(Top Banner Ad)
night
A1
noun A1 Thời gian và cuộc sống hàng ngày

night

UK: /naɪt/ • US: /naɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ban đêm đêm
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period from sunset to sunrise in each twenty-four hours.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian từ lúc mặt trời lặn đến lúc mặt trời mọc trong mỗi ngày 24 giờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I usually read a book at night."

    "Tôi thường đọc sách vào ban đêm."

  • "The stars shine brightly at night."

    "Những ngôi sao tỏa sáng rực rỡ vào ban đêm."

  • "He works the night shift."

    "Anh ấy làm ca đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun midnight nửa đêm
Adjective nightly xảy ra/diễn ra mỗi đêm; thuộc về đêm
Adverb nightly hàng đêm, mỗi đêm
Noun nightlife cuộc sống về đêm, các hoạt động giải trí vào ban đêm
Noun nightmare ác mộng
Noun nightcap đồ uống nhẹ trước khi ngủ; mũ ngủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian và cuộc sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*nokʷt-
Proto-Germanic
*nahts
Old English
niht
Middle English
niȝt
Modern English
night

Nguồn gốc cổ xưa của 'night'

Từ 'night' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European (PIE) *nokʷt-, là ngôn ngữ tổ tiên của nhiều ngôn ngữ hiện đại. Nó đã trải qua tiếng Proto-Germanic thành *nahts, rồi đến tiếng Old English là niht, và cuối cùng trở thành night trong tiếng Anh ngày nay. Thật thú vị là nhiều ngôn ngữ khác cũng có từ tương tự như Nacht (Đức), nuit (Pháp), noche (Tây Ban Nha), nok (Hy Lạp) và ночь (Nga), tất cả đều chia sẻ chung một gốc rễ cổ xưa này.

Usage Note

Từ 'night' thường được dùng để chỉ khoảng thời gian tối trời, khi mọi người thường ngủ. Nó đối lập với 'day'. Trong một số ngữ cảnh, 'night' có thể mang ý nghĩa bóng bẩy hơn, ví dụ như 'dark night of the soul' (đêm đen tối của tâm hồn) chỉ một giai đoạn khó khăn trong cuộc sống.

Prepositions

at during

At night: vào ban đêm (thời điểm cụ thể). During the night: trong suốt đêm (khoảng thời gian kéo dài).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + night
  • dark dark night
    (đêm tối)
  • long long night
    (đêm dài)
  • sleepless sleepless night
    (đêm không ngủ, đêm trằn trọc)
  • good a good night's sleep
    (một giấc ngủ ngon)
  • late late at night
    (khuya khoắt, về khuya)
Verb + night
  • spend spend the night
    (qua đêm)
  • stay up stay up all night
    (thức suốt đêm, thức trắng đêm)
  • work work the night shift
    (làm ca đêm)
  • have have a good night
    (chúc một buổi tối tốt lành (khi chào tạm biệt))
Preposition + night
  • at at night
    (vào ban đêm)
  • by by night
    (vào ban đêm (thường chỉ hoạt động diễn ra ban đêm))
  • in in the night
    (trong đêm (thường chỉ một thời điểm cụ thể trong đêm hoặc cảm giác))
  • throughout throughout the night
    (suốt đêm)

Idioms

  • call it a night

    quyết định ngừng làm việc hoặc vui chơi vào buổi tối để đi ngủ/về nhà

    "It's getting late, let's call it a night."

    (Trời đã khuya rồi, chúng ta kết thúc buổi tối ở đây thôi.)

  • night owl

    người thích thức khuya, cú đêm

    "My sister is a real night owl; she often studies until 2 AM."

    (Chị gái tôi đúng là một con cú đêm; chị ấy thường học bài đến 2 giờ sáng.)

  • good night

    chúc ngủ ngon (lời chào tạm biệt vào buổi tối trước khi đi ngủ hoặc rời đi)

    "It's time to go home. Good night, everyone!"

    (Đã đến lúc về rồi. Chúc ngủ ngon mọi người!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

night

noun
Lật mặt

Khoảng thời gian từ lúc mặt trời lặn đến lúc mặt trời mọc trong mỗi ngày 24 giờ.

"I usually read a book at night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be working all night to finish this project.
Tôi sẽ làm việc cả đêm để hoàn thành dự án này.
Phủ định
She won't be sleeping through the night because of the noise.
Cô ấy sẽ không ngủ suốt đêm vì tiếng ồn.
Nghi vấn
Will you be staying up all night watching the meteor shower?
Bạn sẽ thức cả đêm để xem mưa sao băng chứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had arrived at the hotel before night fell.
Họ đã đến khách sạn trước khi màn đêm buông xuống.
Phủ định
She had not finished her book by the time night came.
Cô ấy đã không hoàn thành cuốn sách của mình vào thời điểm màn đêm buông xuống.
Nghi vấn
Had he seen the stars before the night ended?
Anh ấy đã ngắm những ngôi sao trước khi đêm kết thúc chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "night".

Thời khắc của Giấc mơ và Sự yên tĩnh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ban đêm thường được liên tưởng đến sự yên tĩnh, giấc ngủ, và thế giới của những giấc mơ. Đây là thời gian để nghỉ ngơi sau một ngày làm việc mệt mỏi, cũng như để suy tư và chiêm nghiệm. Tuy nhiên, ban đêm cũng là bối cảnh cho nhiều hoạt động giải trí và xã hội khác như tiệc tùng, hẹn hò, hay các sự kiện văn hóa diễn ra sau hoàng hôn.

Sự đối lập giữa ngày và đêm

Khái niệm ngày và đêm tạo thành một cặp đối lập cơ bản, biểu tượng cho ánh sáng và bóng tối, hoạt động và nghỉ ngơi. Trong văn học và thần thoại, đêm thường gắn liền với những điều huyền bí, bí ẩn, hoặc thậm chí là nguy hiểm, trong khi ngày đại diện cho sự rõ ràng và an toàn. Sự luân phiên này cũng là một chu kỳ tự nhiên quan trọng trong đời sống con người và tự nhiên.