(Top Banner Ad)
duplicitous
C1
adjective C1 Xã hội học/Tâm lý học/Chính trị

duplicitous

UK: /djuːˈplɪsɪtəs/ • US: /djuːˈplɪsɪtəs/

Nghĩa tiếng Việt

hai mặt gian xảo giả dối lật lọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Deceitful in words or behavior; deliberately misleading or deceptive.

Vietnamese Meaning

Gian xảo trong lời nói hoặc hành vi; cố ý gây hiểu lầm hoặc lừa dối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician was known for his duplicitous behavior, saying one thing to the public and doing another in private."

    "Chính trị gia đó nổi tiếng với hành vi gian xảo của mình, nói một đằng với công chúng và làm một nẻo sau lưng."

  • "His duplicitous nature made it difficult to trust him."

    "Bản chất gian xảo của anh ta khiến người khác khó tin tưởng."

  • "She accused him of being duplicitous in his dealings."

    "Cô ấy buộc tội anh ta gian xảo trong các giao dịch của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun duplicity sự hai mặt, sự lừa dối, sự gian trá
Adverb duplicitously một cách hai mặt, một cách lừa dối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học/Tâm lý học/Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
duo
Latin
plicare
Latin
duplex
Late Latin
duplicitas
English
duplicity
English
duplicitous

Sự tích 'Hai Mặt'

Từ "duplicitous" có nguồn gốc từ tiếng Latin "duplex", có nghĩa là "gấp đôi" hoặc "hai mặt". Nó kết hợp từ "duo" (hai) và "plicare" (gấp lại). Ban đầu, nó chỉ sự "hai mặt" theo nghĩa đen, nhưng sau này được dùng để mô tả những người lừa dối, giả tạo, có hai ý định khác nhau hoặc hành xử không thành thật, giống như "gấp đôi" lời nói hoặc hành động của mình.

Usage Note

Từ 'duplicitous' mang nghĩa tiêu cực mạnh, chỉ sự giả dối, hai mặt một cách có chủ đích và thường gây hại cho người khác. Nó khác với 'dishonest' (không trung thực) ở mức độ nghiêm trọng và ý đồ. 'Dishonest' có thể chỉ là không nói sự thật, còn 'duplicitous' bao hàm sự lừa gạt tinh vi và có kế hoạch. So với 'deceitful' (lừa dối), 'duplicitous' nhấn mạnh vào việc che giấu ý định thật sự đằng sau một vẻ ngoài giả tạo.

Prepositions

with towards

'Duplicitous with': được dùng để chỉ ai đó gian xảo với ai. Ví dụ: 'He was duplicitous with his business partner'. 'Duplicitous towards': tương tự, chỉ sự gian xảo hướng đến ai. Ví dụ: 'Her actions were duplicitous towards her family'.

Collocations (Từ đi kèm)

Duplicitous + Noun
  • person a duplicitous person
    (một người hai mặt/lừa dối)
  • behavior duplicitous behavior
    (hành vi hai mặt/lừa dối)
  • nature a duplicitous nature
    (bản chất hai mặt)
  • dealings duplicitous dealings
    (những giao dịch gian dối)
Verb + Duplicitous
  • be to be duplicitous
    (có tính hai mặt/lừa dối)
  • prove to prove duplicitous
    (chứng tỏ là hai mặt)
  • appear to appear duplicitous
    (có vẻ hai mặt)

Idioms

  • engage in duplicitous behavior

    thể hiện hành vi lừa dối/hai mặt

    "The politician was accused of engaging in duplicitous behavior."

    (Vị chính trị gia bị cáo buộc thể hiện hành vi lừa dối/hai mặt.)

  • reveal one's duplicitous nature

    bộc lộ bản chất hai mặt/lừa dối của ai đó

    "His actions later revealed his duplicitous nature."

    (Những hành động của anh ta sau đó đã bộc lộ bản chất hai mặt của anh ta.)

  • a duplicitous individual

    một cá nhân hai mặt/gian xảo

    "She warned me about him, saying he was a duplicitous individual."

    (Cô ấy đã cảnh báo tôi về anh ta, nói rằng anh ta là một cá nhân hai mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

duplicitous

adjective
Lật mặt

Gian xảo trong lời nói hoặc hành vi; cố ý gây hiểu lầm hoặc lừa dối.

"The politician was known for his duplicitous behavior, saying one thing to the public and doing another in private."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His duplicitous behavior, marked by lies and deceit, ultimately cost him the trust of his colleagues.
Hành vi hai mặt của anh ta, được đánh dấu bằng những lời nói dối và sự lừa dối, cuối cùng đã khiến anh ta mất lòng tin của các đồng nghiệp.
Phủ định
Knowing her reputation for being duplicitous, I chose not to confide in her, and I'm glad I didn't.
Biết cô ấy nổi tiếng là người hai mặt, tôi đã chọn không tâm sự với cô ấy, và tôi rất vui vì mình đã không làm vậy.
Nghi vấn
Considering his duplicitous past, is it really wise, do you think, to entrust him with such a sensitive project?
Xem xét quá khứ hai mặt của anh ta, bạn có nghĩ rằng việc giao cho anh ta một dự án nhạy cảm như vậy có thực sự khôn ngoan không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her duplicitous nature was eventually revealed.
Bản chất hai mặt của cô ấy cuối cùng đã bị tiết lộ.
Phủ định
He is not a duplicitous person; he is quite honest.
Anh ấy không phải là một người hai mặt; anh ấy khá trung thực.
Nghi vấn
Was his behavior duplicitous, or was he simply misunderstood?
Hành vi của anh ta có phải là giả dối không, hay anh ta chỉ bị hiểu lầm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duplicitous".

Sự tin cậy và sự phản bội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tin cậy là nền tảng của các mối quan hệ cá nhân và xã hội. Việc một người bị coi là 'duplicitous' (hai mặt, lừa dối) thường dẫn đến sự mất lòng tin nghiêm trọng và có thể hủy hoại danh tiếng cũng như các mối quan hệ. Nó đi ngược lại các giá trị như sự trung thực và minh bạch.

Hình ảnh 'Hai mặt'

Khái niệm 'hai mặt' thường gắn liền với hình ảnh đeo mặt nạ hoặc che giấu ý định thật sự. Trong văn hóa đại chúng, những nhân vật 'duplicitous' thường được miêu tả là kẻ phản diện hoặc người có động cơ thầm kín, gây nguy hiểm cho người khác và cho sự ổn định xã hội.