(Top Banner Ad)
levee
B2
danh từ B2 Kỹ thuật Xây dựng, Địa lý

levee

UK: /ˈlevi/ • US: /ˈlevi/

Nghĩa tiếng Việt

đê bờ kè
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An embankment built to prevent a river or sea from overflowing.

Vietnamese Meaning

Đê, bờ kè (nhân tạo) được xây dựng để ngăn sông hoặc biển tràn bờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The levee protects the city from flooding."

    "Con đê bảo vệ thành phố khỏi lũ lụt."

  • "The Mississippi River is lined with levees."

    "Sông Mississippi được xây đê dọc theo chiều dài."

  • "The storm surge overwhelmed the levee system."

    "Nước dâng do bão đã tràn qua hệ thống đê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb levee Xây đê, đắp đê (bằng đất, đá...)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật Xây dựng, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

French
levée
French
lever
Latin
levare

Nguồn gốc của Levee

Từ 'levee' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'levée', có nghĩa là 'nâng lên' hoặc 'được nâng lên'. Ban đầu, nó ám chỉ một bờ đất được xây dựng để ngăn lũ lụt. Người Pháp đã mang khái niệm này đến Louisiana (Mỹ), nơi các đê điều đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát sông Mississippi. Câu chuyện này cho thấy sự ảnh hưởng của văn hóa Pháp đối với từ vựng tiếng Anh và tầm quan trọng của các công trình kiểm soát lũ lụt.

Usage Note

Từ 'levee' thường được dùng để chỉ các công trình nhân tạo lớn, kiên cố, được xây dựng dọc theo các con sông lớn hoặc bờ biển để bảo vệ các khu vực dân cư và đất đai khỏi lũ lụt hoặc nước biển dâng. Khác với 'dam' (đập), 'levee' thường chạy dọc theo chiều dài của dòng sông hoặc bờ biển, trong khi 'dam' chắn ngang dòng chảy. 'Dyke' (đê biển) gần nghĩa với 'levee' nhưng thường dùng ở các nước châu Âu, đặc biệt là Hà Lan.

Prepositions

along on of

- 'along the levee': dọc theo đê (chỉ vị trí).
- 'on the levee': trên đê (chỉ vị trí).
- 'the levee of the river': đê của con sông (chỉ sự sở hữu/mục đích).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + levee
  • high high levee
    (đê cao)
  • earthen earthen levee
    (đê đất)
  • reinforced reinforced levee
    (đê gia cố)
Verb + levee
  • build build a levee
    (xây dựng một con đê)
  • maintain maintain the levee
    (bảo trì con đê)
  • breach breach the levee
    (làm vỡ đê)

Idioms

  • hold back the levee

    cố gắng ngăn chặn một điều gì đó không thể tránh khỏi, thường là một vấn đề hoặc cảm xúc mạnh mẽ

    "She tried to hold back the levee of tears, but they came anyway."

    (Cô ấy cố gắng kìm nén dòng nước mắt, nhưng chúng vẫn cứ tuôn rơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

levee

danh từ
Lật mặt

Đê, bờ kè (nhân tạo) được xây dựng để ngăn sông hoặc biển tràn bờ.

"The levee protects the city from flooding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city built a levee to protect itself from flooding.
Thành phố đã xây dựng một con đê để bảo vệ khỏi lũ lụt.
Phủ định
They did not maintain the levee properly, leading to its failure.
Họ đã không bảo trì đê đúng cách, dẫn đến sự hư hỏng của nó.
Nghi vấn
Did the engineers design the levee to withstand a major storm?
Các kỹ sư có thiết kế con đê để chịu được một cơn bão lớn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river was overflowing the levee during the storm.
Sông đã tràn qua đê trong cơn bão.
Phủ định
The engineers were not reinforcing the levee before the flood.
Các kỹ sư đã không gia cố đê trước trận lũ.
Nghi vấn
Were they patrolling the levee all night because of the rising water?
Có phải họ đã tuần tra đê suốt đêm vì nước dâng cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "levee".

Đê điều ở New Orleans

New Orleans, Louisiana nổi tiếng với hệ thống đê điều phức tạp được xây dựng để bảo vệ thành phố khỏi lũ lụt từ sông Mississippi và hồ Pontchartrain. Sau cơn bão Katrina năm 2005, những hư hại và vỡ đê đã gây ra thảm họa lớn, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo trì và củng cố đê điều.