mới.
Nghi vấn
Had the judge considered procedural fairness when reviewing the case?
Thẩm phán đã xem xét tính công bằng trong thủ tục khi xem xét vụ án chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "procedural fairness".

Nền tảng của Pháp quyền và Công lý Tự nhiên

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là các nước theo hệ thống thông luật (common law), 'procedural fairness' (còn gọi là 'natural justice' - công lý tự nhiên) là một nguyên tắc cơ bản và tối quan trọng. Nó đảm bảo rằng bất kỳ cá nhân nào bị ảnh hưởng bởi một quyết định hành chính hoặc tư pháp đều có quyền được lắng nghe (right to be heard) và quyền có một phiên xử không thiên vị (rule against bias). Điều này tạo nên sự tin tưởng của công chúng vào hệ thống pháp luật và hành chính, khẳng định rằng mọi quyết định đều phải được đưa ra một cách công khai, minh bạch và dựa trên cơ sở hợp lý, chứ không phải tùy tiện.

Sự khác biệt trong thực tiễn áp dụng trên toàn cầu

Mặc dù khái niệm về công bằng là phổ quát, việc áp dụng 'procedural fairness' có thể khác nhau giữa các nền văn hóa và hệ thống pháp luật. Ở phương Tây, nó thường liên quan chặt chẽ đến 'due process' (quy trình pháp lý đúng đắn), một nguyên tắc bảo vệ quyền cá nhân khỏi sự tùy tiện của chính phủ. Trong một số nền văn hóa khác, trọng tâm có thể nghiêng về hòa giải, sự đồng thuận của cộng đồng hoặc uy quyền của người có địa vị cao, nơi các quy tắc thủ tục có thể linh hoạt hơn. Tuy nhiên, xu hướng toàn cầu hiện nay là ngày càng nhấn mạnh tầm quan trọng của sự minh bạch và công bằng trong mọi quy trình ra quyết định.