(Top Banner Ad)
e flat
B1
Danh từ B1 Âm nhạc

e flat

UK: /ˌiː ˈflæt/ • US: /ˌiː ˈflæt/

Nghĩa tiếng Việt

Mi giáng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A note that is a semitone lower than E.

Vietnamese Meaning

Một nốt nhạc thấp hơn nốt E nửa cung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The piece is written in E flat major."

    "Bản nhạc được viết ở giọng Mi giáng trưởng."

  • "The trumpet is playing an E flat."

    "Kèn trumpet đang chơi một nốt Mi giáng."

  • "E flat is a common key for brass instruments."

    "Mi giáng là một giọng phổ biến cho các nhạc cụ bằng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective flat giáng (trong âm nhạc, chỉ cao độ bị hạ thấp)
Verb flatten giáng (một nốt nhạc), làm trầm xuống
Adjective flatted bị giáng (cao độ)
Noun flatness sự giáng (cao độ), sự trầm

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
E
Old French
plat
English
flat
English
e flat

Nguồn gốc của 'e flat'

Thuật ngữ 'e flat' trong âm nhạc có nguồn gốc từ hai thành phần riêng biệt. Chữ 'E' là tên của một nốt nhạc, tương tự như cách chúng ta đặt tên các nốt A, B, C, D, F, G, xuất phát từ hệ thống ký hiệu âm nhạc Latin cổ đại. Từ 'flat' (giáng) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'plat' có nghĩa là 'phẳng' hoặc 'bằng phẳng'. Trong âm nhạc, ký hiệu giáng (♭) trông giống chữ 'b' bị làm phẳng hoặc biến đổi, và nó có tác dụng hạ thấp cao độ của một nốt nhạc xuống nửa cung.

Usage Note

Trong âm nhạc, 'flat' (♭) là một dấu giáng, biểu thị rằng một nốt nhạc phải được giảm đi nửa cung. 'E flat' (Mi giáng) là nốt E bị giáng đi nửa cung. Nó thường được viết là E♭. E flat có thể tham chiếu đến một nốt nhạc đơn lẻ, một hợp âm, hoặc một giọng (key).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + e flat
  • play play an E flat
    (chơi nốt Mi giáng)
  • transpose to transpose a piece to E flat major
    (chuyển soạn một tác phẩm sang giọng Mi giáng trưởng)
  • hear hear the E flat
    (nghe nốt Mi giáng)
Noun + e flat
  • E flat E flat major
    (giọng Mi giáng trưởng)
  • E flat E flat minor
    (giọng Mi giáng thứ)
  • E flat E flat chord
    (hợp âm Mi giáng)
  • E flat E flat clarinet
    (kèn clarinet Mi giáng)
Adjective + e flat
  • high high E flat
    (nốt Mi giáng cao)
  • low low E flat
    (nốt Mi giáng thấp)

Idioms

  • in E flat major

    ở giọng Mi giáng trưởng

    "Beethoven's Symphony No. 3 is famously composed in E flat major."

    (Bản Giao hưởng số 3 của Beethoven nổi tiếng được sáng tác ở giọng Mi giáng trưởng.)

  • an E flat instrument

    một nhạc cụ Mi giáng (nhạc cụ dịch giọng)

    "The alto saxophone is an E flat instrument, meaning its written C sounds like an E flat."

    (Kèn saxophone alto là một nhạc cụ Mi giáng, có nghĩa là nốt Đô viết ra sẽ phát ra âm thanh là nốt Mi giáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

e flat

Danh từ
Lật mặt

Một nốt nhạc thấp hơn nốt E nửa cung.

"The piece is written in E flat major."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "e flat".

Tầm quan trọng trong sáng tác

Giọng Mi giáng trưởng (E flat major) là một giọng nhạc phổ biến và được nhiều nhà soạn nhạc vĩ đại yêu thích. Nó thường được mô tả là mang lại cảm giác trang nghiêm, hào hùng và hùng tráng. Một trong những tác phẩm tiêu biểu nhất là Giao hưởng số 3 'Eroica' của Ludwig van Beethoven, một kiệt tác thể hiện sức mạnh và cảm xúc sâu sắc, được viết ở giọng Mi giáng trưởng.

Nhạc cụ dịch giọng

Nhiều nhạc cụ bộ hơi như kèn clarinet Mi giáng (E flat clarinet) hoặc kèn saxophone alto (E flat alto saxophone) là những nhạc cụ dịch giọng. Điều này có nghĩa là khi người chơi đọc và chơi một nốt nhất định (ví dụ nốt Đô), âm thanh thực tế phát ra sẽ là nốt Mi giáng. Việc hiểu Mi giáng là cần thiết để chơi đúng cao độ trong dàn nhạc.