(Top Banner Ad)
collecting
B1
Động từ (dạng V-ing / Gerund) B1 Sở thích, Kinh doanh, Khoa học (tùy ngữ cảnh)

collecting

UK: /kəˈlɛktɪŋ/ • US: /kəˈlɛktɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thu thập sưu tầm gom góp tích lũy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Gathering things together; accumulating.

Vietnamese Meaning

Sự thu thập, sự sưu tầm, sự gom góp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys collecting stamps from different countries."

    "Cô ấy thích sưu tầm tem từ các quốc gia khác nhau."

  • "He is collecting data for his research."

    "Anh ấy đang thu thập dữ liệu cho nghiên cứu của mình."

  • "Collecting vintage cars is an expensive hobby."

    "Sưu tầm xe cổ là một sở thích tốn kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb collect sưu tầm, thu thập, thu gom
Noun collection bộ sưu tập
Noun collector người sưu tầm
Adjective collective mang tính tập thể, chung
Noun collective tập thể
Adverb collectively một cách tập thể, cùng nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sở thích, Kinh doanh, Khoa học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
colligere (com 'together' + legere 'to gather')
Old French
collecter
Middle English
collecten
Modern English
collecting

Nguồn gốc của 'Collecting'

Từ 'collecting' bắt nguồn từ tiếng Latin 'colligere', là sự kết hợp của 'com-' (cùng nhau) và 'legere' (thu lượm). Hãy tưởng tượng bạn đang đi dạo và nhặt những bông hoa đẹp nhất để bó lại thành một bó hoa rực rỡ. Đó chính là ý nghĩa cốt lõi của 'collecting' - gom những thứ riêng lẻ lại với nhau để tạo thành một tập hợp có ý nghĩa.

Usage Note

“Collecting” thường được dùng để diễn tả hành động thu thập hoặc tích lũy một cách có chủ đích, có thể là vì sở thích, vì mục đích sử dụng sau này, hoặc vì mục đích kinh doanh. Khác với “gathering” chỉ hành động tập hợp nói chung, “collecting” mang ý nghĩa có sự lựa chọn và sắp xếp.

Prepositions

for from

collecting for: thu thập cho mục đích gì; collecting from: thu thập từ nguồn nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + collecting
  • start collecting stamps
    (bắt đầu sưu tầm tem)
  • enjoy collecting rare books
    (thích sưu tầm sách hiếm)
  • spend time collecting old coins
    (dành thời gian sưu tầm tiền xu cổ)
  • be interested in collecting antiques
    (quan tâm đến việc sưu tầm đồ cổ)
Noun + collecting
  • stamp collecting
    (việc sưu tầm tem)
  • coin collecting
    (việc sưu tầm tiền xu)
  • data collecting
    (việc thu thập dữ liệu)
  • art collecting
    (việc sưu tầm nghệ thuật)

Idioms

  • collecting your thoughts

    Trấn tĩnh lại, sắp xếp lại suy nghĩ (thường là trước khi nói hoặc hành động).

    "Please give me a moment, I'm collecting my thoughts before I answer."

    (Làm ơn cho tôi một chút, tôi đang sắp xếp lại suy nghĩ trước khi trả lời.)

  • collecting dust

    Bị bỏ xó, không được sử dụng đến, bám bụi.

    "My old bicycle has been collecting dust in the garage for years."

    (Chiếc xe đạp cũ của tôi đã bị bỏ xó bám bụi trong ga-ra nhiều năm rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collecting

Động từ (dạng V-ing / Gerund)
Lật mặt

Sự thu thập, sự sưu tầm, sự gom góp.

"She enjoys collecting stamps from different countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While he was collecting stamps, he found a rare one.
Trong khi anh ấy đang sưu tập tem, anh ấy đã tìm thấy một con tem quý hiếm.
Phủ định
Unless she is collecting donations for charity, she won't bother people on the street.
Trừ khi cô ấy đang quyên góp cho từ thiện, cô ấy sẽ không làm phiền mọi người trên đường phố.
Nghi vấn
Because he is collecting data, is he working late tonight?
Bởi vì anh ấy đang thu thập dữ liệu, anh ấy có phải làm việc muộn tối nay không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is collecting stamps from all over the world.
Anh ấy đang sưu tập tem từ khắp nơi trên thế giới.
Phủ định
They are not collecting seashells at the beach.
Họ không sưu tập vỏ sò ở bãi biển.
Nghi vấn
Are you collecting data for the research project?
Bạn có đang thu thập dữ liệu cho dự án nghiên cứu không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is collecting stamps from different countries.
Cô ấy đang sưu tầm tem từ các quốc gia khác nhau.
Phủ định
They are not collecting seashells at the beach today.
Hôm nay họ không thu thập vỏ sò ở bãi biển.
Nghi vấn
Are you collecting data for your research?
Bạn có đang thu thập dữ liệu cho nghiên cứu của bạn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is collecting stamps, isn't she?
Cô ấy đang sưu tập tem, phải không?
Phủ định
They aren't collecting seashells, are they?
Họ không sưu tập vỏ sò, phải không?
Nghi vấn
You collect coins, don't you?
Bạn sưu tập tiền xu, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She collected stamps when she was younger.
Cô ấy đã sưu tập tem khi còn trẻ.
Phủ định
They did not collect seashells at the beach yesterday.
Hôm qua họ đã không thu thập vỏ sò ở bãi biển.
Nghi vấn
Did he collect donations for the charity last year?
Năm ngoái anh ấy có quyên góp cho tổ chức từ thiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collecting".

Sưu tầm như một Đam mê Nghiêm túc

Ở các nước phương Tây, sưu tầm không chỉ là một sở thích đơn thuần mà còn có thể là một đam mê nghiêm túc và có giá trị học thuật. Các lĩnh vực như sưu tầm tem (philately) hay sưu tầm tiền xu (numismatics) có các hiệp hội, tạp chí và triển lãm riêng. Một bộ sưu tập có thể là công trình cả đời và thể hiện kiến thức sâu rộng của người sở hữu.

Kỷ nguyên Sưu tầm Kỹ thuật số

Với sự phát triển của công nghệ, khái niệm 'sưu tầm' đã mở rộng sang thế giới số. Mọi người giờ đây sưu tầm các vật phẩm trong trò chơi điện tử, các tác phẩm nghệ thuật số dưới dạng NFT (Non-Fungible Token), hoặc các loại thẻ bài kỹ thuật số. Điều này cho thấy bản năng 'gom góp' của con người luôn tồn tại và thích ứng với thời đại mới.