(Top Banner Ad)
enteritis
C1
danh từ C1 Y học

enteritis

UK: /ˌentəˈraɪtɪs/ • US: /ˌentəˈraɪtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

viêm ruột non
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the small intestine, typically caused by viral, bacterial, or parasitic infection.

Vietnamese Meaning

Viêm ruột non, thường do nhiễm trùng virus, vi khuẩn hoặc ký sinh trùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with enteritis after experiencing severe abdominal pain and diarrhea."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán viêm ruột non sau khi bị đau bụng dữ dội và tiêu chảy."

  • "Chronic enteritis can lead to malabsorption of nutrients."

    "Viêm ruột non mãn tính có thể dẫn đến kém hấp thu chất dinh dưỡng."

  • "Viral enteritis is a common cause of diarrhea in children."

    "Viêm ruột non do virus là một nguyên nhân phổ biến gây tiêu chảy ở trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enteron Ruột (thuật ngữ y học)
Adjective enteric Thuộc về ruột, liên quan đến ruột
Noun gastroenteritis Viêm dạ dày ruột

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔντερον (enteron)
Medical Latin
enteritis
English
enteritis

Nguồn gốc tên bệnh

Từ 'enteritis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Phần 'entero-' xuất phát từ 'ἔντερον' (enteron) có nghĩa là ruột, trong khi hậu tố '-itis' được dùng rộng rãi trong y học để chỉ tình trạng viêm nhiễm. Do đó, 'enteritis' có nghĩa đen là 'viêm ruột' hoặc 'sự viêm của ruột', mô tả chính xác bản chất của bệnh.

Usage Note

Enteritis là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở ruột non. Cần phân biệt với 'colitis' (viêm đại tràng) và 'gastroenteritis' (viêm dạ dày ruột, ảnh hưởng cả dạ dày và ruột non). Tình trạng này có thể cấp tính hoặc mãn tính, và nguyên nhân rất đa dạng.

Prepositions

due to from

* due to: dùng để chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra viêm ruột non (ví dụ: enteritis due to Salmonella).
* from: cũng dùng để chỉ nguyên nhân, nhưng có thể mang ý nghĩa rộng hơn (ví dụ: enteritis from food poisoning).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enteritis
  • acute acute enteritis
    (viêm ruột cấp tính)
  • chronic chronic enteritis
    (viêm ruột mãn tính)
  • bacterial bacterial enteritis
    (viêm ruột do vi khuẩn)
  • viral viral enteritis
    (viêm ruột do virus)
  • radiation radiation enteritis
    (viêm ruột do xạ trị)
Verb + enteritis
  • diagnose diagnose enteritis
    (chẩn đoán viêm ruột)
  • treat treat enteritis
    (điều trị viêm ruột)
  • contract contract enteritis
    (mắc bệnh viêm ruột)
  • suffer from suffer from enteritis
    (bị viêm ruột)

Idioms

  • contract enteritis

    mắc bệnh viêm ruột

    "Many travelers abroad contract enteritis from contaminated food or water."

    (Nhiều du khách nước ngoài mắc bệnh viêm ruột do thức ăn hoặc nước bị ô nhiễm.)

  • diagnose enteritis

    chẩn đoán viêm ruột

    "The doctor performed several tests to accurately diagnose enteritis."

    (Bác sĩ đã thực hiện nhiều xét nghiệm để chẩn đoán chính xác bệnh viêm ruột.)

  • treat enteritis

    điều trị viêm ruột

    "Rest and hydration are often sufficient to treat mild enteritis."

    (Nghỉ ngơi và bù nước thường là đủ để điều trị viêm ruột nhẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enteritis

danh từ
Lật mặt

Viêm ruột non, thường do nhiễm trùng virus, vi khuẩn hoặc ký sinh trùng.

"The patient was diagnosed with enteritis after experiencing severe abdominal pain and diarrhea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's enteritis was confirmed after the biopsy.
Viêm ruột của bệnh nhân đã được xác nhận sau khi sinh thiết.
Phủ định
The doctor ruled out enteritis as a possible diagnosis.
Bác sĩ đã loại trừ viêm ruột như một chẩn đoán có thể.
Nghi vấn
Could the patient's abdominal pain be a symptom of enteritis?
Đau bụng của bệnh nhân có thể là một triệu chứng của viêm ruột không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enteritis".

Tầm quan trọng của vệ sinh

Viêm ruột, đặc biệt là do vi khuẩn hoặc virus, thường có thể được ngăn ngừa thông qua các biện pháp vệ sinh cơ bản. Việc rửa tay thường xuyên, nấu chín thức ăn kỹ lưỡng, và tránh thực phẩm không an toàn là những cách hiệu quả để giảm nguy cơ mắc bệnh. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của ý thức vệ sinh cá nhân và an toàn thực phẩm trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng và phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm.

Một bệnh phổ biến

Viêm ruột là một tình trạng y tế tương đối phổ biến, có thể ảnh hưởng đến mọi người ở mọi lứa tuổi trên toàn thế giới. Mặc dù thường chỉ gây ra các triệu chứng nhẹ và tự khỏi, nhưng trong một số trường hợp, bệnh có thể nghiêm trọng, đặc biệt đối với trẻ nhỏ, người già hoặc những người có hệ miễn dịch yếu. Do đó, nhận biết các triệu chứng và tìm kiếm sự chăm sóc y tế kịp thời là rất quan trọng để tránh các biến chứng.