(Top Banner Ad)
dyschromatopsia
C1
danh từ C1 Y học

dyschromatopsia

UK: /dɪsˌkrəʊməˈtɒpsiə/ • US: /dɪsˌkroʊməˈtɒpsiə/

Nghĩa tiếng Việt

mù màu khuyết tật thị giác màu rối loạn sắc giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A defect in the perception of color; color blindness.

Vietnamese Meaning

Một khiếm khuyết trong nhận thức màu sắc; mù màu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was diagnosed with dyschromatopsia after failing the color vision test."

    "Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng dyschromatopsia sau khi không đạt bài kiểm tra thị lực màu."

  • "Dyschromatopsia can be inherited or acquired through illness or injury."

    "Chứng dyschromatopsia có thể do di truyền hoặc mắc phải do bệnh tật hoặc chấn thương."

  • "Many people with mild dyschromatopsia are unaware of their condition."

    "Nhiều người bị dyschromatopsia nhẹ không nhận thức được tình trạng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dyschromatic Thuộc về hoặc liên quan đến tình trạng rối loạn thị giác màu; khó khăn trong việc nhận biết màu sắc.
Noun achromatopsia Bệnh mù màu hoàn toàn, không thể nhìn thấy bất kỳ màu sắc nào (một dạng nghiêm trọng của rối loạn thị giác màu).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δυσ- (dys-)
Ancient Greek
χρῶμα (khrôma)
Ancient Greek
ὄψις (opsis)
English
dyschromatopsia

Nguồn gốc Hy Lạp

Từ 'dyschromatopsia' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Dys-' (δυσ-) có nghĩa là 'khó khăn' hoặc 'kém', 'chroma' (χρῶμα) có nghĩa là 'màu sắc', và 'opsis' (ὄψις) có nghĩa là 'thị lực' hoặc 'nhìn'. Do đó, 'dyschromatopsia' theo nghĩa đen có nghĩa là 'khó khăn trong việc nhìn màu sắc', mô tả chính xác tình trạng rối loạn thị giác màu.

Usage Note

Dyschromatopsia là một thuật ngữ y học mô tả tình trạng khiếm khuyết khả năng nhận biết màu sắc. Nó bao gồm nhiều mức độ nghiêm trọng khác nhau, từ khó phân biệt các sắc thái màu nhất định đến không có khả năng nhìn thấy bất kỳ màu sắc nào (mù màu hoàn toàn). Không nên nhầm lẫn với các tình trạng khác ảnh hưởng đến thị lực nhưng không liên quan trực tiếp đến khả năng nhận biết màu sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dyschromatopsia
  • congenital congenital dyschromatopsia
    (rối loạn thị giác màu bẩm sinh)
  • acquired acquired dyschromatopsia
    (rối loạn thị giác màu mắc phải)
  • hereditary hereditary dyschromatopsia
    (rối loạn thị giác màu di truyền)
  • mild/severe mild/severe dyschromatopsia
    (rối loạn thị giác màu nhẹ/nặng)
Verb + dyschromatopsia
  • diagnose diagnose dyschromatopsia
    (chẩn đoán rối loạn thị giác màu)
  • suffer from suffer from dyschromatopsia
    (mắc chứng rối loạn thị giác màu)
  • have have dyschromatopsia
    (có rối loạn thị giác màu)
  • test for test for dyschromatopsia
    (kiểm tra/sàng lọc rối loạn thị giác màu)

Idioms

  • be diagnosed with dyschromatopsia

    được chẩn đoán mắc chứng rối loạn thị giác màu

    "Many people don't realize they have dyschromatopsia until they are diagnosed during a routine eye exam."

    (Nhiều người không nhận ra mình bị rối loạn thị giác màu cho đến khi được chẩn đoán trong một lần khám mắt định kỳ.)

  • live with dyschromatopsia

    sống chung với chứng rối loạn thị giác màu

    "Learning to live with dyschromatopsia often involves adapting to certain visual challenges."

    (Học cách sống chung với rối loạn thị giác màu thường bao gồm việc thích nghi với những thách thức thị giác nhất định.)

  • a test for dyschromatopsia

    một bài kiểm tra/sàng lọc rối loạn thị giác màu

    "The Ishihara plates are a common test for dyschromatopsia."

    (Các tấm Ishihara là một bài kiểm tra phổ biến để phát hiện rối loạn thị giác màu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dyschromatopsia

danh từ
Lật mặt

Một khiếm khuyết trong nhận thức màu sắc; mù màu.

"He was diagnosed with dyschromatopsia after failing the color vision test."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dyschromatopsia".

Ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày

Rối loạn thị giác màu (hay còn gọi là mù màu) có thể ảnh hưởng đáng kể đến các hoạt động hàng ngày như lái xe (khó phân biệt đèn giao thông), chọn quần áo, hoặc làm việc trong một số ngành nghề đòi hỏi nhận diện màu sắc chính xác (ví dụ: thợ điện, phi công, thiết kế đồ họa). Xã hội có nhiều nỗ lực để tạo điều kiện thuận lợi hơn cho những người mắc phải tình trạng này.

Bài kiểm tra Ishihara

Bài kiểm tra Ishihara, với các tấm hình tròn chứa các chấm màu sắc khác nhau tạo thành số hoặc hình, là phương pháp phổ biến và được công nhận rộng rãi trên toàn thế giới để sàng lọc rối loạn thị giác màu. Đây là một hình ảnh mang tính biểu tượng liên quan đến việc kiểm tra thị lực màu và thường được thấy trong các phòng khám mắt hoặc trong các kỳ kiểm tra sức khỏe tổng quát.