(Top Banner Ad)
kinetics
C1
Danh từ C1 Vật lý

kinetics

UK: /kaɪˈnɛtɪks/ • US: /kɪˈnɛtɪks/

Nghĩa tiếng Việt

động học động lực học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of mechanics concerned with the forces that cause motions of bodies.

Vietnamese Meaning

Ngành cơ học liên quan đến các lực gây ra chuyển động của vật thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kinetics of the reaction were studied using a spectrometer."

    "Động học của phản ứng đã được nghiên cứu bằng cách sử dụng máy quang phổ."

  • "The study of kinetics is essential in chemical engineering."

    "Nghiên cứu về động học là rất cần thiết trong kỹ thuật hóa học."

  • "Market kinetics are constantly changing."

    "Động lực thị trường liên tục thay đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kinetics động học, động lực học (nghiên cứu về chuyển động và các lực gây ra nó)
Adjective kinetic thuộc về chuyển động, động học
Noun Phrase kinetic energy động năng (năng lượng do chuyển động mà có)
Adverb kinetically một cách động học, liên quan đến chuyển động
Noun kinematics động học (nghiên cứu chuyển động mà không xét đến các lực gây ra nó)
Noun kinesiology môn vận động học (nghiên cứu về chuyển động của cơ thể con người)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κινεῖν (kinein)
Ancient Greek
κίνητος (kinētos)
Ancient Greek
κινητικός (kinētikos)
English
kinetics

Nguồn gốc từ 'Di chuyển'

Từ 'kinetics' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó bắt nguồn từ động từ 'kinein' nghĩa là 'di chuyển', sau đó phát triển thành 'kinētos' (có thể di chuyển) và 'kinētikos' (thuộc về chuyển động). Vì vậy, ngay từ tên gọi, 'kinetics' đã gói gọn ý nghĩa về sự vận động và những thay đổi mà nó mang lại trong lĩnh vực khoa học.

Usage Note

Thuật ngữ 'kinetics' trong vật lý tập trung vào mối quan hệ giữa lực tác dụng lên một vật và chuyển động mà nó tạo ra. Khác với 'kinematics' (động học) chỉ mô tả chuyển động mà không quan tâm đến nguyên nhân. Trong hóa học, kinetics (động học hóa học) nghiên cứu tốc độ phản ứng và các yếu tố ảnh hưởng.

Prepositions

of

'kinetics of' dùng để chỉ động học của một quá trình cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kinetics
  • chemical chemical kinetics
    (động học hóa học (nghiên cứu tốc độ và cơ chế phản ứng hóa học))
  • reaction reaction kinetics
    (động học phản ứng (nghiên cứu tốc độ phản ứng))
  • enzyme enzyme kinetics
    (động học enzyme (nghiên cứu cách enzyme xúc tác phản ứng))
  • fluid fluid kinetics
    (động học chất lỏng (nghiên cứu chuyển động của chất lỏng))
  • population population kinetics
    (động học quần thể (nghiên cứu sự thay đổi số lượng cá thể trong một quần thể theo thời gian))
Verb + kinetics
  • study study kinetics
    (nghiên cứu động học)
  • analyze analyze kinetics
    (phân tích động học)
  • measure measure kinetics
    (đo lường động học)
  • understand understand kinetics
    (hiểu về động học)

Idioms

  • the kinetics of a process

    động học của một quá trình (cách một quá trình diễn ra và thay đổi theo thời gian)

    "Understanding the kinetics of the reaction is crucial for optimizing the yield."

    (Hiểu rõ động học của phản ứng là rất quan trọng để tối ưu hóa năng suất.)

  • explore the kinetics of something

    khám phá/nghiên cứu động học của cái gì (tìm hiểu cách thức thay đổi theo thời gian)

    "Researchers are exploring the kinetics of drug absorption in the body."

    (Các nhà nghiên cứu đang khám phá động học của sự hấp thụ thuốc trong cơ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kinetics

Danh từ
Lật mặt

Ngành cơ học liên quan đến các lực gây ra chuyển động của vật thể.

"The kinetics of the reaction were studied using a spectrometer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying kinetics is essential for understanding the movement of objects.
Nghiên cứu động lực học là điều cần thiết để hiểu chuyển động của các vật thể.
Phủ định
He avoids using kinetic energy principles in his designs.
Anh ấy tránh sử dụng các nguyên tắc động năng trong các thiết kế của mình.
Nghi vấn
Is applying kinetic friction concepts crucial for solving this physics problem?
Liệu việc áp dụng các khái niệm về ma sát động có quan trọng để giải quyết bài toán vật lý này không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kinetic energy of the moving car is significant, isn't it?
Động năng của chiếc xe đang di chuyển là đáng kể, phải không?
Phủ định
Kinetics isn't the easiest subject to master, is it?
Động học không phải là môn dễ nắm vững nhất, phải không?
Nghi vấn
Kinetic art is fascinating, isn't it?
Nghệ thuật động học rất hấp dẫn, phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist has created a sculpture with kinetic elements that move in the wind.
Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc với các yếu tố động học chuyển động trong gió.
Phủ định
The research team has not yet fully explored the kinetics of the chemical reaction.
Nhóm nghiên cứu vẫn chưa khám phá đầy đủ động học của phản ứng hóa học.
Nghi vấn
Has the company developed any new kinetic energy recovery systems?
Công ty đã phát triển bất kỳ hệ thống thu hồi động năng mới nào chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kinetics".

Nghệ thuật Động học (Kinetic Art)

Mặc dù 'kinetics' là một thuật ngữ khoa học, nhưng nó đã truyền cảm hứng cho một phong trào nghệ thuật quan trọng trong thế kỷ 20 gọi là 'Nghệ thuật Động học'. Các nghệ sĩ tạo ra những tác phẩm có thể chuyển động, thay đổi hình dạng hoặc tương tác với ánh sáng, tạo ra trải nghiệm thị giác sống động và thay đổi theo thời gian hoặc khi người xem di chuyển.

Ứng dụng trong Đời sống và Khoa học

'Kinetics' không chỉ là lý thuyết trong sách vở mà còn có ứng dụng rộng rãi. Từ việc thiết kế các động cơ xe hơi hiệu quả, phát triển thuốc với tốc độ hấp thụ tối ưu, cho đến phân tích chuyển động của vận động viên để cải thiện hiệu suất thể thao, kiến thức về động học giúp chúng ta hiểu và kiểm soát thế giới chuyển động quanh mình một cách tốt hơn.