(Top Banner Ad)
dulcet
C1
adjective C1 Văn học, Âm nhạc, Ngôn ngữ học

dulcet

UK: /ˈdʌlsɪt/ • US: /ˈdʌlsɪt/

Nghĩa tiếng Việt

êm dịu ngọt ngào du dương dịu êm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sweet and soothing (often of sound).

Vietnamese Meaning

Êm dịu, ngọt ngào (thường dùng để miêu tả âm thanh).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dulcet tones of the flute filled the concert hall."

    "Những âm thanh êm dịu của cây sáo tràn ngập phòng hòa nhạc."

  • "Her dulcet voice calmed the crying baby."

    "Giọng nói êm dịu của cô ấy đã làm dịu đứa bé đang khóc."

  • "The dulcet sounds of the ocean waves lulled me to sleep."

    "Âm thanh êm dịu của sóng biển đã ru tôi vào giấc ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dulcet êm dịu, ngọt ngào (thường dùng cho âm thanh)
Adverb dulcetly một cách êm dịu, ngọt ngào (hiếm dùng)
Noun dulcetness sự êm dịu, ngọt ngào (hiếm dùng)
Verb dulcify làm ngọt, làm dịu (hiếm dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Âm nhạc, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dulcis
Old French
doulcet
Middle English
doucet
English
dulcet

Hương vị ngọt ngào từ tiếng Latin

Từ 'dulcet' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dulcis' có nghĩa là 'ngọt ngào'. Qua tiếng Pháp cổ 'doulcet' (một dạng thu nhỏ của 'doux' cũng có nghĩa là ngọt ngào và dễ chịu), từ này đã đi vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về sự ngọt ngào, êm dịu, đặc biệt là khi miêu tả âm thanh.

Usage Note

Từ 'dulcet' thường được dùng để miêu tả những âm thanh dễ chịu, du dương và êm ái, mang lại cảm giác thư thái và dễ chịu cho người nghe. Nó thường được sử dụng trong văn chương để tăng tính biểu cảm và gợi hình cho các đoạn văn miêu tả âm thanh. Không nên nhầm lẫn với những từ chỉ vị giác ngọt ngào.

Collocations (Từ đi kèm)

Dulcet + Noun (miêu tả âm thanh)
  • tones dulcet tones
    (giọng điệu êm dịu/ngọt ngào)
  • voice dulcet voice
    (giọng nói êm ái/ngọt ngào)
  • notes dulcet notes
    (những nốt nhạc êm dịu/du dương)
  • melody dulcet melody
    (giai điệu êm dịu/ngọt ngào)
  • strains dulcet strains (of music)
    (những khúc nhạc/âm điệu du dương, êm ái)
Verb + in/with dulcet + Noun
  • sing sing in dulcet tones
    (hát với giọng điệu êm dịu/ngọt ngào)
  • speak speak with a dulcet voice
    (nói bằng giọng êm ái/ngọt ngào)

Idioms

  • dulcet tones

    giọng điệu êm dịu, ngọt ngào; lời lẽ nhẹ nhàng (thường dùng khi nói hoặc hát)

    "She addressed the audience in dulcet tones, attempting to soothe their worries."

    (Cô ấy nói chuyện với khán giả bằng giọng điệu êm dịu, cố gắng xoa dịu lo lắng của họ.)

  • dulcet voice

    giọng nói êm ái, ngọt ngào (thường dùng để miêu tả người hát hoặc nói)

    "The lullaby, sung in her dulcet voice, quickly put the baby to sleep."

    (Bài hát ru, được hát bằng giọng êm ái của cô ấy, nhanh chóng đưa em bé vào giấc ngủ.)

  • dulcet sounds/strains

    những âm thanh/giai điệu du dương, êm ái (thường là âm nhạc)

    "From the open window, we could hear the dulcet strains of a piano."

    (Từ cửa sổ đang mở, chúng tôi có thể nghe thấy những giai điệu du dương của tiếng đàn piano.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dulcet

adjective
Lật mặt

Êm dịu, ngọt ngào (thường dùng để miêu tả âm thanh).

"The dulcet tones of the flute filled the concert hall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because her voice was dulcet, everyone stopped to listen when she sang.
Bởi vì giọng cô ấy du dương, mọi người dừng lại để lắng nghe khi cô ấy hát.
Phủ định
Although the music was playing, it wasn't dulcet enough to soothe my nerves.
Mặc dù nhạc đang phát, nó không đủ du dương để xoa dịu thần kinh của tôi.
Nghi vấn
If the birds are singing, is their song always dulcet?
Nếu chim đang hót, liệu bài hát của chúng luôn du dương không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her singing voice is so dulcet that everyone enjoys listening to it.
Giọng hát của cô ấy du dương đến nỗi ai cũng thích nghe.
Phủ định
They don't find his dulcet tones as appealing as she does.
Họ không thấy giọng nói ngọt ngào của anh ấy hấp dẫn như cô ấy.
Nghi vấn
Whose dulcet voice is serenading us from the garden?
Giọng nói ngọt ngào của ai đang hát cho chúng ta nghe từ khu vườn?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her dulcet voice calmed the baby, didn't it?
Giọng nói ngọt ngào của cô ấy đã làm dịu em bé, phải không?
Phủ định
His singing wasn't dulcet at all, was it?
Giọng hát của anh ấy hoàn toàn không ngọt ngào, phải không?
Nghi vấn
The music sounds dulcet, doesn't it?
Âm nhạc nghe có vẻ du dương, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert ends, the audience will have enjoyed the dulcet tones of the orchestra.
Đến khi buổi hòa nhạc kết thúc, khán giả sẽ đã thưởng thức những âm thanh du dương của dàn nhạc.
Phủ định
By the time you arrive, the song will not have had such a dulcet melody.
Đến lúc bạn đến, bài hát sẽ không còn có một giai điệu du dương như vậy nữa.
Nghi vấn
Will the audience have forgotten the dulcet sounds of her voice by the next performance?
Liệu khán giả có quên đi những âm thanh du dương trong giọng hát của cô ấy trước buổi biểu diễn tiếp theo không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The orchestra had been playing dulcet melodies all evening before the power outage.
Dàn nhạc đã chơi những giai điệu du dương cả buổi tối trước khi mất điện.
Phủ định
She hadn't been singing in such a dulcet tone until her vocal coach gave her specific instructions.
Cô ấy đã không hát với một giọng du dương như vậy cho đến khi huấn luyện viên thanh nhạc đưa ra những chỉ dẫn cụ thể.
Nghi vấn
Had the choir been practicing their dulcet harmonies for weeks before the competition?
Có phải dàn hợp xướng đã luyện tập những hòa âm du dương của họ trong nhiều tuần trước cuộc thi không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her voice is dulcet.
Giọng của cô ấy du dương.
Phủ định
The harsh noise is not dulcet.
Tiếng ồn chói tai không du dương chút nào.
Nghi vấn
Is the melody dulcet?
Giai điệu có du dương không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her voice was as dulcet as a nightingale's song.
Giọng cô ấy du dương như tiếng hót của chim sơn ca.
Phủ định
His tone wasn't more dulcet than hers; it was rather grating.
Giọng điệu của anh ấy không du dương hơn của cô ấy; nó khá là khó chịu.
Nghi vấn
Is her singing the most dulcet sound you've ever heard?
Có phải giọng hát của cô ấy là âm thanh du dương nhất bạn từng nghe không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dulcet".

Sắc thái trang trọng và thi vị

Từ 'dulcet' thường mang một sắc thái trang trọng, văn học hoặc thi vị. Nó ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày mà thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để miêu tả những âm thanh đẹp đẽ, du dương, gợi cảm giác hoài cổ hoặc lãng mạn. Do đó, khi dùng từ này, người nói/viết thường muốn tạo ra một hiệu ứng thanh lịch và tinh tế.

Mô tả âm nhạc và giọng nói

Trong văn hóa phương Tây, 'dulcet' thường được dùng để ca ngợi giọng hát, giọng nói hoặc âm nhạc có chất lượng đặc biệt dễ chịu, ngọt ngào, êm tai. Nó gợi lên hình ảnh về sự hài hòa, thư thái và đôi khi là sự quyến rũ nhẹ nhàng, không phô trương. Đôi khi, nó cũng có thể được sử dụng một cách mỉa mai để ám chỉ một giọng nói nghe có vẻ ngọt ngào nhưng lại mang ẩn ý tiêu cực.