(Top Banner Ad)
flemish
B2
adjective B2 Ngôn ngữ học, Lịch sử, Địa lý, Văn hóa

flemish

UK: /ˈflɛmɪʃ/ • US: /ˈflɛmɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

người Flemish tiếng Flemish thuộc về vùng Flanders
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to Flanders, its people, or their language.

Vietnamese Meaning

Thuộc về vùng Flanders, người dân Flanders, hoặc ngôn ngữ của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum has a large collection of Flemish paintings."

    "Viện bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các bức tranh Flemish."

  • "Flemish art is renowned throughout the world."

    "Nghệ thuật Flemish nổi tiếng trên toàn thế giới."

  • "The Flemish region of Belgium is known for its beer."

    "Vùng Flemish của Bỉ nổi tiếng với bia của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Fleming Người Flanders (công dân của vùng Flanders)
Noun Flemish Tiếng Flemish (một biến thể của tiếng Hà Lan nói ở Flanders); người Flanders (số nhiều, dùng để chỉ tập thể người dân)
Adjective Flemish Thuộc về Flanders; của người Flanders; bằng tiếng Flemish

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Lịch sử, Địa lý, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*flauma-
Old Dutch
*Flāmisk
Middle English
Flemissh
English
Flemish

Nguồn gốc của từ 'Flemish'

Từ 'Flemish' bắt nguồn từ tiếng Hà Lan cổ, *Flāmisk*, để chỉ những người dân sống ở vùng đất thấp và thường xuyên bị ngập lụt. Tên gọi này phản ánh địa lý đặc trưng của vùng Flanders (Vùng đất thấp), nơi mà các con sông và biển tạo nên nhiều vùng đầm lầy và cửa sông. Theo thời gian, từ này được dùng để chỉ người, ngôn ngữ và văn hóa của vùng Flanders.

Usage Note

Tính từ 'flemish' thường được dùng để mô tả các khía cạnh văn hóa, nghệ thuật, ngôn ngữ và địa lý liên quan đến vùng Flanders. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử và nghệ thuật, đặc biệt khi nói đến nghệ thuật Flemish thời kỳ Phục hưng và Baroque. Sự khác biệt với 'Dutch' đôi khi tinh tế, vì Flanders là một phần của Bỉ và có lịch sử liên quan chặt chẽ đến Hà Lan.

Collocations (Từ đi kèm)

Flemish + Danh từ
  • art Flemish art
    (Nghệ thuật Flemish)
  • painting Flemish painting
    (Tranh Flemish)
  • language Flemish language
    (Ngôn ngữ Flemish)
  • waffle Flemish waffle
    (Bánh waffle kiểu Flemish)
  • culture Flemish culture
    (Văn hóa Flemish)

Idioms

  • Flemish art

    Nghệ thuật Flemish (chỉ phong cách hội họa của các nghệ sĩ ở vùng Flanders, đặc biệt vào thế kỷ 15-17)

    "The museum has an impressive collection of Flemish art from the Renaissance period."

    (Bảo tàng có một bộ sưu tập ấn tượng các tác phẩm nghệ thuật Flemish từ thời Phục hưng.)

  • Flemish giant

    Thỏ khổng lồ Flemish (một giống thỏ nhà rất lớn, có nguồn gốc từ vùng Flanders)

    "A Flemish giant can weigh up to 10 kg and is known for its gentle nature."

    (Một con thỏ khổng lồ Flemish có thể nặng tới 10 kg và được biết đến với bản tính hiền lành.)

  • Flemish culture

    Văn hóa Flemish (bao gồm ngôn ngữ, truyền thống, nghệ thuật và ẩm thực của vùng Flanders)

    "Many aspects of Flemish culture are distinct from other parts of Belgium."

    (Nhiều khía cạnh của văn hóa Flemish khác biệt so với các vùng khác của Bỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flemish

adjective
Lật mặt

Thuộc về vùng Flanders, người dân Flanders, hoặc ngôn ngữ của họ.

"The museum has a large collection of Flemish paintings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Flemish artist is known for his detailed paintings.
Người nghệ sĩ Flemish được biết đến với những bức tranh chi tiết.
Phủ định
She doesn't speak Flemish fluently.
Cô ấy không nói tiếng Flemish trôi chảy.
Nghi vấn
Is the architecture in Bruges Flemish?
Kiến trúc ở Bruges có phải là kiến trúc Flemish không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he moves to Brussels, he will have been studying Flemish for five years.
Vào thời điểm anh ấy chuyển đến Brussels, anh ấy sẽ đã học tiếng Flemish được năm năm.
Phủ định
She won't have been speaking Flemish for very long before she starts working in Ghent.
Cô ấy sẽ không nói tiếng Flemish được lâu trước khi cô ấy bắt đầu làm việc ở Ghent.
Nghi vấn
Will they have been living in the Flemish region long enough to understand the local customs?
Liệu họ sẽ sống ở vùng Flemish đủ lâu để hiểu phong tục địa phương chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flemish".

Vùng Flanders và Ngôn ngữ

Flanders là một trong ba vùng chính của Bỉ, nơi tiếng Hà Lan (đôi khi được gọi là tiếng Flemish) là ngôn ngữ chính thức. Vùng này nổi tiếng với các thành phố lịch sử như Bruges, Ghent và Antwerp, cũng như di sản nghệ thuật phong phú từ thời kỳ Phục hưng, với các họa sĩ bậc thầy như Jan van Eyck và Peter Paul Rubens.

Ẩm thực và Nghệ thuật Flemish

Văn hóa Flemish còn được biết đến với ẩm thực đặc trưng, bao gồm bánh waffle, khoai tây chiên (frites) và nhiều loại bia thủ công. Nghệ thuật Flemish, đặc biệt là hội họa, đã có ảnh hưởng lớn đến lịch sử nghệ thuật châu Âu, với các kỹ thuật vẽ tranh sơn dầu tinh xảo và chủ đề đa dạng từ tôn giáo đến đời sống hàng ngày.