(Top Banner Ad)
duodenitis
C1
Danh từ C1 Y học

duodenitis

UK: /ˌdjuːɒdəˈnaɪtɪs/ • US: /ˌduːoʊdəˈnaɪtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

viêm tá tràng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the duodenum, the first part of the small intestine.

Vietnamese Meaning

Viêm tá tràng, phần đầu tiên của ruột non.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with duodenitis after experiencing severe abdominal pain."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh viêm tá tràng sau khi bị đau bụng dữ dội."

  • "Chronic duodenitis can lead to peptic ulcers."

    "Viêm tá tràng mãn tính có thể dẫn đến loét dạ dày tá tràng."

  • "A biopsy confirmed the presence of duodenitis."

    "Sinh thiết xác nhận sự hiện diện của viêm tá tràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun duodenum Tá tràng (phần đầu tiên của ruột non)
Adjective duodenal Thuộc về tá tràng
Noun duodenectomy Phẫu thuật cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ tá tràng
Noun duodenoscopy Nội soi tá tràng (một thủ thuật y tế để kiểm tra tá tràng)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δωδεκαδάκτυλος (dōdekadáktylos) - literally 'twelve fingers long', referring to the length of the first part of the small intestine
Latin
duodenum (from 'duodenum digitorum', meaning 'of twelve fingers'), referring to the first section of the small intestine
Ancient Greek
-ῖτις (-îtis) - a suffix used to form names of inflammatory diseases
English
duodenum + -itis = duodenitis

Nguồn Gốc Của 'Tá Tràng'

Từ 'duodenum' (tá tràng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'duodenum digitorum', mang ý nghĩa 'dài bằng mười hai ngón tay'. Các nhà giải phẫu học cổ đại đã đặt tên phần đầu tiên của ruột non này dựa trên chiều dài ước tính của nó, khoảng 12 ngón tay người. Đây là một cách mô tả rất trực quan và dễ hiểu vào thời bấy giờ để xác định vị trí giải phẫu.

Hậu Tố Chỉ Viêm Nhiễm

Hậu tố '-itis' trong 'duodenitis' (viêm tá tràng) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Hậu tố này được sử dụng rộng rãi trong y học để chỉ tình trạng viêm nhiễm của một cơ quan hoặc bộ phận nào đó trong cơ thể. Khi kết hợp 'duodenum' với '-itis', chúng ta có một thuật ngữ y học chính xác để mô tả tình trạng viêm ở tá tràng.

Usage Note

Duodenitis thường là kết quả của nhiễm trùng, sử dụng thuốc giảm đau không steroid (NSAIDs) kéo dài, hoặc các tình trạng tự miễn. Nó có thể gây ra đau bụng, buồn nôn và nôn. Cần phân biệt với các bệnh viêm ruột khác như viêm loét đại tràng (ulcerative colitis) và bệnh Crohn (Crohn's disease), mặc dù các bệnh này có thể ảnh hưởng đến tá tràng.

Prepositions

of

"Duodenitis of the bulb" (viêm hành tá tràng) chỉ vị trí cụ thể của viêm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + duodenitis
  • acute acute duodenitis
    (viêm tá tràng cấp tính)
  • chronic chronic duodenitis
    (viêm tá tràng mạn tính)
  • erosive erosive duodenitis
    (viêm tá tràng ăn mòn)
  • gastric gastric duodenitis
    (viêm dạ dày tá tràng)
  • mild mild duodenitis
    (viêm tá tràng nhẹ)
  • severe severe duodenitis
    (viêm tá tràng nặng)
Verb + duodenitis
  • diagnose diagnose duodenitis
    (chẩn đoán viêm tá tràng)
  • treat treat duodenitis
    (điều trị viêm tá tràng)
  • suffer from suffer from duodenitis
    (mắc/bị bệnh viêm tá tràng)
  • develop develop duodenitis
    (khởi phát/phát triển viêm tá tràng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

duodenitis

Danh từ
Lật mặt

Viêm tá tràng, phần đầu tiên của ruột non.

"The patient was diagnosed with duodenitis after experiencing severe abdominal pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had followed the doctor's dietary recommendations, he would have avoided the duodenitis.
Nếu anh ấy tuân thủ các khuyến nghị về chế độ ăn uống của bác sĩ, anh ấy đã tránh được bệnh viêm tá tràng.
Phủ định
If she had not ignored the early symptoms, she might not have developed severe duodenitis.
Nếu cô ấy không bỏ qua các triệu chứng ban đầu, cô ấy có lẽ đã không bị viêm tá tràng nặng.
Nghi vấn
Would the patient have recovered faster if he had taken the medication prescribed for the duodenitis?
Bệnh nhân có hồi phục nhanh hơn không nếu anh ấy đã uống thuốc được kê đơn cho bệnh viêm tá tràng?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor confirmed the patient's duodenitis after the endoscopy.
Bác sĩ xác nhận bệnh nhân bị viêm tá tràng sau khi nội soi.
Phủ định
The biopsy results did not indicate any signs of duodenitis.
Kết quả sinh thiết không cho thấy bất kỳ dấu hiệu nào của viêm tá tràng.
Nghi vấn
What are the primary symptoms associated with duodenitis?
Các triệu chứng chính liên quan đến viêm tá tràng là gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duodenitis".

Sự Phát Triển Của Y Học Chẩn Đoán

Trong các nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, sự phát triển của y học hiện đại đã giúp chúng ta có thể chẩn đoán chính xác các bệnh lý tiêu hóa như viêm tá tràng (duodenitis) thay vì chỉ mô tả chung chung về 'đau bụng'. Các phương pháp như nội soi đường tiêu hóa và sinh thiết đã trở thành tiêu chuẩn để xác định nguyên nhân và đưa ra phác đồ điều trị cụ thể, phản ánh sự tiến bộ vượt bậc trong chăm sóc sức khỏe.

Nhận Thức Về Sức Khỏe Đường Ruột

Ngày càng có nhiều nhận thức về tầm quan trọng của sức khỏe đường ruột và vai trò của chế độ ăn uống, lối sống trong việc phòng ngừa các bệnh tiêu hóa, bao gồm cả viêm tá tràng. Các xu hướng về ăn uống lành mạnh, sử dụng men vi sinh (probiotics) và quản lý căng thẳng là những yếu tố được nhấn mạnh trong văn hóa phương Tây để duy trì một hệ tiêu hóa khỏe mạnh và giảm nguy cơ mắc các bệnh viêm nhiễm.