(Top Banner Ad)
dumpster
B1
danh từ B1 Môi trường, Đời sống

dumpster

UK: /ˈdʌmpstə(r)/ • US: /ˈdʌmpstər/

Nghĩa tiếng Việt

thùng rác công nghiệp thùng đựng rác cỡ lớn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large metal container used for collecting and transporting garbage.

Vietnamese Meaning

Một thùng chứa kim loại lớn được sử dụng để thu gom và vận chuyển rác thải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant staff threw the trash into the dumpster."

    "Nhân viên nhà hàng vứt rác vào thùng rác."

  • "We need to empty the dumpster before it overflows."

    "Chúng ta cần đổ thùng rác trước khi nó tràn ra."

  • "They found a valuable painting hidden in a dumpster."

    "Họ tìm thấy một bức tranh có giá trị được giấu trong một thùng rác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dump vứt bỏ, đổ (rác, hàng hóa...); hạ giá
Noun dump bãi rác, nơi đổ rác; một nơi bẩn thỉu, tồi tàn
Noun dumping hành động vứt bỏ, đổ rác; việc bán phá giá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

English
dump
English
Dempster Dumpster
English
dumpster

Nguồn Gốc Thương Hiệu Trở Thành Danh Từ Chung

Từ 'dumpster' ban đầu là tên thương hiệu 'Dempster Dumpster' của một công ty sản xuất thiết bị xử lý rác thải tên là Dempster Brothers, Inc. tại Mỹ vào những năm 1930. Họ đã phát minh ra một loại thùng chứa rác lớn có thể dễ dàng được xe tải cẩu lên và đổ. Sự tiện lợi của nó đã khiến cái tên 'Dumpster' trở nên quá phổ biến đến mức nó mất đi tính thương hiệu và trở thành một danh từ chung (genericized trademark) để chỉ bất kỳ thùng rác công nghiệp lớn nào, bất kể nhà sản xuất.

Usage Note

Từ 'dumpster' thường dùng để chỉ một thùng rác công nghiệp lớn, có bánh xe hoặc không, thường được đặt ở bên ngoài các tòa nhà, nhà hàng hoặc khu dân cư để chứa rác thải với số lượng lớn. Đôi khi nó được sử dụng để chỉ một khu vực bẩn thỉu, lộn xộn một cách ẩn dụ.

Prepositions

in near behind

Ví dụ: 'The cat was hiding in the dumpster' (con mèo trốn trong thùng rác). 'The dumpster is near the restaurant' (thùng rác ở gần nhà hàng). 'The dumpster is behind the building' (thùng rác ở sau tòa nhà). Các giới từ này chỉ vị trí tương đối của thùng rác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dumpster
  • full full dumpster
    (thùng rác đầy)
  • empty empty dumpster
    (thùng rác trống)
  • smelly smelly dumpster
    (thùng rác bốc mùi)
  • large/big large dumpster
    (thùng rác lớn)
Verb + dumpster
  • throw throw something in a dumpster
    (vứt thứ gì đó vào thùng rác)
  • put put something in a dumpster
    (đặt/bỏ thứ gì đó vào thùng rác)
  • rummage through rummage through a dumpster
    (lục lọi thùng rác)
  • empty empty a dumpster
    (đổ hết rác trong thùng)
Dumpster + Noun
  • fire dumpster fire
    (một tình huống hỗn loạn, tồi tệ (nghĩa bóng))
  • diving dumpster diving
    (việc bới rác tìm đồ ăn hoặc đồ vật có giá trị)

Idioms

  • dumpster fire

    Một tình huống cực kỳ tồi tệ, hỗn loạn, hoặc thất bại hoàn toàn.

    "The company's new product launch turned into a complete dumpster fire."

    (Việc ra mắt sản phẩm mới của công ty đã biến thành một mớ hỗn độn không thể cứu vãn.)

  • dumpster diving

    Hành động tìm kiếm thức ăn, vật phẩm hoặc đồ vật có giá trị trong thùng rác hoặc bãi rác.

    "Some students go dumpster diving to save money on groceries."

    (Một số sinh viên đi bới rác để tiết kiệm tiền mua thực phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dumpster

danh từ
Lật mặt

Một thùng chứa kim loại lớn được sử dụng để thu gom và vận chuyển rác thải.

"The restaurant staff threw the trash into the dumpster."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He admitted dumping the evidence in the dumpster.
Anh ta thừa nhận đã vứt bằng chứng vào thùng rác.
Phủ định
I don't enjoy dumpster diving.
Tôi không thích lặn tìm đồ trong thùng rác.
Nghi vấn
Do you mind dumpster diving?
Bạn có ngại lặn tìm đồ trong thùng rác không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the restaurant had cleaned the dumpster regularly, there would be fewer rats now.
Nếu nhà hàng đã vệ sinh thùng rác thường xuyên, thì bây giờ đã có ít chuột hơn.
Phủ định
If they weren't so lazy, they wouldn't have thrown the old furniture into the dumpster last week.
Nếu họ không quá lười biếng, họ đã không ném đồ nội thất cũ vào thùng rác tuần trước.
Nghi vấn
If the city had provided more public dumpsters, would people litter less in the park?
Nếu thành phố đã cung cấp nhiều thùng rác công cộng hơn, thì mọi người có xả rác ít hơn trong công viên không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are dumping the old furniture in the dumpster.
Họ đang vứt đồ đạc cũ vào thùng rác.
Phủ định
The sanitation workers aren't dumping trash today.
Công nhân vệ sinh không đổ rác hôm nay.
Nghi vấn
Is someone dumping toxic waste in the dumpster?
Có ai đó đang đổ chất thải độc hại vào thùng rác phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dumpster".

Dumpster Diving: Từ Nhu Cầu Đến Phong Trào

Ở nhiều nước phương Tây, 'dumpster diving' không chỉ là hành động bới rác của những người vô gia cư hay túng thiếu, mà còn trở thành một phong trào của những người muốn giảm lãng phí thực phẩm, tìm kiếm vật phẩm còn tốt để tái sử dụng, hoặc thậm chí là một hình thức biểu tình chống lại văn hóa tiêu dùng. Nó thể hiện ý thức về bền vững và chống lãng phí trong xã hội hiện đại.

Văn Hóa Tiêu Thụ và Rác Thải

Sự tồn tại của 'dumpster' lớn và số lượng rác thải khổng lồ mà chúng chứa đựng phản ánh văn hóa tiêu thụ ở nhiều nước phát triển. Thùng rác công nghiệp trở thành biểu tượng cho lượng hàng hóa bị vứt bỏ, đôi khi vẫn còn giá trị sử dụng, gây ra những vấn đề về môi trường và đặt ra câu hỏi về thói quen tiêu dùng của con người.