(Top Banner Ad)
judicial review
C1
danh từ C1 Luật

judicial review

UK: /dʒuːˈdɪʃəl rɪˈvjuː/ • US: /dʒuˈdɪʃəl rɪˈvju/

Nghĩa tiếng Việt

xem xét tư pháp kiểm tra tư pháp rà soát tư pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The power of a court to adjudicate the constitutionality of the laws or official acts of a government or a body.

Vietnamese Meaning

Quyền lực của một tòa án để phán xét tính hợp hiến của luật pháp hoặc các hành động chính thức của chính phủ hoặc một cơ quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Supreme Court exercised its power of judicial review."

    "Tòa án Tối cao đã thực thi quyền xem xét tư pháp của mình."

  • "Judicial review is a fundamental aspect of the rule of law."

    "Xem xét tư pháp là một khía cạnh cơ bản của pháp quyền."

  • "The court's decision was subject to judicial review."

    "Quyết định của tòa án phải chịu sự xem xét tư pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun judge Thẩm phán
Adjective judicial Thuộc về tư pháp
Verb review Xem xét lại
Noun reviewer Người đánh giá, người phê bình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
judicialis
English
judicial
English
review
English
judicial review

Nguồn gốc của 'Judicial Review'

Thuật ngữ 'judicial review' bắt nguồn từ thực tiễn pháp lý ở Anh và sau đó được phát triển mạnh mẽ tại Hoa Kỳ. Quyền lực này cho phép tòa án xem xét và hủy bỏ các đạo luật hoặc hành động của chính phủ nếu chúng vi hiến. Điều này giúp bảo vệ hiến pháp và quyền lợi của công dân.

Usage Note

Judicial review là một nguyên tắc quan trọng trong hệ thống chính trị và pháp lý của nhiều quốc gia, đặc biệt là những quốc gia theo chế độ tam quyền phân lập. Nó đảm bảo rằng các hành động của cơ quan lập pháp và hành pháp tuân thủ hiến pháp. Khái niệm này thường gắn liền với vai trò của Tòa án Tối cao.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ rõ đối tượng hoặc phạm vi mà việc xem xét tư pháp áp dụng. Ví dụ: 'judicial review of legislation' (xem xét tư pháp đối với luật pháp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + judicial review
  • constitutional constitutional judicial review
    (quyền xem xét tư pháp theo hiến pháp)
  • independent independent judicial review
    (quyền xem xét tư pháp độc lập)
Verb + judicial review
  • exercise exercise judicial review
    (thực thi quyền xem xét tư pháp)
  • conduct conduct a judicial review
    (tiến hành xem xét tư pháp)
  • challenge challenge a judicial review
    (thách thức một quyết định xem xét tư pháp)

Idioms

  • subject to judicial review

    chịu sự xem xét của tòa án

    "The decision is subject to judicial review."

    (Quyết định này phải chịu sự xem xét của tòa án.)

  • open to judicial review

    có thể được xem xét lại bởi tòa án

    "The law is open to judicial review."

    (Luật này có thể được xem xét lại bởi tòa án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

judicial review

danh từ
Lật mặt

Quyền lực của một tòa án để phán xét tính hợp hiến của luật pháp hoặc các hành động chính thức của chính phủ hoặc một cơ quan.

"The Supreme Court exercised its power of judicial review."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "judicial review".

Quyền lực của Tòa án Tối cao

Tại Hoa Kỳ, Tòa án Tối cao đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện quyền 'judicial review'. Tòa án có thể tuyên bố một đạo luật là vi hiến, ảnh hưởng lớn đến chính sách và luật pháp của quốc gia. Điều này thể hiện sự phân quyền và kiểm soát lẫn nhau giữa các nhánh của chính phủ.

Ảnh hưởng Quốc tế

Nhiều quốc gia trên thế giới đã áp dụng mô hình 'judicial review' theo cách riêng của họ, thường được điều chỉnh để phù hợp với hệ thống pháp luật và chính trị địa phương. Tuy nhiên, nguyên tắc cơ bản vẫn là bảo vệ hiến pháp và quyền của công dân khỏi sự lạm quyền của chính phủ.