(Top Banner Ad)
landfill
B2
danh từ B2 Môi trường

landfill

UK: /ˈlænd.fɪl/ • US: /ˈlænd.fɪl/

Nghĩa tiếng Việt

bãi chôn lấp rác bãi rác hợp vệ sinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a place where waste material is buried under the ground

Vietnamese Meaning

bãi chôn lấp rác, khu vực được thiết kế để chôn lấp chất thải dưới lòng đất

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city's landfill is reaching capacity."

    "Bãi chôn lấp của thành phố đang đạt đến công suất tối đa."

  • "Many cities are struggling to find new landfill sites."

    "Nhiều thành phố đang phải vật lộn để tìm kiếm các địa điểm chôn lấp rác mới."

  • "The landfill is a major source of methane emissions."

    "Bãi chôn lấp là một nguồn phát thải khí metan lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun landfill bãi rác; khu chôn lấp rác
Verb landfill chôn lấp (rác thải)
Adjective landfilled đã được chôn lấp (chỉ rác thải)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*landą
Old English
land
Proto-Germanic
*fullijaną
Old English
fyllan
Modern English
landfill

Nguồn gốc từ 'landfill'

Từ 'landfill' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'land' (đất) và 'fill' (lấp đầy). Cả hai thành phần này đều có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ('land' và 'fyllan'), và xa hơn nữa là từ tiếng Proto-Germanic. Từ 'landfill' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, dùng để chỉ một địa điểm được sử dụng để chôn lấp rác thải, phản ánh sự phát triển của xã hội và nhu cầu quản lý rác thải một cách quy mô hơn.

Usage Note

Landfill là một địa điểm được thiết kế kỹ thuật để chứa chất thải rắn đô thị (MSW). Nó khác với bãi rác hở (dump) ở chỗ nó được quản lý để giảm thiểu tác động môi trường, bao gồm kiểm soát mùi, khí thải (đặc biệt là methane) và nước rỉ rác. Landfill thường bao gồm các lớp lót (liners) để ngăn chất lỏng rò rỉ vào đất và hệ thống thu gom khí để ngăn khí methane thoát ra khí quyển.

Prepositions

at in near

* **at a landfill:** chỉ địa điểm cụ thể của bãi chôn lấp. Ví dụ: Workers at the landfill wear protective gear.
* **in a landfill:** chỉ việc một thứ gì đó nằm bên trong bãi chôn lấp. Ví dụ: A lot of plastic ends up in landfills.
* **near a landfill:** chỉ vị trí gần bãi chôn lấp. Ví dụ: Residents near the landfill have complained about the smell.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + landfill
  • sanitary sanitary landfill
    (bãi rác hợp vệ sinh)
  • hazardous hazardous waste landfill
    (bãi chôn lấp chất thải nguy hại)
  • municipal municipal landfill
    (bãi rác đô thị)
  • illegal illegal landfill
    (bãi rác tự phát/trái phép)
  • overflowing overflowing landfill
    (bãi rác quá tải)
Verb + landfill
  • operate operate a landfill
    (vận hành bãi rác)
  • close close a landfill
    (đóng cửa bãi rác)
  • manage manage a landfill
    (quản lý bãi rác)
  • dump into dump waste into a landfill
    (đổ rác vào bãi chôn lấp)
Noun + landfill
  • landfill landfill site
    (địa điểm chôn lấp rác)
  • landfill landfill gas
    (khí bãi rác)
  • landfill landfill capacity
    (sức chứa của bãi rác)
  • landfill landfill liner
    (lớp lót bãi rác (chống thấm))

Idioms

  • go to landfill / end up in landfill

    bị đưa đến bãi chôn lấp (để xử lý); kết thúc tại bãi rác

    "Most of our household waste still goes to landfill."

    (Hầu hết rác thải sinh hoạt của chúng ta vẫn được đưa đến bãi chôn lấp.)

  • landfill crisis

    khủng hoảng bãi rác (tình trạng bãi rác quá tải hoặc thiếu không gian)

    "Many large cities are facing a landfill crisis due to increasing waste."

    (Nhiều thành phố lớn đang đối mặt với khủng hoảng bãi rác do lượng chất thải ngày càng tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

landfill

danh từ
Lật mặt

bãi chôn lấp rác, khu vực được thiết kế để chôn lấp chất thải dưới lòng đất

"The city's landfill is reaching capacity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the storm, the landfill, overflowing with debris, posed a significant environmental hazard.
Sau cơn bão, bãi rác, ngập tràn rác thải, gây ra một mối nguy hại đáng kể cho môi trường.
Phủ định
We can't simply ignore the landfill, a festering problem, and hope it goes away on its own.
Chúng ta không thể đơn giản là phớt lờ bãi rác, một vấn đề nhức nhối, và hy vọng nó tự biến mất.
Nghi vấn
Considering the methane emissions, is the landfill, despite the regulations, still contributing significantly to greenhouse gases?
Xét đến lượng khí metan thải ra, liệu bãi rác, bất chấp các quy định, vẫn đang đóng góp đáng kể vào khí nhà kính?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council approved a new landfill.
Hội đồng thành phố đã phê duyệt một bãi rác mới.
Phủ định
The environmental group did not support the landfill expansion.
Nhóm môi trường không ủng hộ việc mở rộng bãi rác.
Nghi vấn
Did the residents protest the new landfill near their homes?
Có phải cư dân đã phản đối bãi rác mới gần nhà của họ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old landfill is now a park.
Bãi chôn lấp cũ bây giờ là một công viên.
Phủ định
Isn't the new landfill located too close to the river?
Có phải bãi chôn lấp mới được đặt quá gần sông không?
Nghi vấn
Is that area designated as a landfill?
Khu vực đó có được chỉ định là bãi chôn lấp không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2030, the city will have been expanding the landfill, creating significant environmental concerns.
Đến năm 2030, thành phố sẽ đã và đang mở rộng bãi chôn lấp, gây ra những lo ngại đáng kể về môi trường.
Phủ định
By the time the new recycling program is fully implemented, the city won't have been relying so heavily on landfilling our waste.
Vào thời điểm chương trình tái chế mới được thực hiện đầy đủ, thành phố sẽ không còn quá phụ thuộc vào việc chôn lấp chất thải của chúng ta nữa.
Nghi vấn
Will the company have been monitoring the methane levels at the landfill for five years by the end of next quarter?
Liệu công ty sẽ đã và đang theo dõi mức độ metan tại bãi chôn lấp trong năm năm vào cuối quý tới chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city will build a new landfill on the outskirts next year.
Thành phố sẽ xây dựng một bãi chôn lấp mới ở vùng ngoại ô vào năm tới.
Phủ định
They are not going to expand the existing landfill any further.
Họ sẽ không mở rộng bãi chôn lấp hiện tại thêm nữa.
Nghi vấn
Will the new regulations affect the operation of the landfill?
Liệu các quy định mới có ảnh hưởng đến hoạt động của bãi chôn lấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "landfill".

Hệ thống phân cấp quản lý chất thải

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và quốc tế, 'landfill' thường được coi là phương án cuối cùng trong hệ thống phân cấp quản lý chất thải. Các lựa chọn ưu tiên hơn bao gồm 'giảm thiểu' (reduce), 'tái sử dụng' (reuse), và 'tái chế' (recycle). Điều này phản ánh nhận thức ngày càng cao về tác động môi trường của việc chôn lấp rác thải và mong muốn chuyển sang một nền kinh tế tuần hoàn.

Hội chứng NIMBY (Not In My Backyard)

Thuật ngữ 'NIMBY' (Not In My Backyard - Không phải ở sân sau nhà tôi) thường được dùng để mô tả thái độ của các cộng đồng dân cư phản đối việc xây dựng các cơ sở hạ tầng không mong muốn, như bãi rác, nhà máy điện, hoặc nhà tù, gần khu vực sinh sống của họ. Mặc dù họ hiểu sự cần thiết của các cơ sở này, nhưng lại không muốn chúng nằm gần nhà mình do lo ngại về ô nhiễm, mùi hôi, giao thông, và giảm giá trị bất động sản. Đây là một vấn đề xã hội phổ biến liên quan đến việc xây dựng và vận hành bãi rác.