(Top Banner Ad)
math learning disability
B2
noun phrase B2 Giáo dục đặc biệt, Tâm lý học

math learning disability

UK: /mæθ ˈlɜːnɪŋ dɪsəˈbɪləti/ • US: /mæθ ˈlɜːrnɪŋ dɪsəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khuyết tật học tập môn toán rối loạn học tập toán học khó khăn trong học toán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition that affects a person's ability to acquire math skills, understand mathematical concepts, or apply math skills to solve problems.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng ảnh hưởng đến khả năng của một người trong việc tiếp thu các kỹ năng toán học, hiểu các khái niệm toán học hoặc áp dụng các kỹ năng toán học để giải quyết vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The student has a math learning disability and requires specialized instruction."

    "Học sinh đó bị khuyết tật học tập môn toán và cần được hướng dẫn đặc biệt."

  • "Early intervention is crucial for children with a math learning disability."

    "Can thiệp sớm là rất quan trọng đối với trẻ em bị khuyết tật học tập môn toán."

  • "Teachers can adapt their teaching methods to support students with a math learning disability."

    "Giáo viên có thể điều chỉnh phương pháp giảng dạy của họ để hỗ trợ học sinh bị khuyết tật học tập môn toán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun math toán học
Noun learning sự học tập
Noun disability khuyết tật

Synonyms

mathematical learning difficulty (khó khăn trong học tập toán học)math disorder (rối loạn toán học)

Antonyms

mathematical aptitude (năng khiếu toán học)

Related Words

Subject Area

Giáo dục đặc biệt, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
math learning disability

Nguồn gốc của 'math learning disability'

Cụm từ 'math learning disability' (khuyết tật học toán) xuất hiện tương đối gần đây, khi các nhà giáo dục và tâm lý học bắt đầu nhận ra rằng một số học sinh gặp khó khăn đặc biệt với toán học hơn những môn khác. Nó phản ánh sự hiểu biết ngày càng tăng về các kiểu học tập khác nhau và nhu cầu hỗ trợ chuyên biệt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một loạt các khó khăn trong toán học, từ việc gặp khó khăn trong việc ghi nhớ các phép toán cơ bản đến việc gặp khó khăn trong việc hiểu các khái niệm toán học phức tạp hơn. Các thuật ngữ liên quan bao gồm dyscalculia (một dạng cụ thể của khuyết tật học tập toán học) và mathematical difficulties (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả những khó khăn không nhất thiết phải do khuyết tật học tập gây ra).

Prepositions

in with

‘in’ dùng để chỉ lĩnh vực gặp khó khăn: “a math learning disability in algebra.” ‘with’ dùng để chỉ những hoạt động bị ảnh hưởng: “struggles with math due to a learning disability.”

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + math learning disability
  • severe math learning disability
    (khuyết tật học toán nghiêm trọng)
  • specific math learning disability
    (khuyết tật học toán cụ thể)
  • diagnosed math learning disability
    (khuyết tật học toán được chẩn đoán)
Verb + math learning disability
  • diagnose a math learning disability
    (chẩn đoán một khuyết tật học toán)
  • struggle with math learning disability
    (vật lộn với khuyết tật học toán)
  • support students with math learning disability
    (hỗ trợ học sinh bị khuyết tật học toán)

Idioms

  • Overcome a math learning disability

    Vượt qua khuyết tật học toán

    "With extra help, she was able to overcome her math learning disability."

    (Với sự giúp đỡ thêm, cô ấy đã có thể vượt qua khuyết tật học toán của mình.)

  • Cope with math learning disability

    Đối phó với khuyết tật học toán

    "He learned strategies to cope with his math learning disability."

    (Anh ấy đã học các chiến lược để đối phó với khuyết tật học toán của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

math learning disability

noun phrase
Lật mặt

Một tình trạng ảnh hưởng đến khả năng của một người trong việc tiếp thu các kỹ năng toán học, hiểu các khái niệm toán học hoặc áp dụng các kỹ năng toán học để giải quyết vấn đề.

"The student has a math learning disability and requires specialized instruction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "math learning disability".

Nhận thức về khuyết tật học tập

Ở nhiều nước phương Tây, nhận thức về các khuyết tật học tập như 'math learning disability' ngày càng tăng. Điều này dẫn đến việc cung cấp các nguồn lực và sự hỗ trợ tốt hơn cho học sinh gặp khó khăn.

Chẩn đoán sớm

Việc chẩn đoán sớm 'math learning disability' được coi là quan trọng để cung cấp can thiệp và hỗ trợ kịp thời, giúp học sinh đạt được tiềm năng đầy đủ của mình.