(Top Banner Ad)
dyke
B2
noun B2 Xã hội học, Xây dựng

dyke

UK: /daɪk/ • US: /daɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đê les (mang tính xúc phạm)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long wall or embankment built to prevent flooding from the sea or a river.

Vietnamese Meaning

Một bức tường dài hoặc bờ kè được xây dựng để ngăn lũ lụt từ biển hoặc sông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dyke protected the low-lying farmland from the sea."

    "Con đê bảo vệ vùng đất nông nghiệp trũng thấp khỏi biển."

  • "The Netherlands is famous for its dykes."

    "Hà Lan nổi tiếng với những con đê của mình."

  • "She felt deeply hurt when someone called her a dyke."

    "Cô ấy cảm thấy vô cùng tổn thương khi ai đó gọi cô ấy là một con les."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dyke bờ kè, đê, đập
Verb dyke đắp đê, xây bờ kè (cho cái gì đó)
Noun dike bờ kè, đê, đập (cách viết khác của 'dyke')
Verb dike đắp đê, xây bờ kè (cách viết khác của 'dyke')
Adjective/Past Participle dyked được đắp đê, có bờ kè
Present Participle/Gerund dyking việc đắp đê, đang đắp đê

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dīkaz
Old English
dīc (ditch, mound, embankment)
Middle English
dik, dyk
Modern English
dyke / dike

Nguồn gốc của 'dyke' (bờ kè)

Từ 'dyke' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'dīc' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'mương' hoặc 'đê, bờ kè'. Ban đầu, từ này có thể chỉ cả một con mương đào và đống đất được đắp lên từ việc đào đó. Theo thời gian, nghĩa 'bờ kè' hoặc 'đê' đã trở nên phổ biến hơn, đặc biệt để chỉ các công trình ngăn nước, chống lũ.

Usage Note

Nghĩa này mang tính kỹ thuật, chỉ một công trình xây dựng để bảo vệ đất đai khỏi nước. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, kỹ thuật xây dựng, hoặc quản lý tài nguyên nước.

Prepositions

along

"Along" thường được sử dụng để chỉ vị trí của con đê (dyke) so với dòng sông hoặc bờ biển mà nó bảo vệ. Ví dụ: "The dyke stretches along the river." (Con đê trải dài dọc theo con sông).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dyke
  • sea sea dyke
    (đê biển)
  • river river dyke
    (đê sông)
  • high high dyke
    (đê cao)
  • earthen earthen dyke
    (đê đất)
Verb + dyke
  • build build a dyke
    (xây đê)
  • repair repair a dyke
    (sửa chữa đê)
  • breach breach a dyke
    (làm vỡ đê, phá vỡ đập)
  • strengthen strengthen a dyke
    (củng cố đê)
Noun + dyke / dyke + Noun
  • dyke dyke system
    (hệ thống đê điều)
  • dyke dyke wall
    (tường đê)
  • flood flood dyke
    (đê chống lũ)

Idioms

  • to hold back the dyke / to hold back the dike

    Ngăn chặn một điều xấu đang xảy ra hoặc một mối nguy lớn; cố gắng kiểm soát một tình huống khó khăn đang mất kiểm soát.

    "They are trying to hold back the dyke of rising unemployment, but it's proving difficult."

    (Họ đang cố gắng ngăn chặn làn sóng thất nghiệp gia tăng, nhưng điều đó đang tỏ ra khó khăn.)

  • a finger in the dyke / a finger in the dike

    Một nỗ lực nhỏ bé, không đủ để giải quyết một vấn đề lớn; một giải pháp tạm thời không bền vững.

    "Offering a few job training programs is just a finger in the dyke against the massive economic crisis."

    (Đưa ra vài chương trình đào tạo nghề chỉ như là một nỗ lực nhỏ nhoi trước cuộc khủng hoảng kinh tế khổng lồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dyke

noun
Lật mặt

Một bức tường dài hoặc bờ kè được xây dựng để ngăn lũ lụt từ biển hoặc sông.

"The dyke protected the low-lying farmland from the sea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dyke".

Bờ kè và Nền văn hóa Hà Lan

Ở Hà Lan, 'dyke' (đê) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong lịch sử và văn hóa quốc gia. Phần lớn đất đai Hà Lan nằm dưới mực nước biển, và hệ thống đê điều phức tạp đã được xây dựng trong nhiều thế kỷ để bảo vệ đất nước khỏi lũ lụt và tạo ra đất mới (polder). 'Dyke' là biểu tượng của sự kiên cường và khả năng kiểm soát thiên nhiên của người Hà Lan.

Cách dùng mang tính xúc phạm

Từ 'dyke' cũng được sử dụng như một thuật ngữ xúc phạm và khinh miệt (slur) để chỉ một phụ nữ đồng tính luyến ái (lesbian). Việc sử dụng từ này là hoàn toàn không thể chấp nhận được trong hầu hết các ngữ cảnh và được coi là ngôn ngữ thù địch, gây tổn thương sâu sắc. Người học tiếng Anh nên tuyệt đối tránh sử dụng từ này dưới mọi hình thức khi ám chỉ người đồng tính nữ, do tính chất tiêu cực và xúc phạm mạnh mẽ của nó.