stasis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period or state of inactivity or equilibrium.
Vietnamese Meaning
Một giai đoạn hoặc trạng thái không hoạt động hoặc cân bằng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project remained in stasis for months due to lack of funding."
"Dự án đã bị đình trệ trong nhiều tháng do thiếu kinh phí."
-
"The company had been in a state of stasis for several years."
"Công ty đã ở trong trạng thái trì trệ trong vài năm."
-
"Economic stasis is a major concern for the government."
"Sự trì trệ kinh tế là một mối quan tâm lớn đối với chính phủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stasis | Trạng thái không thay đổi, đình trệ |
| Adjective | static | Tĩnh, không di chuyển, không thay đổi (liên quan đến 'stasis' qua gốc từ Hy Lạp chung 'stat-') |
| Noun | homeostasis | Cân bằng nội môi (khả năng duy trì sự ổn định bên trong của cơ thể sống, một dạng 'stasis' có kiểm soát) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Stasis thường dùng để chỉ sự đình trệ, trì trệ, hoặc một trạng thái ổn định nhưng thiếu sự phát triển hoặc thay đổi. Trong y học, nó có thể chỉ sự ngừng trệ của dòng chảy chất lỏng trong cơ thể. Sự khác biệt với 'equilibrium' là 'equilibrium' nhấn mạnh sự cân bằng động, trong khi 'stasis' thiên về sự ổn định tĩnh.
Prepositions
'in stasis' chỉ trạng thái đang ở trong sự trì trệ hoặc không hoạt động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
economic economic stasis (tình trạng đình trệ kinh tế)
-
political political stasis (tình trạng bế tắc chính trị)
-
complete complete stasis (trạng thái ngừng trệ hoàn toàn)
-
venous venous stasis (ứ trệ tĩnh mạch (trong y học))
-
reach reach stasis (đạt đến trạng thái ngừng trệ/ổn định)
-
maintain maintain stasis (duy trì trạng thái ổn định/đình trệ)
-
break break the stasis (phá vỡ trạng thái đình trệ)
-
state a state of stasis (một trạng thái đình trệ)
-
period a period of stasis (một giai đoạn đình trệ)
-
in in stasis (trong trạng thái đình trệ/không thay đổi)
Idioms
-
in stasis
Trong trạng thái không thay đổi, ngừng trệ hoặc không hoạt động.
"The project has been in stasis for months due to lack of funding."
(Dự án đã đình trệ nhiều tháng do thiếu kinh phí.)
-
reach stasis
Đạt đến trạng thái cân bằng hoặc ngừng thay đổi.
"After intense negotiations, the two sides finally reached stasis on the key issues."
(Sau các cuộc đàm phán căng thẳng, hai bên cuối cùng đã đạt được sự ổn định về các vấn đề then chốt.)
-
break the stasis
Phá vỡ trạng thái đình trệ hoặc bế tắc.
"The new leader's bold decisions were meant to break the political stasis."
(Các quyết định táo bạo của nhà lãnh đạo mới nhằm phá vỡ tình trạng bế tắc chính trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stasis
nounMột giai đoạn hoặc trạng thái không hoạt động hoặc cân bằng.
"The project remained in stasis for months due to lack of funding."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country was in a state of stasis after the revolution. |
Đất nước ở trong trạng thái trì trệ sau cuộc cách mạng. |
| Phủ định | The company's lack of innovation prevented stasis. |
Sự thiếu đổi mới của công ty đã ngăn chặn tình trạng trì trệ. |
| Nghi vấn | Did the period of stasis affect the economy? |
Liệu giai đoạn trì trệ có ảnh hưởng đến nền kinh tế không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the system is in stasis, the data doesn't change. |
Nếu hệ thống ở trạng thái tĩnh, dữ liệu không thay đổi. |
| Phủ định | When a cell is in stasis, it doesn't grow. |
Khi một tế bào ở trạng thái tĩnh, nó không phát triển. |
| Nghi vấn | If the experiment reaches stasis, does it mean the reaction is complete? |
Nếu thí nghiệm đạt đến trạng thái tĩnh, có phải điều đó có nghĩa là phản ứng đã hoàn thành? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project is often in a state of stasis. |
Dự án thường ở trong trạng thái trì trệ. |
| Phủ định | The economy does not remain in stasis for long. |
Nền kinh tế không duy trì trạng thái trì trệ lâu dài. |
| Nghi vấn | Does the government allow the current situation to be in stasis? |
Chính phủ có cho phép tình hình hiện tại ở trạng thái trì trệ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stasis".
