(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ dumpster
B1

dumpster

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thùng rác công nghiệp thùng đựng rác cỡ lớn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dumpster'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thùng chứa kim loại lớn được sử dụng để thu gom và vận chuyển rác thải.

Definition (English Meaning)

A large metal container used for collecting and transporting garbage.

Ví dụ Thực tế với 'Dumpster'

  • "The restaurant staff threw the trash into the dumpster."

    "Nhân viên nhà hàng vứt rác vào thùng rác."

  • "We need to empty the dumpster before it overflows."

    "Chúng ta cần đổ thùng rác trước khi nó tràn ra."

  • "They found a valuable painting hidden in a dumpster."

    "Họ tìm thấy một bức tranh có giá trị được giấu trong một thùng rác."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Dumpster'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: dumpster
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

trash container(thùng đựng rác)
garbage bin(thùng rác)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

recycling bin(thùng tái chế)
landfill(bãi rác)

Lĩnh vực (Subject Area)

Môi trường Đời sống

Ghi chú Cách dùng 'Dumpster'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'dumpster' thường dùng để chỉ một thùng rác công nghiệp lớn, có bánh xe hoặc không, thường được đặt ở bên ngoài các tòa nhà, nhà hàng hoặc khu dân cư để chứa rác thải với số lượng lớn. Đôi khi nó được sử dụng để chỉ một khu vực bẩn thỉu, lộn xộn một cách ẩn dụ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in near behind

Ví dụ: 'The cat was hiding in the dumpster' (con mèo trốn trong thùng rác). 'The dumpster is near the restaurant' (thùng rác ở gần nhà hàng). 'The dumpster is behind the building' (thùng rác ở sau tòa nhà). Các giới từ này chỉ vị trí tương đối của thùng rác.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Dumpster'

Rule: parts-of-speech-gerunds

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He admitted dumping the evidence in the dumpster.
Anh ta thừa nhận đã vứt bằng chứng vào thùng rác.
Phủ định
I don't enjoy dumpster diving.
Tôi không thích lặn tìm đồ trong thùng rác.
Nghi vấn
Do you mind dumpster diving?
Bạn có ngại lặn tìm đồ trong thùng rác không?

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the restaurant had cleaned the dumpster regularly, there would be fewer rats now.
Nếu nhà hàng đã vệ sinh thùng rác thường xuyên, thì bây giờ đã có ít chuột hơn.
Phủ định
If they weren't so lazy, they wouldn't have thrown the old furniture into the dumpster last week.
Nếu họ không quá lười biếng, họ đã không ném đồ nội thất cũ vào thùng rác tuần trước.
Nghi vấn
If the city had provided more public dumpsters, would people litter less in the park?
Nếu thành phố đã cung cấp nhiều thùng rác công cộng hơn, thì mọi người có xả rác ít hơn trong công viên không?

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are dumping the old furniture in the dumpster.
Họ đang vứt đồ đạc cũ vào thùng rác.
Phủ định
The sanitation workers aren't dumping trash today.
Công nhân vệ sinh không đổ rác hôm nay.
Nghi vấn
Is someone dumping toxic waste in the dumpster?
Có ai đó đang đổ chất thải độc hại vào thùng rác phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)