(Top Banner Ad)
cacophonous
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học

cacophonous

UK: /kəˈkɒfənəs/ • US: /kəˈkɑːfənəs/

Nghĩa tiếng Việt

chói tai khó nghe ỗn tạp inh tai nhức óc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving or producing a harsh, discordant mixture of sounds.

Vietnamese Meaning

Gây ra hoặc tạo ra một sự hỗn tạp âm thanh chói tai, khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city was a cacophonous blend of car horns, sirens, and construction noise."

    "Thành phố là một sự pha trộn âm thanh chói tai của tiếng còi xe, tiếng còi báo động và tiếng ồn xây dựng."

  • "The cacophonous sounds of the factory made it difficult to concentrate."

    "Những âm thanh chói tai của nhà máy khiến cho việc tập trung trở nên khó khăn."

  • "The children created a cacophonous symphony of banging pots and pans."

    "Bọn trẻ đã tạo ra một bản giao hưởng chói tai từ việc đập xoong nồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cacophony sự chói tai, âm thanh hỗn tạp
Adverb cacophonously một cách chói tai, ồn ào
Adjective cacophonic có tính chất nghịch tai (ít dùng hơn cacophonous)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kakka- (bad, defile)
Ancient Greek
kakos (bad, evil)
Ancient Greek
phōnē (voice, sound)
New Latin
cacophonia
English
cacophonous

Sự kết hợp của 'Xấu' và 'Tiếng'

Từ này được hình thành từ hai thành tố Hy Lạp cổ đại: 'kakos' (xấu xí/tồi tệ) và 'phone' (âm thanh). Về cơ bản, nó mô tả một thứ âm thanh có 'phẩm chất' tồi tệ, gây khó chịu cho người nghe.

Từ triết học đến ngôn ngữ đời thường

Ban đầu, khái niệm cacophony thường được dùng trong âm nhạc hoặc hùng biện để chỉ sự thiếu hài hòa. Đến thế kỷ 18, tính từ 'cacophonous' bắt đầu phổ biến để mô tả sự ồn ào hỗn loạn của đời sống đô thị đang phát triển.

Usage Note

Từ 'cacophonous' thường được dùng để mô tả âm thanh hỗn loạn, không hài hòa, gây khó chịu cho thính giác. Nó mạnh hơn so với 'loud' (ồn ào) hoặc 'noisy' (náo nhiệt) vì nó nhấn mạnh vào sự không hài hòa và khó chịu của âm thanh. Khác với 'dissonant' (khó nghe, không hòa hợp), 'cacophonous' thường ám chỉ một loạt các âm thanh khác nhau trộn lẫn lẫn lộn chứ không chỉ là sự không hòa hợp giữa các nốt nhạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • noise a cacophonous noise
    (một tiếng ồn chói tai)
  • chorus a cacophonous chorus
    (một dàn đồng ca hỗn tạp/nghịch tai)
  • din a cacophonous din
    (tiếng gầm rú chói tai kéo dài)
Verb + Adjective
  • sound sound cacophonous
    (nghe có vẻ chói tai)
  • become become cacophonous
    (trở nên ồn ào hỗn độn)

Idioms

  • a cacophony of voices

    một mớ hỗn độn các ý kiến hoặc tiếng nói

    "The classroom was a cacophony of voices as students argued about the project."

    (Lớp học là một mớ hỗn độn tiếng nói khi học sinh tranh luận về dự án.)

  • strike a cacophonous note

    tạo ra một ấn tượng không hài hòa hoặc gây khó chịu

    "His rude comment struck a cacophonous note during the elegant dinner."

    (Lời bình luận thô lỗ của anh ta đã tạo ra một nốt nhạc lạc điệu khó chịu trong bữa tối sang trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cacophonous

Tính từ
Lật mặt

Gây ra hoặc tạo ra một sự hỗn tạp âm thanh chói tai, khó chịu.

"The city was a cacophonous blend of car horns, sirens, and construction noise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction site, where the sounds were cacophonous, was shut down due to noise complaints.
Công trường xây dựng, nơi âm thanh hỗn tạp, đã bị đóng cửa do khiếu nại về tiếng ồn.
Phủ định
The orchestra, which everyone expected to be cacophonous, surprisingly delivered a harmonious performance.
Dàn nhạc, nơi mọi người mong đợi sẽ hỗn tạp, đáng ngạc nhiên thay, đã mang đến một buổi biểu diễn hài hòa.
Nghi vấn
Is this the alley, where the cats' cacophonous howls keep the neighbors awake at night?
Đây có phải là con hẻm, nơi tiếng hú hỗn tạp của lũ mèo khiến hàng xóm mất ngủ vào ban đêm không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the orchestra had practiced more, the performance wouldn't have been so cacophonous.
Nếu dàn nhạc đã luyện tập nhiều hơn, buổi biểu diễn đã không trở nên hỗn tạp đến vậy.
Phủ định
If the sound engineer had not adjusted the levels, the feedback would not have sounded so cacophonously awful.
Nếu kỹ sư âm thanh không điều chỉnh các mức âm lượng, tiếng hú sẽ không nghe hỗn tạp và tệ đến vậy.
Nghi vấn
Would the concert have been more enjoyable if the instruments had not created such a cacophonous sound?
Buổi hòa nhạc có trở nên thú vị hơn không nếu các nhạc cụ không tạo ra âm thanh hỗn tạp như vậy?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The orchestra had sounded cacophonous before the conductor stepped in to restore harmony.
Dàn nhạc đã nghe rất hỗn loạn trước khi nhạc trưởng bước vào để khôi phục lại sự hài hòa.
Phủ định
The construction site had not been cacophonous until the new equipment arrived.
Công trường xây dựng đã không ồn ào cho đến khi thiết bị mới đến.
Nghi vấn
Had the marketplace been cacophonous before the festival began?
Khu chợ đã trở nên ồn ào trước khi lễ hội bắt đầu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cacophonous".

Âm nhạc hiện đại và sự nghịch tai

Trong văn hóa phương Tây, tính từ này thường gắn liền với âm nhạc Avant-garde hoặc Jazz hiện đại, nơi các nghệ sĩ cố tình tạo ra âm thanh 'cacophonous' để phá vỡ các quy tắc hài hòa truyền thống và biểu đạt cảm xúc mãnh liệt.

Cacophony trong văn chương

Các nhà văn thường sử dụng những từ ngữ có âm tiết nặng, khó phát âm (như p, b, d, g, k, ch) đặt cạnh nhau để tạo ra hiệu ứng 'cacophonous', giúp người đọc cảm nhận được sự hỗn loạn hoặc bạo lực trong bối cảnh câu chuyện.