(Top Banner Ad)
each night
A2
Cụm từ (Adverbial phrase) A2 Chung

each night

UK: /iːtʃ naɪt/ • US: /iːtʃ naɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mỗi đêm hàng đêm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Every night; on each night.

Vietnamese Meaning

Mỗi đêm; vào mỗi đêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Each night, she reads a book before sleeping."

    "Mỗi đêm, cô ấy đọc một cuốn sách trước khi ngủ."

  • "Each night the city lights shine brightly."

    "Mỗi đêm đèn thành phố chiếu sáng rực rỡ."

  • "We check the security cameras each night."

    "Chúng tôi kiểm tra camera an ninh mỗi đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun night
Noun tonight
Adjective/Adverb nightly
Noun nighttime

Synonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*aiw-kwa- (for each), *nokʷt- (for night)
Proto-Germanic
*aiwakalīkaz (for each), *naht- (for night)
Old English
ǣlc (for each), niht (for night)
Modern English
each night

Nguồn gốc 'each night'

Cụm từ 'each night' được ghép từ hai từ riêng biệt với lịch sử lâu đời. 'Each' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ǣlc', có nghĩa là 'mỗi một, mọi'. 'Night' đến từ tiếng Anh cổ 'niht', dùng để chỉ khoảng thời gian từ hoàng hôn đến bình minh. Khi kết hợp lại, 'each night' mang ý nghĩa nhấn mạnh tính đều đặn, 'mỗi một đêm', ám chỉ một hành động hoặc sự kiện xảy ra vào tất cả các đêm mà không bỏ sót đêm nào.

Usage Note

"Each night" nhấn mạnh sự lặp lại của một hành động hoặc sự kiện vào mỗi đêm. Nó tương tự như "every night" nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút. Sự khác biệt rất nhỏ và thường có thể hoán đổi cho nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + each night
  • read read a book each night
    (đọc sách mỗi đêm)
  • sleep sleep well each night
    (ngủ ngon mỗi đêm)
  • dream dream vividly each night
    (mơ sống động mỗi đêm)
  • review review notes each night
    (ôn lại ghi chú mỗi đêm)
  • brush brush your teeth each night
    (đánh răng mỗi đêm)
Adjective/Adverb + each night (describing how something happens)
  • consistently exercise consistently each night
    (tập thể dục đều đặn mỗi đêm)
  • quietly study quietly each night
    (học bài một cách yên tĩnh mỗi đêm)

Idioms

  • a routine each night

    một thói quen hàng đêm

    "Having a relaxing routine each night helps me sleep better."

    (Có một thói quen thư giãn mỗi đêm giúp tôi ngủ ngon hơn.)

  • before bed each night

    trước khi đi ngủ mỗi đêm

    "She reads a story to her children before bed each night."

    (Cô ấy đọc truyện cho con nghe trước khi đi ngủ mỗi đêm.)

  • do the same thing each night

    làm điều tương tự mỗi đêm

    "They prefer to do the same thing each night, like watching a movie."

    (Họ thích làm cùng một việc mỗi đêm, chẳng hạn như xem phim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

each night

Cụm từ (Adverbial phrase)
Lật mặt

Mỗi đêm; vào mỗi đêm.

"Each night, she reads a book before sleeping."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "each night".

Thói quen trước khi ngủ (Bedtime Routines)

Ở các nước phương Tây, nhiều người có thói quen cố định 'each night' trước khi đi ngủ để thư giãn và chuẩn bị cho giấc ngủ. Điều này có thể bao gồm đọc sách, tắm nước ấm, nghe nhạc nhẹ, hoặc thiền định. Việc duy trì một 'bedtime routine' giúp cơ thể nhận biết tín hiệu đã đến lúc nghỉ ngơi, cải thiện chất lượng giấc ngủ.

Tầm quan trọng của giấc ngủ đều đặn

Văn hóa phương Tây rất coi trọng khái niệm 'sleep hygiene' (vệ sinh giấc ngủ), nhấn mạnh sự cần thiết của việc ngủ đủ giấc và có giờ giấc 'each night' đều đặn. Việc này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất mà còn đến tinh thần, khả năng tập trung và năng suất làm việc. Ngủ không đủ giấc hoặc giờ giấc thất thường có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe.