(Top Banner Ad)
b flat
B1
danh từ B1 Âm nhạc

b flat

UK: /ˌbiːˈflæt/ • US: /ˌbiːˈflæt/

Nghĩa tiếng Việt

Si giáng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The note B lowered by a semitone.

Vietnamese Meaning

Nốt B hạ xuống nửa cung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The song is in the key of B flat."

    "Bài hát ở giọng Si giáng."

  • "The trumpets played a sustained B flat."

    "Những chiếc kèn trumpet chơi một nốt Si giáng kéo dài."

  • "The piece modulates to B flat major."

    "Bản nhạc chuyển điệu sang Si giáng trưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flat dấu giáng (♭) trong âm nhạc, biểu thị việc hạ thấp một nốt nhạc nửa cung
Adjective flatten làm giảm cao độ (của một nốt nhạc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Ages
b molle
Modern English
b flat

Nguồn Gốc của B Flat

Trong âm nhạc thời Trung Cổ, 'b flat' được gọi là 'b molle' (b mềm) để phân biệt với 'b durum' (b cứng), tức là B tự nhiên. Ký hiệu 'flat' (♭) thực chất là một biến thể của chữ 'b' nhỏ, biểu thị sự hạ thấp nửa cung của nốt nhạc.

Usage Note

Trong âm nhạc, 'b flat' là một nốt nhạc cụ thể, một nửa cung thấp hơn nốt B tự nhiên. Nó thường được ký hiệu bằng ký hiệu '♭' sau nốt B. Nó quan trọng trong việc xây dựng các hợp âm và giai điệu trong nhiều thể loại âm nhạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + b flat
  • pure pure b flat
    (âm B giáng thuần khiết)
  • concert concert b flat
    (B giáng hòa nhạc (cao độ chuẩn của B giáng))
Verb + b flat
  • play play a b flat
    (chơi nốt B giáng)
  • transpose to transpose to b flat
    (chuyển soạn sang giọng B giáng)

Idioms

  • to fall flat

    thất bại hoàn toàn, không thành công

    "The joke fell flat."

    (Câu chuyện cười đó thất bại hoàn toàn.)

  • flat out

    hết tốc lực, hoàn toàn

    "I was working flat out all day."

    (Tôi đã làm việc hết tốc lực cả ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

b flat

danh từ
Lật mặt

Nốt B hạ xuống nửa cung.

"The song is in the key of B flat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The B flat note is sharp, isn't it?
Nốt Si giáng này cao, phải không?
Phủ định
It isn't B flat, is it?
Nó không phải là Si giáng, phải không?
Nghi vấn
Is it B flat, isn't it?
Có phải nó là Si giáng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "b flat".

Âm Nhạc Cổ Điển và B Flat

Trong âm nhạc cổ điển, giọng B flat thường được sử dụng cho các nhạc cụ như clarinet và trumpet. Nhiều bản giao hưởng và concerto nổi tiếng được viết ở giọng này.

B Flat trong Jazz

Trong nhạc jazz, B flat là một giọng phổ biến, đặc biệt đối với các nhạc cụ kèn. Nhiều bản jazz tiêu chuẩn được chơi ở giọng B flat, tạo nên âm thanh đặc trưng và dễ nhận biết.