(Top Banner Ad)
stasis
C1
noun C1 Y học, Triết học, Văn học

stasis

UK: /ˈsteɪsɪs/ • US: /ˈsteɪsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sự trì trệ sự đình trệ tình trạng ngưng đọng sự bế tắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period or state of inactivity or equilibrium.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn hoặc trạng thái không hoạt động hoặc cân bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project remained in stasis for months due to lack of funding."

    "Dự án đã bị đình trệ trong nhiều tháng do thiếu kinh phí."

  • "The company had been in a state of stasis for several years."

    "Công ty đã ở trong trạng thái trì trệ trong vài năm."

  • "Economic stasis is a major concern for the government."

    "Sự trì trệ kinh tế là một mối quan tâm lớn đối với chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stasis Trạng thái không thay đổi, đình trệ
Adjective static Tĩnh, không di chuyển, không thay đổi (liên quan đến 'stasis' qua gốc từ Hy Lạp chung 'stat-')
Noun homeostasis Cân bằng nội môi (khả năng duy trì sự ổn định bên trong của cơ thể sống, một dạng 'stasis' có kiểm soát)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Triết học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂- (to stand)
Ancient Greek
στάσις (stásis - a standing, a halt, a party, position)
Latin
stasis (from Greek)
English
stasis

Nguồn gốc Hy Lạp của "Stasis"

Từ "stasis" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, "στάσις" (stásis), mang ý nghĩa ban đầu là "sự đứng yên", "sự dừng lại", hoặc "vị trí". Nó cũng có thể ám chỉ một "phe phái" hay "sự bất đồng" trong một cộng đồng, vì khi các phe phái hình thành, chúng thường cố gắng duy trì vị thế của mình, tạo ra một trạng thái "đứng yên" hoặc "bế tắc" về mặt chính trị. Ngày nay, ý nghĩa chính vẫn là trạng thái không thay đổi hay ngừng trệ.

Usage Note

Stasis thường dùng để chỉ sự đình trệ, trì trệ, hoặc một trạng thái ổn định nhưng thiếu sự phát triển hoặc thay đổi. Trong y học, nó có thể chỉ sự ngừng trệ của dòng chảy chất lỏng trong cơ thể. Sự khác biệt với 'equilibrium' là 'equilibrium' nhấn mạnh sự cân bằng động, trong khi 'stasis' thiên về sự ổn định tĩnh.

Prepositions

in

'in stasis' chỉ trạng thái đang ở trong sự trì trệ hoặc không hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stasis
  • economic economic stasis
    (tình trạng đình trệ kinh tế)
  • political political stasis
    (tình trạng bế tắc chính trị)
  • complete complete stasis
    (trạng thái ngừng trệ hoàn toàn)
  • venous venous stasis
    (ứ trệ tĩnh mạch (trong y học))
Verb + stasis
  • reach reach stasis
    (đạt đến trạng thái ngừng trệ/ổn định)
  • maintain maintain stasis
    (duy trì trạng thái ổn định/đình trệ)
  • break break the stasis
    (phá vỡ trạng thái đình trệ)
Noun + of + stasis
  • state a state of stasis
    (một trạng thái đình trệ)
  • period a period of stasis
    (một giai đoạn đình trệ)
Preposition + stasis
  • in in stasis
    (trong trạng thái đình trệ/không thay đổi)

Idioms

  • in stasis

    Trong trạng thái không thay đổi, ngừng trệ hoặc không hoạt động.

    "The project has been in stasis for months due to lack of funding."

    (Dự án đã đình trệ nhiều tháng do thiếu kinh phí.)

  • reach stasis

    Đạt đến trạng thái cân bằng hoặc ngừng thay đổi.

    "After intense negotiations, the two sides finally reached stasis on the key issues."

    (Sau các cuộc đàm phán căng thẳng, hai bên cuối cùng đã đạt được sự ổn định về các vấn đề then chốt.)

  • break the stasis

    Phá vỡ trạng thái đình trệ hoặc bế tắc.

    "The new leader's bold decisions were meant to break the political stasis."

    (Các quyết định táo bạo của nhà lãnh đạo mới nhằm phá vỡ tình trạng bế tắc chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stasis

noun
Lật mặt

Một giai đoạn hoặc trạng thái không hoạt động hoặc cân bằng.

"The project remained in stasis for months due to lack of funding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country was in a state of stasis after the revolution.
Đất nước ở trong trạng thái trì trệ sau cuộc cách mạng.
Phủ định
The company's lack of innovation prevented stasis.
Sự thiếu đổi mới của công ty đã ngăn chặn tình trạng trì trệ.
Nghi vấn
Did the period of stasis affect the economy?
Liệu giai đoạn trì trệ có ảnh hưởng đến nền kinh tế không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the system is in stasis, the data doesn't change.
Nếu hệ thống ở trạng thái tĩnh, dữ liệu không thay đổi.
Phủ định
When a cell is in stasis, it doesn't grow.
Khi một tế bào ở trạng thái tĩnh, nó không phát triển.
Nghi vấn
If the experiment reaches stasis, does it mean the reaction is complete?
Nếu thí nghiệm đạt đến trạng thái tĩnh, có phải điều đó có nghĩa là phản ứng đã hoàn thành?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project is often in a state of stasis.
Dự án thường ở trong trạng thái trì trệ.
Phủ định
The economy does not remain in stasis for long.
Nền kinh tế không duy trì trạng thái trì trệ lâu dài.
Nghi vấn
Does the government allow the current situation to be in stasis?
Chính phủ có cho phép tình hình hiện tại ở trạng thái trì trệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stasis".

Stasis trong Sinh học và Xã hội

Trong sinh học, khái niệm "homeostasis" (cân bằng nội môi) là một ví dụ nổi bật về "stasis" tích cực, chỉ khả năng của các hệ thống sống duy trì sự ổn định các điều kiện bên trong (như nhiệt độ cơ thể, độ pH) bất chấp những thay đổi bên ngoài. Tuy nhiên, trong bối cảnh xã hội và cá nhân, "stasis" thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự trì trệ, thiếu tiến bộ hoặc thay đổi, điều mà nhiều nền văn hóa phương Tây coi là cần phải tránh để khuyến khích sự phát triển và đổi mới.

Triết học về Stasis và Sự Phát triển

Từ thời Hy Lạp cổ đại, các triết gia đã tranh luận về bản chất của sự thay đổi và sự đứng yên. Heraclitus nổi tiếng với câu nói "mọi thứ đều chảy trôi" (panta rhei), nhấn mạnh sự thay đổi không ngừng. Ngược lại, Parmenides tin rằng sự thay đổi là ảo ảnh và thực tại cơ bản là bất biến, một dạng "stasis" vĩnh cửu. Những tranh luận này phản ánh sự căng thẳng giữa nhu cầu về sự ổn định và khao khát về sự phát triển, là một chủ đề xuyên suốt trong tư tưởng phương Tây.