flemish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thuộc về vùng Flanders, người dân Flanders, hoặc ngôn ngữ của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum has a large collection of Flemish paintings."
"Viện bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các bức tranh Flemish."
-
"Flemish art is renowned throughout the world."
"Nghệ thuật Flemish nổi tiếng trên toàn thế giới."
-
"The Flemish region of Belgium is known for its beer."
"Vùng Flemish của Bỉ nổi tiếng với bia của mình."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'flemish' thường được dùng để mô tả các khía cạnh văn hóa, nghệ thuật, ngôn ngữ và địa lý liên quan đến vùng Flanders. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử và nghệ thuật, đặc biệt khi nói đến nghệ thuật Flemish thời kỳ Phục hưng và Baroque. Sự khác biệt với 'Dutch' đôi khi tinh tế, vì Flanders là một phần của Bỉ và có lịch sử liên quan chặt chẽ đến Hà Lan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
art Flemish art (Nghệ thuật Flemish)
-
painting Flemish painting (Tranh Flemish)
-
language Flemish language (Ngôn ngữ Flemish)
-
waffle Flemish waffle (Bánh waffle kiểu Flemish)
-
culture Flemish culture (Văn hóa Flemish)
Idioms
-
Flemish art
Nghệ thuật Flemish (chỉ phong cách hội họa của các nghệ sĩ ở vùng Flanders, đặc biệt vào thế kỷ 15-17)
"The museum has an impressive collection of Flemish art from the Renaissance period."
(Bảo tàng có một bộ sưu tập ấn tượng các tác phẩm nghệ thuật Flemish từ thời Phục hưng.)
-
Flemish giant
Thỏ khổng lồ Flemish (một giống thỏ nhà rất lớn, có nguồn gốc từ vùng Flanders)
"A Flemish giant can weigh up to 10 kg and is known for its gentle nature."
(Một con thỏ khổng lồ Flemish có thể nặng tới 10 kg và được biết đến với bản tính hiền lành.)
-
Flemish culture
Văn hóa Flemish (bao gồm ngôn ngữ, truyền thống, nghệ thuật và ẩm thực của vùng Flanders)
"Many aspects of Flemish culture are distinct from other parts of Belgium."
(Nhiều khía cạnh của văn hóa Flemish khác biệt so với các vùng khác của Bỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flemish
adjectiveThuộc về vùng Flanders, người dân Flanders, hoặc ngôn ngữ của họ.
"The museum has a large collection of Flemish paintings."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Flemish artist is known for his detailed paintings. |
Người nghệ sĩ Flemish được biết đến với những bức tranh chi tiết. |
| Phủ định | She doesn't speak Flemish fluently. |
Cô ấy không nói tiếng Flemish trôi chảy. |
| Nghi vấn | Is the architecture in Bruges Flemish? |
Kiến trúc ở Bruges có phải là kiến trúc Flemish không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he moves to Brussels, he will have been studying Flemish for five years. |
Vào thời điểm anh ấy chuyển đến Brussels, anh ấy sẽ đã học tiếng Flemish được năm năm. |
| Phủ định | She won't have been speaking Flemish for very long before she starts working in Ghent. |
Cô ấy sẽ không nói tiếng Flemish được lâu trước khi cô ấy bắt đầu làm việc ở Ghent. |
| Nghi vấn | Will they have been living in the Flemish region long enough to understand the local customs? |
Liệu họ sẽ sống ở vùng Flemish đủ lâu để hiểu phong tục địa phương chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flemish".
