(Top Banner Ad)
chapel
B1
Danh từ B1 Tôn giáo, Kiến trúc

chapel

UK: /ˈtʃæpəl/ • US: /ˈtʃæpəl/

Nghĩa tiếng Việt

nhà nguyện điện thờ nhỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small building or room used for Christian worship, often in a school, hospital, prison, or large private house.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà nhỏ hoặc phòng được sử dụng để thờ phượng Cơ đốc giáo, thường ở trường học, bệnh viện, nhà tù hoặc nhà riêng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school has its own chapel where students can pray."

    "Trường có nhà nguyện riêng nơi học sinh có thể cầu nguyện."

  • "They were married in the college chapel."

    "Họ đã kết hôn tại nhà nguyện của trường đại học."

  • "The hospital chapel is open to patients and visitors."

    "Nhà nguyện của bệnh viện mở cửa cho bệnh nhân và khách thăm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chaplain Tuyên úy (linh mục hoặc giáo sĩ làm việc trong quân đội, bệnh viện, nhà tù, trường học...)
Noun chaplaincy Chức vụ hoặc văn phòng của một tuyên úy.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cappa
Late Latin
cappella
Old French
chapele
Middle English
chapel

Chiếc Áo Choàng Của Thánh Martin

Từ 'chapel' có một nguồn gốc thú vị. Nó bắt nguồn từ từ Latin 'cappella', có nghĩa là 'chiếc áo choàng nhỏ'. Câu chuyện kể về Thánh Martin thành Tours, một người lính La Mã đã chia sẻ nửa chiếc áo choàng quân đội của mình cho một người ăn xin đang co ro trong giá lạnh. Mẩu áo choàng đó ('cappella') đã trở thành một thánh tích linh thiêng. Nơi cất giữ mẩu áo choàng này được gọi là 'cappell', và từ đó, bất kỳ nơi thờ cúng nhỏ nào cũng được gọi là 'chapel'.

Usage Note

Chapel thường nhỏ hơn một nhà thờ (church) và thường là một phần của một tổ chức lớn hơn. Nó mang tính riêng tư và thân mật hơn so với một nhà thờ lớn, nhấn mạnh sự cầu nguyện cá nhân và những buổi lễ nhỏ. So với 'church', 'chapel' ít mang tính cộng đồng lớn hơn.

Prepositions

in at

In: Sử dụng khi nói đến việc ở bên trong nhà nguyện. At: Sử dụng khi nói đến việc tham dự một sự kiện tại nhà nguyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chapel
  • small chapel
    (nhà nguyện nhỏ)
  • private chapel
    (nhà nguyện riêng tư (thường thuộc sở hữu của một gia đình hoặc tổ chức))
  • wedding chapel
    (nhà nguyện tổ chức lễ cưới)
  • royal chapel
    (nhà nguyện hoàng gia)
Verb + chapel
  • go to chapel
    (đi đến nhà nguyện (để cầu nguyện, dự lễ))
  • build a chapel
    (xây dựng một nhà nguyện)
  • attend chapel
    (tham dự buổi lễ ở nhà nguyện)
Noun + of + chapel
  • the roof of the chapel
    (mái của nhà nguyện)
  • the doors of the chapel
    (những cánh cửa của nhà nguyện)

Idioms

  • a chapel of ease

    Một nhà nguyện phụ, được xây dựng để thuận tiện cho các giáo dân sống xa nhà thờ chính của giáo xứ.

    "The village built a chapel of ease so the elderly residents wouldn't have to travel far for Sunday service."

    (Ngôi làng đã xây một nhà nguyện phụ để những cư dân lớn tuổi không phải đi xa để dự lễ Chủ nhật.)

  • going to the chapel

    Một cách nói phổ biến, thường mang tính vui vẻ, có nghĩa là 'kết hôn' hoặc 'tổ chức đám cưới', phổ biến qua bài hát nổi tiếng 'Goin' to the Chapel'.

    "After dating for six years, they're finally going to the chapel next month!"

    (Sau sáu năm hẹn hò, cuối cùng họ sẽ làm đám cưới vào tháng tới!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chapel

Danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà nhỏ hoặc phòng được sử dụng để thờ phượng Cơ đốc giáo, thường ở trường học, bệnh viện, nhà tù hoặc nhà riêng lớn.

"The school has its own chapel where students can pray."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chapel".

Phân Biệt 'Chapel' và 'Church'

Trong văn hóa phương Tây, 'chapel' (nhà nguyện) và 'church' (nhà thờ) có sự khác biệt. 'Chapel' thường nhỏ hơn, có thể là một phòng riêng trong một tòa nhà lớn hơn như lâu đài, bệnh viện, sân bay, hoặc một tòa nhà độc lập nhỏ không phải là nhà thờ chính của một giáo xứ. Trong khi đó, 'church' thường là một tòa nhà công cộng, độc lập, nơi một cộng đồng giáo dân tụ họp để thờ phượng.

Nhà Nguyện Cưới ở Las Vegas

Las Vegas, Mỹ nổi tiếng với các 'wedding chapels' (nhà nguyện cưới). Đây là những địa điểm kinh doanh chuyên tổ chức các lễ cưới nhanh chóng, đơn giản và đôi khi theo chủ đề độc đáo (ví dụ: do người đóng giả Elvis Presley làm chủ hôn). Chúng khác với các nhà nguyện tôn giáo truyền thống và là một nét văn hóa đại chúng đặc trưng của Mỹ.