(Top Banner Ad)
cathedral
B2
Danh từ B2 Tôn giáo, Kiến trúc

cathedral

UK: /kəˈθiːdrəl/ • US: /kəˈθiːdrəl/

Nghĩa tiếng Việt

nhà thờ chính tòa thánh đường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principal church of a diocese, with which the bishop is officially associated.

Vietnamese Meaning

Nhà thờ chính tòa, nhà thờ lớn nhất của một giáo phận, nơi giám mục chính thức quản lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cathedral is a magnificent example of Gothic architecture."

    "Nhà thờ chính tòa là một ví dụ tuyệt vời về kiến trúc Gothic."

  • "We visited the cathedral in Florence."

    "Chúng tôi đã ghé thăm nhà thờ chính tòa ở Florence."

  • "The city is famous for its impressive cathedral."

    "Thành phố nổi tiếng với nhà thờ chính tòa ấn tượng của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cathedra Ngai của giám mục (chiếc ghế chính thức trong nhà thờ chính toà).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
καθέδρα (kathédra)
Latin
cathedra ('seat', 'bishop's throne')
Late Latin
ecclesia cathedrālis ('church of the bishop's seat')
Old French
cathedrale
English
cathedral

Từ 'Chiếc Ghế' đến 'Nhà thờ Chính toà'

Từ 'cathedral' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kathedra', có nghĩa là 'chỗ ngồi' hay 'chiếc ghế'. Trong bối cảnh tôn giáo, 'cathedra' là chiếc ngai đặc biệt của một giám mục, tượng trưng cho quyền lực và vai trò giảng dạy của ngài. Vì vậy, 'nhà thờ chính toà' (cathedral) chính là nhà thờ chính của một giáo phận, nơi đặt ngai của vị giám mục đó.

Usage Note

Cathedral thường được dùng để chỉ những nhà thờ lớn, quan trọng về mặt tôn giáo và lịch sử. Nó khác với 'church' thông thường ở quy mô và vai trò quản lý giáo phận. Kiến trúc của cathedral thường đồ sộ và tráng lệ, phản ánh tầm quan trọng của nó.

Prepositions

in at of

In: dùng khi nói về việc ở trong nhà thờ. At: dùng khi nói về việc đến nhà thờ (địa điểm). Of: dùng khi nói về một phần của nhà thờ hoặc thuộc về nhà thờ (ví dụ: 'the roof of the cathedral').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cathedral
  • magnificent magnificent cathedral
    (nhà thờ chính toà tráng lệ)
  • historic historic cathedral
    (nhà thờ chính toà cổ kính / mang tính lịch sử)
  • Gothic Gothic cathedral
    (nhà thờ chính toà kiến trúc Gothic)
  • great the great cathedral
    (nhà thờ chính toà vĩ đại/lớn)
Verb + cathedral
  • visit visit a cathedral
    (thăm một nhà thờ chính toà)
  • build build a cathedral
    (xây dựng một nhà thờ chính toà)
  • enter enter the cathedral
    (bước vào nhà thờ chính toà)
Noun + of + cathedral
  • spire the spire of the cathedral
    (chóp nhọn của nhà thờ chính toà)
  • bells the bells of the cathedral
    (tiếng chuông của nhà thờ chính toà)
  • facade the facade of the cathedral
    (mặt tiền của nhà thờ chính toà)

Idioms

  • like a cathedral

    Dùng để miêu tả một không gian rất lớn, cao, uy nghi và tĩnh lặng.

    "The ancient redwood forest felt like a cathedral, with light filtering through the high canopy."

    (Khu rừng gỗ đỏ cổ thụ cho cảm giác như một thánh đường, với ánh sáng xuyên qua những tán lá trên cao.)

  • a cathedral of [something]

    Một công trình hay nơi chốn rất lớn và ấn tượng, được xem là biểu tượng cho một lĩnh vực nào đó (thường là thương mại, tài chính, kiến thức...).

    "Grand Central Station in New York is often called a cathedral of transport."

    (Ga Grand Central ở New York thường được gọi là một thánh đường của ngành giao thông vận tải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cathedral

Danh từ
Lật mặt

Nhà thờ chính tòa, nhà thờ lớn nhất của một giáo phận, nơi giám mục chính thức quản lý.

"The cathedral is a magnificent example of Gothic architecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cathedral".

Trái tim của Thành phố

Ở nhiều thành phố châu Âu, nhà thờ chính toà trong lịch sử là công trình quan trọng nhất. Nó không chỉ là nơi thờ phượng mà còn là trung tâm của cộng đồng, nghệ thuật và học thuật. Các thành phố thường phát triển xung quanh nhà thờ, và vị trí gần nhà thờ thể hiện địa vị xã hội.

Kiến trúc Gothic: Vươn tới Thiên đàng

Nhiều nhà thờ chính toà nổi tiếng (như Nhà thờ Đức Bà Paris) là ví dụ điển hình của kiến trúc Gothic. Phong cách này có các mái vòm nhọn, vòm có gân và trụ bay, cho phép xây dựng trần nhà cực cao và các cửa sổ kính màu khổng lồ. Những đặc điểm này được thiết kế để hướng mắt nhìn lên trên và lấp đầy không gian bằng ánh sáng, tạo cảm giác gần gũi hơn với Chúa Trời.