(Top Banner Ad)
flooding
B2
noun B2 Khoa học môi trường, Địa lý, Khí tượng học

flooding

UK: /ˈflʌdɪŋ/ • US: /ˈflʌdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lũ lụt ngập lụt sự tràn bờ lụt lội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An overflowing of a large amount of water beyond its normal confines, especially over what is normally dry land.

Vietnamese Meaning

Sự tràn ngập của một lượng lớn nước vượt quá giới hạn bình thường của nó, đặc biệt là trên vùng đất thường khô cạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flooding from the heavy rains caused significant damage to the city."

    "Lũ lụt do mưa lớn gây ra thiệt hại đáng kể cho thành phố."

  • "The news reported severe flooding in several states."

    "Tin tức đưa tin về tình trạng ngập lụt nghiêm trọng ở nhiều tiểu bang."

  • "Climate change is increasing the risk of coastal flooding."

    "Biến đổi khí hậu đang làm tăng nguy cơ ngập lụt ven biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flood trận lụt, lũ lụt
Verb flood làm ngập lụt, tràn ngập (nước, ánh sáng, cảm xúc)
Adjective flooded bị ngập lụt, tràn ngập
Noun floodplain đồng bằng ngập lụt
Noun floodwater nước lũ
Adjective flood-prone dễ bị lụt, vùng trũng dễ ngập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Địa lý, Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plew-
Proto-Germanic
*flōduz
Old English
flōd
Middle English
flod
Modern English
flood

Nguồn Gốc Của 'Chảy'

Từ 'flooding' xuất phát từ 'flood', có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European (*plew-) và Proto-Germanic (*flōduz), đều mang ý nghĩa là 'chảy' hoặc 'tràn ra'. Qua thời gian, từ này đã phát triển để mô tả hiện tượng nước dâng cao và lan rộng, gây ngập lụt, cũng như diễn tả hành động làm ngập hoặc tràn ngập một không gian nào đó.

Usage Note

Từ 'flooding' thường được dùng để chỉ một sự kiện ngập lụt nghiêm trọng, gây ra thiệt hại đáng kể. Nó nhấn mạnh đến sự vượt quá khả năng chứa đựng của dòng nước (sông, hồ, biển...) và lan ra các khu vực xung quanh. Khác với 'flood' (lũ lụt), 'flooding' có thể được dùng như một danh từ không đếm được để chỉ hiện tượng ngập lụt nói chung hoặc một danh từ đếm được khi đề cập đến một sự kiện ngập lụt cụ thể.

Prepositions

from due to caused by

'Flooding from' chỉ nguyên nhân trực tiếp từ một nguồn nước cụ thể. 'Flooding due to/caused by' chỉ nguyên nhân gián tiếp, chẳng hạn như mưa lớn hoặc vỡ đê.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flooding
  • heavy heavy flooding
    (lũ lụt nặng nề)
  • widespread widespread flooding
    (lũ lụt trên diện rộng)
  • flash flash flooding
    (lũ quét)
  • severe severe flooding
    (lũ lụt nghiêm trọng)
  • urban urban flooding
    (ngập lụt đô thị)
  • coastal coastal flooding
    (ngập lụt ven biển)
Verb + flooding
  • cause cause flooding
    (gây ra ngập lụt)
  • prevent prevent flooding
    (ngăn chặn ngập lụt)
  • experience experience flooding
    (trải qua cảnh ngập lụt)
  • suffer from suffer from flooding
    (chịu đựng ngập lụt)
Prepositional Phrase + flooding
  • at risk of at risk of flooding
    (có nguy cơ bị ngập lụt)
  • prone to prone to flooding
    (dễ bị ngập lụt)
  • due to due to flooding
    (do ngập lụt)

Idioms

  • Flash flooding

    Lũ quét, một trận lụt đột ngột và dữ dội, thường do mưa lớn trong thời gian ngắn.

    "The mountain region is susceptible to flash flooding during the monsoon season."

    (Vùng núi dễ bị lũ quét trong mùa mưa.)

  • Flooding the market (with something)

    Cung cấp một lượng hàng hóa, sản phẩm, hoặc thông tin quá mức ra thị trường, làm cho nó bị bão hòa.

    "The company decided to flood the market with their new, cheaper models."

    (Công ty quyết định làm bão hòa thị trường với các mẫu mới, rẻ hơn của họ.)

  • Flooding with light/emotions

    Tràn ngập hoặc làm đầy một cách nhanh chóng với ánh sáng hoặc cảm xúc mãnh liệt.

    "Her eyes were flooding with tears as she heard the news."

    (Mắt cô ấy đẫm lệ khi nghe tin tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flooding

noun
Lật mặt

Sự tràn ngập của một lượng lớn nước vượt quá giới hạn bình thường của nó, đặc biệt là trên vùng đất thường khô cạn.

"The flooding from the heavy rains caused significant damage to the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council is considering flooding the valley to create a reservoir.
Hội đồng thành phố đang xem xét việc làm ngập lụt thung lũng để tạo ra một hồ chứa.
Phủ định
I am not considering flooding my neighbor's yard.
Tôi không có ý định làm ngập sân nhà hàng xóm của tôi.
Nghi vấn
Is avoiding flooding a major concern for the local government?
Tránh ngập lụt có phải là một mối quan tâm lớn của chính quyền địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flooding".

Trận Đại Hồng Thủy và Nô-ê

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là theo Kinh Thánh, câu chuyện về Trận Đại Hồng Thủy (The Great Flood) và Nô-ê (Noah's Ark) là một trong những truyền thuyết nổi tiếng nhất liên quan đến lũ lụt. Câu chuyện kể về việc Chúa đã dùng một trận lụt lớn để thanh tẩy thế giới, và chỉ có Nô-ê cùng gia đình và các loài động vật được cứu sống trên con thuyền lớn.

Biến Đổi Khí Hậu và Nguy Cơ Ngập Lụt Toàn Cầu

Trong bối cảnh hiện đại, 'flooding' thường gắn liền với chủ đề biến đổi khí hậu và mực nước biển dâng. Nhiều thành phố ven biển và vùng trũng trên thế giới đang đối mặt với nguy cơ ngập lụt ngày càng tăng do hiện tượng nóng lên toàn cầu và các hình thái thời tiết cực đoan, thúc đẩy các nỗ lực bảo vệ môi trường và quy hoạch đô thị bền vững.