(Top Banner Ad)
color vision deficiency
C1
Noun Phrase C1 Y học

color vision deficiency

UK: /ˈkʌlə ˈvɪʒən dɪˈfɪʃənsi/ • US: /ˈkʌlər ˈvɪʒən dɪˈfɪʃənsi/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu hụt thị giác màu sắc rối loạn sắc giác khả năng nhận biết màu sắc kém mù màu (trong một số trường hợp)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The decreased ability to see color or differences in color.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm khả năng nhìn màu sắc hoặc phân biệt các màu sắc khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Color vision deficiency is often inherited."

    "Chứng thiếu hụt thị giác màu sắc thường do di truyền."

  • "People with color vision deficiency may have trouble reading color-coded charts."

    "Những người bị thiếu hụt thị giác màu sắc có thể gặp khó khăn khi đọc các biểu đồ được mã hóa bằng màu sắc."

  • "There is no cure for most types of color vision deficiency."

    "Không có cách chữa trị cho hầu hết các loại thiếu hụt thị giác màu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun colorblindness sự mù màu (thuật ngữ phổ biến hơn nhưng ít chính xác bằng 'color vision deficiency')
Adjective colorblind bị mù màu
Adjective deficient thiếu hụt, không đầy đủ (từ gốc của 'deficiency')
Noun deficiency sự thiếu hụt, sự thiếu sót
Adjective visual thuộc về thị giác, thị lực (từ gốc của 'vision')
Noun vision thị giác, tầm nhìn
Adjective colorful nhiều màu sắc, sặc sỡ
Noun color màu sắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
color
Old French
colour
Middle English
colour
Modern English
color

Nguồn gốc của thuật ngữ 'Color Vision Deficiency'

Thuật ngữ 'color vision deficiency' (thiếu hụt thị giác màu) là một cụm từ ghép hiện đại trong y học. Nó kết hợp ba từ: 'color' (màu sắc, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'color' qua tiếng Pháp cổ 'colour'), 'vision' (thị giác, từ tiếng Latin 'visio' nghĩa là 'hành động nhìn'), và 'deficiency' (sự thiếu hụt, từ tiếng Latin 'deficientia' nghĩa là 'sự thất bại, thiếu sót'). Cụm từ này được tạo ra để mô tả chính xác hơn tình trạng mắt không phân biệt được một số màu nhất định, và ít gây hiểu lầm hơn so với thuật ngữ phổ biến 'colorblindness' (mù màu) vì hầu hết những người mắc không hoàn toàn 'mù' tất cả các màu.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một loạt các tình trạng, từ khó khăn nhẹ trong việc phân biệt một số màu nhất định (ví dụ: đỏ và xanh lá cây) đến việc không có khả năng nhìn thấy bất kỳ màu nào cả. Mức độ nghiêm trọng khác nhau tùy thuộc vào loại và nguyên nhân của sự thiếu hụt.

Prepositions

in with

Ví dụ: 'Suffering *from* color vision deficiency.' (Chịu đựng chứng thiếu hụt thị giác màu sắc) hoặc 'Difficulty *in* distinguishing colors' (Khó khăn trong việc phân biệt màu sắc). 'Individuals *with* color vision deficiency' (Những cá nhân bị thiếu hụt thị giác màu sắc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + color vision deficiency
  • inherited inherited color vision deficiency
    (thiếu hụt thị giác màu di truyền)
  • acquired acquired color vision deficiency
    (thiếu hụt thị giác màu mắc phải)
  • mild mild color vision deficiency
    (thiếu hụt thị giác màu nhẹ)
  • severe severe color vision deficiency
    (thiếu hụt thị giác màu nghiêm trọng)
  • red-green red-green color vision deficiency
    (thiếu hụt thị giác màu đỏ-xanh lá cây)
Verb + color vision deficiency
  • diagnose diagnose color vision deficiency
    (chẩn đoán thiếu hụt thị giác màu)
  • test for test for color vision deficiency
    (kiểm tra thiếu hụt thị giác màu)
  • have have color vision deficiency
    (bị thiếu hụt thị giác màu)
  • live with live with color vision deficiency
    (sống chung với thiếu hụt thị giác màu)
Noun + of + color vision deficiency
  • symptoms symptoms of color vision deficiency
    (các triệu chứng của thiếu hụt thị giác màu)
  • causes causes of color vision deficiency
    (nguyên nhân của thiếu hụt thị giác màu)
  • diagnosis diagnosis of color vision deficiency
    (chẩn đoán thiếu hụt thị giác màu)

Idioms

  • screening for color vision deficiency

    sàng lọc (kiểm tra) thiếu hụt thị giác màu

    "All children undergo routine screening for color vision deficiency during their school years."

    (Tất cả trẻ em đều được sàng lọc thiếu hụt thị giác màu định kỳ trong những năm đi học.)

  • understanding color vision deficiency

    tìm hiểu/hiểu biết về thiếu hụt thị giác màu

    "Public education campaigns aim at understanding color vision deficiency better."

    (Các chiến dịch giáo dục cộng đồng hướng tới việc hiểu rõ hơn về thiếu hụt thị giác màu.)

  • managing color vision deficiency

    quản lý/chung sống với thiếu hụt thị giác màu

    "There are various strategies for managing color vision deficiency in daily life."

    (Có nhiều chiến lược khác nhau để quản lý thiếu hụt thị giác màu trong cuộc sống hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

color vision deficiency

Noun Phrase
Lật mặt

Sự suy giảm khả năng nhìn màu sắc hoặc phân biệt các màu sắc khác nhau.

"Color vision deficiency is often inherited."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has color vision deficiency.
Anh ấy bị mù màu.
Phủ định
Does she have color vision deficiency?
Cô ấy có bị mù màu không?
Nghi vấn
He doesn't have color vision deficiency.
Anh ấy không bị mù màu.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said the patient's color vision deficiency was likely congenital.
Bác sĩ nói rằng sự thiếu hụt khả năng phân biệt màu sắc của bệnh nhân có khả năng là bẩm sinh.
Phủ định
He didn't realize he had a color vision deficiency until he was much older.
Anh ấy đã không nhận ra mình bị thiếu hụt khả năng phân biệt màu sắc cho đến khi lớn tuổi hơn.
Nghi vấn
Did the test results indicate a significant color vision deficiency?
Kết quả kiểm tra có cho thấy sự thiếu hụt khả năng phân biệt màu sắc đáng kể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "color vision deficiency".

Ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày và nghề nghiệp

Người bị thiếu hụt thị giác màu có thể gặp khó khăn trong một số nghề nghiệp yêu cầu nhận biết màu sắc chính xác, như phi công, thiết kế đồ họa, hoặc một số ngành nghề liên quan đến điện tử và hóa học. Trong cuộc sống hàng ngày, việc nhận biết đèn giao thông, phân loại đồ vật theo màu sắc, hoặc lựa chọn trang phục cũng có thể là một thách thức đối với họ.

Sự khác biệt giữa 'Colorblindness' và 'Color Vision Deficiency'

Mặc dù thuật ngữ 'colorblindness' (mù màu) rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, 'color vision deficiency' (thiếu hụt thị giác màu) lại là cách gọi chính xác và được ưu tiên hơn trong y học. Điều này là do hầu hết những người bị tình trạng này không thực sự 'mù' hoàn toàn mọi màu sắc, mà chỉ gặp khó khăn trong việc phân biệt một số dải màu nhất định (ví dụ, màu đỏ và xanh lá cây), hoặc nhìn thấy màu sắc một cách khác biệt. Việc sử dụng thuật ngữ chính xác giúp giảm bớt sự hiểu lầm và kỳ thị.