(Top Banner Ad)
equal protection
C1
Danh từ C1 Luật pháp

equal protection

UK: /ˈiːkwəl prəˈtɛkʃən/ • US: /ˈiːkwəl prəˈtɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bảo vệ bình đẳng quyền bảo vệ bình đẳng sự bảo hộ bình đẳng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principle that all people must be treated equally under the law.

Vietnamese Meaning

Nguyên tắc tất cả mọi người phải được đối xử bình đẳng trước pháp luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Fourteenth Amendment to the U.S. Constitution guarantees equal protection under the law."

    "Tu chính án thứ mười bốn của Hiến pháp Hoa Kỳ đảm bảo sự bảo vệ bình đẳng trước pháp luật."

  • "The lawsuit alleged a violation of the equal protection clause."

    "Vụ kiện cáo buộc vi phạm điều khoản bảo vệ bình đẳng."

  • "The state's actions were challenged on equal protection grounds."

    "Các hành động của tiểu bang bị thách thức trên cơ sở bảo vệ bình đẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equality sự bình đẳng
Verb equalize làm cho bình đẳng
Adverb equally một cách bình đẳng
Verb protect bảo vệ
Noun protector người bảo vệ
Adjective protective có tính bảo vệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequalis
English
equal
Latin
protectio
Old French
proteccion
English
protection

Sự Ra Đời Của Một Khái Niệm Công Bằng

Cụm từ 'equal protection' (bảo vệ bình đẳng) không có một lịch sử hình thành phức tạp như nhiều từ đơn lẻ khác. Nó là sự kết hợp của hai từ có gốc Latin: 'equal' (từ 'aequalis' - cân bằng, công bằng) và 'protection' (từ 'protectio' - che chở, bảo vệ). Khi ghép lại, chúng tạo nên một khái niệm mạnh mẽ, nền tảng cho công lý xã hội và pháp luật hiện đại, đặc biệt là trong việc đảm bảo mọi người đều được đối xử như nhau trước pháp luật, không phân biệt đối xử.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh luật pháp, đặc biệt là luật hiến pháp. Nó nhấn mạnh sự công bằng và không phân biệt đối xử trong việc áp dụng luật.

Prepositions

under

"under the law" chỉ ra rằng sự bảo vệ bình đẳng được đảm bảo bởi và tuân theo các quy định của pháp luật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + equal protection
  • constitutional constitutional equal protection
    (sự bảo vệ bình đẳng theo hiến pháp)
  • guaranteed guaranteed equal protection
    (sự bảo vệ bình đẳng được đảm bảo)
  • full full equal protection
    (sự bảo vệ bình đẳng đầy đủ)
Verb + equal protection
  • ensure ensure equal protection
    (đảm bảo sự bảo vệ bình đẳng)
  • guarantee guarantee equal protection
    (cam kết/bảo đảm sự bảo vệ bình đẳng)
  • deny deny equal protection
    (từ chối/phủ nhận sự bảo vệ bình đẳng)
  • violate violate equal protection
    (vi phạm nguyên tắc bảo vệ bình đẳng)
  • afford afford equal protection
    (cung cấp/ban cho sự bảo vệ bình đẳng)
Noun + of/to + equal protection
  • principle principle of equal protection
    (nguyên tắc bảo vệ bình đẳng)
  • right right to equal protection
    (quyền được bảo vệ bình đẳng)

Idioms

  • Equal Protection Clause

    Điều khoản Bảo vệ Bình đẳng (một điều khoản pháp lý trong Hiến pháp Hoa Kỳ)

    "The Fourteenth Amendment's Equal Protection Clause prohibits states from denying any person within its jurisdiction the equal protection of the laws."

    (Điều khoản Bảo vệ Bình đẳng của Tu chính án thứ Mười Bốn cấm các tiểu bang từ chối bất kỳ người nào trong phạm vi quyền hạn của mình được bảo vệ bình đẳng trước pháp luật.)

  • the right to equal protection

    quyền được bảo vệ bình đẳng

    "Everyone is entitled to the right to equal protection under the law, regardless of their background."

    (Mọi người đều có quyền được bảo vệ bình đẳng trước pháp luật, bất kể xuất thân của họ.)

  • a violation of equal protection

    sự vi phạm nguyên tắc bảo vệ bình đẳng

    "The court ruled that the discriminatory policy was a clear violation of equal protection."

    (Tòa án phán quyết rằng chính sách phân biệt đối xử đó là sự vi phạm rõ ràng nguyên tắc bảo vệ bình đẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equal protection

Danh từ
Lật mặt

Nguyên tắc tất cả mọi người phải được đối xử bình đẳng trước pháp luật.

"The Fourteenth Amendment to the U.S. Constitution guarantees equal protection under the law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government strives to provide equal protection to all citizens.
Chính phủ cố gắng cung cấp sự bảo vệ bình đẳng cho tất cả công dân.
Phủ định
The law aims not to deny any group equal protection under its provisions.
Luật pháp nhằm mục đích không từ chối bất kỳ nhóm nào sự bảo vệ bình đẳng theo các điều khoản của nó.
Nghi vấn
Does the constitution guarantee equal protection for everyone, regardless of their origin?
Hiến pháp có đảm bảo sự bảo vệ bình đẳng cho tất cả mọi người, bất kể nguồn gốc của họ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer said that the new law offered equal protection under the law.
Luật sư nói rằng luật mới đưa ra sự bảo vệ bình đẳng trước pháp luật.
Phủ định
She mentioned that the policy did not provide equal protection for all citizens.
Cô ấy đề cập rằng chính sách đó không cung cấp sự bảo vệ bình đẳng cho tất cả công dân.
Nghi vấn
The reporter asked whether the government would ensure equal protection for minority groups.
Phóng viên hỏi liệu chính phủ có đảm bảo sự bảo vệ bình đẳng cho các nhóm thiểu số hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equal protection".

Tu Chính Án Thứ 14 của Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, khái niệm 'equal protection' được củng cố mạnh mẽ bởi Tu chính án thứ 14 của Hiến pháp, đặc biệt là Điều khoản Bảo vệ Bình đẳng (Equal Protection Clause). Điều khoản này ra đời sau Nội chiến Hoa Kỳ, nhằm đảm bảo rằng tất cả công dân, đặc biệt là những người nô lệ mới được giải phóng, sẽ được đối xử bình đẳng dưới luật pháp của tiểu bang. Nó trở thành nền tảng cho nhiều phong trào dân quyền và phán quyết mang tính bước ngoặt chống lại sự phân biệt đối xử.

Nền Tảng Của Công Lý Xã Hội

'Equal protection' không chỉ là một điều khoản pháp lý mà còn là một nguyên tắc cơ bản của công lý xã hội ở nhiều nền dân chủ. Nó khẳng định rằng chính phủ phải đối xử với mọi công dân như nhau, không được phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, tôn giáo, giới tính, nguồn gốc quốc gia hay các đặc điểm khác. Nguyên tắc này nhằm mục tiêu tạo ra một xã hội mà ở đó mọi người đều có cơ hội và sự bảo vệ như nhau trước pháp luật.