(Top Banner Ad)
c sharp
B2
Noun B2 Công nghệ thông tin

c sharp

UK: /ˌsiː ˈʃɑːp/ • US: /ˌsiː ˈʃɑːrp/

Nghĩa tiếng Việt

C thăng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A high-level, multi-paradigm programming language developed by Microsoft as part of the .NET initiative.

Vietnamese Meaning

Một ngôn ngữ lập trình đa mô hình, cấp cao được phát triển bởi Microsoft như là một phần của sáng kiến .NET.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses C# for its web applications."

    "Công ty sử dụng C# cho các ứng dụng web của mình."

  • "Learning C# can open up many job opportunities in the software development industry."

    "Học C# có thể mở ra nhiều cơ hội việc làm trong ngành phát triển phần mềm."

  • "C# is often used for developing games with the Unity engine."

    "C# thường được sử dụng để phát triển trò chơi với công cụ Unity."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun C sharp major Giọng Đô thăng trưởng
Noun C sharp minor Giọng Đô thăng thứ
Verb sharpen (a note) Thăng (một nốt nhạc), làm cho cao độ tăng lên nửa cung
Noun sharp Dấu thăng (♯)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (Music)
C (name of a musical note)
Old English
scearp (meaning 'pointed, cutting')
Musical Notation (c. 16th century)
sharp (sign to raise a note's pitch)
Western Music Theory
C sharp (the note C raised by a semitone)

Nguồn Gốc Của 'Sharp' (Thăng)

Trong âm nhạc, ký hiệu 'sharp' (♯) được dùng để chỉ một nốt nhạc được nâng cao lên nửa cung. Tên gọi này bắt nguồn từ chữ 'sharp' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'sắc, nhọn', có lẽ vì hình dạng của ký hiệu trông giống như những đường kẻ sắc nét giao nhau. Vì vậy, 'C sharp' có nghĩa đen là 'nốt Đô được làm cho sắc hơn/cao hơn'.

Từ Âm Nhạc Đến Lập Trình

Vào cuối những năm 1990, Microsoft đã phát triển một ngôn ngữ lập trình mới và đặt tên là 'C#'. Dấu '#' được đọc là 'sharp' để tạo ra một cách chơi chữ thông minh. Tên này ngụ ý rằng C# là một sự nâng cấp (cao hơn nửa cung) so với ngôn ngữ C++, vốn bản thân nó cũng là một sự cải tiến từ ngôn ngữ C.

Usage Note

C# là một ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng hiện đại được sử dụng rộng rãi để phát triển các ứng dụng Windows, ứng dụng web, ứng dụng di động và trò chơi (thông qua Unity). Nó kế thừa nhiều khái niệm từ C++ và Java, nhưng đơn giản hóa một số khía cạnh để dễ sử dụng hơn. Điểm mạnh của C# bao gồm khả năng tương tác tốt với các thư viện .NET, hệ thống kiểu mạnh mẽ và hỗ trợ lập trình đa luồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + C sharp
  • play a C sharp on the piano
    (chơi nốt Đô thăng trên đàn piano)
  • sing a high C sharp
    (hát một nốt Đô thăng cao)
  • hit the C sharp perfectly
    (chơi/hát nốt Đô thăng một cách hoàn hảo)
  • tune to C sharp
    (chỉnh (nhạc cụ) theo nốt Đô thăng)
C sharp + Noun
  • C sharp note
    (nốt Đô thăng)
  • C sharp key
    (phím Đô thăng (trên đàn piano))
  • C sharp chord
    (hợp âm Đô thăng)
  • C sharp scale
    (gam Đô thăng / thang âm Đô thăng)

Idioms

  • C Sharp (as a homophone)

    Tên một ngôn ngữ lập trình rất phổ biến do Microsoft tạo ra, được phát âm giống hệt 'C sharp' trong âm nhạc.

    "Many modern video games are developed using the C Sharp programming language with the Unity engine."

    (Nhiều trò chơi điện tử hiện đại được phát triển bằng ngôn ngữ lập trình C Sharp với engine Unity.)

  • to hit a C sharp

    Hát hoặc chơi thành công nốt Đô thăng, thường ám chỉ một nốt cao hoặc khó về mặt kỹ thuật.

    "The audience was amazed when the soprano managed to hit a flawless C sharp at the end of her aria."

    (Khán giả đã vô cùng kinh ngạc khi nữ ca sĩ giọng cao đã hát được một nốt Đô thăng hoàn hảo ở cuối đoạn aria của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

c sharp

Noun
Lật mặt

Một ngôn ngữ lập trình đa mô hình, cấp cao được phát triển bởi Microsoft như là một phần của sáng kiến .NET.

"The company uses C# for its web applications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should learn C# to become a software developer.
Anh ấy nên học C# để trở thành một nhà phát triển phần mềm.
Phủ định
You cannot master all features of C# in a week.
Bạn không thể nắm vững tất cả các tính năng của C# trong một tuần.
Nghi vấn
Could she use C# to build a game?
Cô ấy có thể sử dụng C# để xây dựng một trò chơi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "c sharp".

Âm Thanh Của Nỗi Buồn: Đô Thăng Thứ

Trong âm nhạc cổ điển phương Tây, giọng Đô thăng thứ (C sharp minor) thường được liên kết với những cảm xúc sâu lắng, u buồn hoặc bi tráng. Tác phẩm nổi tiếng nhất ở giọng này có lẽ là bản 'Moonlight Sonata' (Sonata Ánh trăng) của Beethoven, một kiệt tác gợi lên hình ảnh đêm tối tĩnh lặng và đầy tâm trạng.

Phím Đàn Đen

Trên đàn piano, C sharp là một trong những phím màu đen. Các phím đen thường được sử dụng để tạo ra sự căng thẳng, kịch tính hoặc màu sắc đặc biệt trong âm nhạc, khác với sự 'trong sáng' và 'đơn giản' hơn của các phím trắng (gam Đô trưởng).