transporting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of transport: taking goods or people from one place to another.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của động từ 'transport': vận chuyển hàng hóa hoặc người từ nơi này đến nơi khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is transporting goods by sea."
"Công ty đang vận chuyển hàng hóa bằng đường biển."
-
"Transporting hazardous materials requires special precautions."
"Việc vận chuyển các vật liệu nguy hiểm đòi hỏi những biện pháp phòng ngừa đặc biệt."
-
"The trucking company is transporting goods across state lines."
"Công ty xe tải đang vận chuyển hàng hóa qua các bang."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | transport | vận chuyển, chuyên chở |
| Noun | transport | sự vận chuyển; phương tiện vận tải |
| Noun | transportation | sự vận chuyển; ngành giao thông vận tải |
| Noun | transporter | người/phương tiện vận chuyển (ví dụ: xe vận chuyển hàng hóa lớn) |
| Adjective | transportable | có thể vận chuyển được |
| Adjective | transporting | gây mê hoặc, cuốn hút, làm say đắm (cảm xúc, trí tưởng tượng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong thì tiếp diễn hoặc như một tính từ. Nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Khác với 'transportation', là danh từ chỉ quá trình hoặc hệ thống vận chuyển.
Prepositions
'transporting to': Vận chuyển đến. Ví dụ: Transporting goods to the warehouse. 'transporting from': Vận chuyển từ. Ví dụ: Transporting raw materials from the factory.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply transporting (cuốn hút sâu sắc)
-
truly truly transporting (thực sự mê hoặc)
-
utterly utterly transporting (hoàn toàn gây say đắm)
-
experience transporting experience (trải nghiệm gây mê hoặc/cuốn hút)
-
music transporting music (âm nhạc cuốn hút/say đắm)
-
story transporting story (câu chuyện lôi cuốn/hấp dẫn)
-
performance transporting performance (màn trình diễn mê hoặc)
-
find find something transporting (thấy cái gì đó cuốn hút/mê hoặc)
-
consider consider something transporting (coi cái gì đó là mê hoặc)
Idioms
-
a transporting experience
một trải nghiệm gây mê hoặc, cuốn hút mãnh liệt (thường về cảm xúc hoặc trí tưởng tượng)
"The virtual reality game was a truly transporting experience, making me forget I was in my living room."
(Trò chơi thực tế ảo là một trải nghiệm thực sự gây mê hoặc, khiến tôi quên mất mình đang ở trong phòng khách.)
-
transporting beauty/music/art
vẻ đẹp/âm nhạc/nghệ thuật có sức mê hoặc, làm say đắm lòng người
"The transporting beauty of the ancient temple left visitors speechless."
(Vẻ đẹp mê hoặc của ngôi đền cổ đã khiến du khách không nói nên lời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
transporting
Động từ (dạng V-ing)Dạng hiện tại phân từ của động từ 'transport': vận chuyển hàng hóa hoặc người từ nơi này đến nơi khác.
"The company is transporting goods by sea."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transporting".
